Istvan Bognar 12 | |
Barnabas Varga (Kiến tạo: Mohammad Abu Fani) 22 | |
Marquinhos (Kiến tạo: Mohamed Ali Ben Romdhane) 41 | |
Mihaly Kata 46 | |
Zoltan Stieber (Thay: Krisztian Nemeth) 46 | |
Patrik Kovacs (Thay: Nemanja Antonov) 46 | |
Marquinhos 55 | |
Gergo Kocsis (Thay: Mihaly Kata) 56 | |
Gergo Kocsis (Thay: Khaly Thiam) 56 | |
Cebrails Makreckis 58 | |
Henry Wingo 63 | |
Nikolas Spalek (Thay: Mark Kosznovszky) 70 | |
Eldar Civic (Thay: Cristian Ramirez) 70 | |
Muhamed Besic (Thay: Mohammad Abu Fani) 70 | |
Muhamed Besic (Thay: Mohamed Ali Ben Romdhane) 70 | |
Lorand Paszka (Thay: Cebrails Makreckis) 77 | |
Peter Barath (Thay: David Siger) 78 | |
Aleksandar Pesic (Thay: Barnabas Varga) 78 | |
Mohammad Abu Fani 86 | |
Akos Zuigeber (Thay: Mihaly Kata) 88 | |
Aleksandar Pesic (Kiến tạo: Eldar Civic) 90+2' |
Thống kê trận đấu MTK Budapest vs Ferencvaros
số liệu thống kê

MTK Budapest

Ferencvaros
40 Kiểm soát bóng 60
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát MTK Budapest vs Ferencvaros
MTK Budapest (3-4-3): Patrik Demjen (1), Viktor Hei (22), Tamas Kadar (25), David Bobal (4), Matyas Kovacs (20), Mihaly Kata (6), Khaly Thiam (23), Nemanja Antonov (3), Mark Kosznovszky (15), Krisztian Nemeth (18), Istvan Bognar (10)
Ferencvaros (4-4-1-1): Denes Dibusz (90), Cebrail Makreckis (25), Henry Wingo (31), Myenty Abena (22), Cristian Ramirez (99), Marquinhos (50), David Siger (18), Mohamed Ali Ben Romdhane (7), Kristoffer Zachariassen (16), Mohammad Abu Fani (15), Barnabas Varga (19)

MTK Budapest
3-4-3
1
Patrik Demjen
22
Viktor Hei
25
Tamas Kadar
4
David Bobal
20
Matyas Kovacs
6
Mihaly Kata
23
Khaly Thiam
3
Nemanja Antonov
15
Mark Kosznovszky
18
Krisztian Nemeth
10
Istvan Bognar
19
Barnabas Varga
15
Mohammad Abu Fani
16
Kristoffer Zachariassen
7
Mohamed Ali Ben Romdhane
18
David Siger
50 2
Marquinhos
99
Cristian Ramirez
22
Myenty Abena
31
Henry Wingo
25
Cebrail Makreckis
90
Denes Dibusz

Ferencvaros
4-4-1-1
| Thay người | |||
| 46’ | Krisztian Nemeth Zoltan Stieber | 70’ | Cristian Ramirez Eldar Civic |
| 46’ | Nemanja Antonov Patrik Kovacs | 70’ | Mohamed Ali Ben Romdhane Muhamed Besic |
| 56’ | Khaly Thiam Gergo Kocsis | 77’ | Cebrails Makreckis Lorand Paszka |
| 70’ | Mark Kosznovszky Nikolas Spalek | 78’ | Barnabas Varga Aleksandar Pesic |
| 88’ | Mihaly Kata Akos Lajos Zuigeber | 78’ | David Siger Peter Barath |
| Cầu thủ dự bị | |||
Barnabas Laszlo Biben | Amer Gojak | ||
Gergo Racz | Eldar Civic | ||
Zoltan Stieber | Krisztian Lisztes | ||
Akos Lajos Zuigeber | Endre Botka | ||
Bence Vegh | Lorand Paszka | ||
Nikolas Spalek | Aleksandar Pesic | ||
Gergo Kocsis | Ibrahim Cisse | ||
Daniel Vadnai | Balint Katona | ||
Ádam Mihaly Miknyoczki | Peter Barath | ||
Rajmund Molnar | Samy Mmaee | ||
Patrik Kovacs | Muhamed Besic | ||
Daniel Zsori | Adam Varga | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây MTK Budapest
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Ferencvaros
Europa League
VĐQG Hungary
Europa League
VĐQG Hungary
Europa League
VĐQG Hungary
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T T B T T | |
| 2 | 15 | 6 | 7 | 2 | 9 | 25 | H B H T B | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 12 | 22 | H B T T B | |
| 4 | 14 | 6 | 4 | 4 | 2 | 22 | T H T H T | |
| 5 | 14 | 6 | 2 | 6 | 2 | 20 | T H B T B | |
| 6 | 13 | 6 | 2 | 5 | -7 | 20 | T T H B B | |
| 7 | 13 | 5 | 5 | 3 | 9 | 20 | T B H T B | |
| 8 | 15 | 4 | 5 | 6 | 0 | 17 | B T B T T | |
| 9 | 14 | 4 | 4 | 6 | -2 | 16 | H B T B T | |
| 10 | 14 | 3 | 5 | 6 | -6 | 14 | B T B B T | |
| 11 | 15 | 3 | 5 | 7 | -11 | 14 | B H H T B | |
| 12 | 13 | 3 | 1 | 9 | -14 | 10 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch