Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả MTK Budapest vs Ferencvaros hôm nay 30-09-2023

Giải VĐQG Hungary - Th 7, 30/9

Kết thúc

MTK Budapest

MTK Budapest

1 : 6

Ferencvaros

Ferencvaros

Hiệp một: 1-2
T7, 22:00 30/09/2023
Vòng 8 - VĐQG Hungary
Hidegkuti Nandor Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Istvan Bognar
12
Barnabas Varga (Kiến tạo: Mohammad Abu Fani)
22
Marquinhos (Kiến tạo: Mohamed Ali Ben Romdhane)
41
Mihaly Kata
46
Zoltan Stieber (Thay: Krisztian Nemeth)
46
Patrik Kovacs (Thay: Nemanja Antonov)
46
Marquinhos
55
Gergo Kocsis (Thay: Mihaly Kata)
56
Gergo Kocsis (Thay: Khaly Thiam)
56
Cebrails Makreckis
58
Henry Wingo
63
Nikolas Spalek (Thay: Mark Kosznovszky)
70
Eldar Civic (Thay: Cristian Ramirez)
70
Muhamed Besic (Thay: Mohammad Abu Fani)
70
Muhamed Besic (Thay: Mohamed Ali Ben Romdhane)
70
Lorand Paszka (Thay: Cebrails Makreckis)
77
Peter Barath (Thay: David Siger)
78
Aleksandar Pesic (Thay: Barnabas Varga)
78
Mohammad Abu Fani
86
Akos Zuigeber (Thay: Mihaly Kata)
88
Aleksandar Pesic (Kiến tạo: Eldar Civic)
90+2'

Thống kê trận đấu MTK Budapest vs Ferencvaros

số liệu thống kê
MTK Budapest
MTK Budapest
Ferencvaros
Ferencvaros
40 Kiểm soát bóng 60
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát MTK Budapest vs Ferencvaros

MTK Budapest (3-4-3): Patrik Demjen (1), Viktor Hei (22), Tamas Kadar (25), David Bobal (4), Matyas Kovacs (20), Mihaly Kata (6), Khaly Thiam (23), Nemanja Antonov (3), Mark Kosznovszky (15), Krisztian Nemeth (18), Istvan Bognar (10)

Ferencvaros (4-4-1-1): Denes Dibusz (90), Cebrail Makreckis (25), Henry Wingo (31), Myenty Abena (22), Cristian Ramirez (99), Marquinhos (50), David Siger (18), Mohamed Ali Ben Romdhane (7), Kristoffer Zachariassen (16), Mohammad Abu Fani (15), Barnabas Varga (19)

MTK Budapest
MTK Budapest
3-4-3
1
Patrik Demjen
22
Viktor Hei
25
Tamas Kadar
4
David Bobal
20
Matyas Kovacs
6
Mihaly Kata
23
Khaly Thiam
3
Nemanja Antonov
15
Mark Kosznovszky
18
Krisztian Nemeth
10
Istvan Bognar
19
Barnabas Varga
15
Mohammad Abu Fani
16
Kristoffer Zachariassen
7
Mohamed Ali Ben Romdhane
18
David Siger
50 2
Marquinhos
99
Cristian Ramirez
22
Myenty Abena
31
Henry Wingo
25
Cebrail Makreckis
90
Denes Dibusz
Ferencvaros
Ferencvaros
4-4-1-1
Thay người
46’
Krisztian Nemeth
Zoltan Stieber
70’
Cristian Ramirez
Eldar Civic
46’
Nemanja Antonov
Patrik Kovacs
70’
Mohamed Ali Ben Romdhane
Muhamed Besic
56’
Khaly Thiam
Gergo Kocsis
77’
Cebrails Makreckis
Lorand Paszka
70’
Mark Kosznovszky
Nikolas Spalek
78’
Barnabas Varga
Aleksandar Pesic
88’
Mihaly Kata
Akos Lajos Zuigeber
78’
David Siger
Peter Barath
Cầu thủ dự bị
Barnabas Laszlo Biben
Amer Gojak
Gergo Racz
Eldar Civic
Zoltan Stieber
Krisztian Lisztes
Akos Lajos Zuigeber
Endre Botka
Bence Vegh
Lorand Paszka
Nikolas Spalek
Aleksandar Pesic
Gergo Kocsis
Ibrahim Cisse
Daniel Vadnai
Balint Katona
Ádam Mihaly Miknyoczki
Peter Barath
Rajmund Molnar
Samy Mmaee
Patrik Kovacs
Muhamed Besic
Daniel Zsori
Adam Varga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
24/10 - 2021
20/02 - 2022
08/05 - 2022
30/09 - 2023
07/02 - 2024
28/04 - 2024
21/09 - 2024
03/02 - 2025
27/04 - 2025
27/07 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây MTK Budapest

VĐQG Hungary
24/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025
31/08 - 2025
25/08 - 2025

Thành tích gần đây Ferencvaros

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Hungary
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Hungary
02/11 - 2025
26/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
VĐQG Hungary
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa League
03/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DebrecenDebrecen15843628T T B T T
2Paksi SEPaksi SE15672925H B H T B
3FerencvarosFerencvaros136431222H B T T B
4Puskas FC AcademyPuskas FC Academy14644222T H T H T
5MTK BudapestMTK Budapest14626220T H B T B
6Kisvarda FCKisvarda FC13625-720T T H B B
7Gyori ETOGyori ETO13553920T B H T B
8ZalaegerszegZalaegerszeg15456017B T B T T
9UjpestUjpest14446-216H B T B T
10Diosgyori VTKDiosgyori VTK14356-614B T B B T
11Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC15357-1114B H H T B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC13319-1410B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow