Hunor Nemeth rời sân và được thay thế bởi Peter Torocsik.
![]() (Pen) Adin Molnar 7 | |
![]() Mihaly Kata (Kiến tạo: Istvan Bognar) 28 | |
![]() Adin Molnar (Kiến tạo: Adin Molnar) 32 | |
![]() Ivan Saponjic 38 | |
![]() (Pen) Adin Molnar 43 | |
![]() Agoston Benyei (Thay: Mark Mucsanyi) 46 | |
![]() Gabor Jurek (Thay: Ivan Saponjic) 46 | |
![]() Bence Bardos (Thay: Rudi Vancas) 46 | |
![]() Gergo Holdampf (Thay: Ante Roguljic) 46 | |
![]() Levente Babos (Thay: Bence Bardos) 63 | |
![]() Istvan Atrok (Thay: Istvan Bognar) 71 | |
![]() Krisztian Nemeth (Thay: Adin Molnar) 71 | |
![]() Viktor Vitalyos (Thay: Zsombor Bevardi) 71 | |
![]() Istvan Atrok (Kiến tạo: Adin Molnar) 79 | |
![]() Artur Horvath (Thay: Mihaly Kata) 83 | |
![]() Peter Torocsik (Thay: Hunor Nemeth) 84 |
Thống kê trận đấu MTK Budapest vs Diosgyori VTK


Diễn biến MTK Budapest vs Diosgyori VTK
Mihaly Kata rời sân và được thay thế bởi Artur Horvath.
Adin Molnar đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Istvan Atrok đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Zsombor Bevardi rời sân và được thay thế bởi Viktor Vitalyos.
Adin Molnar rời sân và được thay thế bởi Krisztian Nemeth.
Istvan Bognar rời sân và được thay thế bởi Istvan Atrok.
Bence Bardos rời sân và được thay thế bởi Levente Babos.
Ante Roguljic rời sân và được thay thế bởi Gergo Holdampf.
Rudi Vancas rời sân và được thay thế bởi Bence Bardos.
Ivan Saponjic rời sân và được thay thế bởi Gabor Jurek.
Mark Mucsanyi rời sân và được thay thế bởi Agoston Benyei.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

V À A A O O O - Adin Molnar của MTK Budapest thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - MTK Budapest ghi bàn từ chấm phạt đền.

Thẻ vàng cho Ivan Saponjic.

V À A A O O O - Adin Molnar đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Adin Molnar đã kiến tạo cho bàn thắng này.
Đội hình xuất phát MTK Budapest vs Diosgyori VTK
MTK Budapest (4-2-3-1): Patrik Demjen (1), Janos Szepe (3), Zsombor Bevardi (22), Tamas Kadar (25), Patrik Kovacs (27), Hunor Vajk Nemeth (8), Mihály Kata (6), Adin Molnar (7), Istvan Bognar (10), Rajmund Molnar (9), Marin Jurina (11)
Diosgyori VTK (5-4-1): Karlo Sentic (30), Akos Kecskes (5), Elton Acolatse (7), Ivan Saponjic (8), Ante Roguljic (24), Márk Mucsányi (47), Alex Vallejo (50), Milan Demeter (70), Bence Szakos (85), Mark Tamas (93), Rudi Pozeg Vancas (94)


Thay người | |||
71’ | Zsombor Bevardi Viktor Tamas Vitalyos | 46’ | Levente Babos Bence Bardos |
71’ | Istvan Bognar Istvan Atrok | 46’ | Ivan Saponjic Gabor Jurek |
71’ | Adin Molnar Krisztian Nemeth | 46’ | Mark Mucsanyi Agoston Benyei |
83’ | Mihaly Kata Artur Horvath | 46’ | Ante Roguljic Gergo Holdampf |
84’ | Hunor Nemeth Peter Torocsik | 63’ | Bence Bardos Levente Babos |
Cầu thủ dự bị | |||
Tamas Fadgyas | Gabor Megyeri | ||
Jozsef Balazs | Bence Bardos | ||
Roland Patrik Lehoczky | Mate Sajban | ||
Viktor Tamas Vitalyos | Gabor Jurek | ||
Imre Szeles | Daniel Gera | ||
Patrik Peter Szucs | Sinisa Sanicanin | ||
Istvan Atrok | Bence Komlosi | ||
Artur Horvath | Agoston Benyei | ||
Domonkos Bene | Levente Babos | ||
Peter Torocsik | Gergo Holdampf | ||
Krisztian Nemeth | Bence Babos | ||
Robert Polievka | Miron Mate Mucsanyi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây MTK Budapest
Thành tích gần đây Diosgyori VTK
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 11 | H T T H T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | H T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | T T B T B |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | H T T B |
5 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T H B B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 7 | H B T T |
7 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 6 | H H H T |
8 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | B H B H T |
9 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H B T B B |
10 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | H B B T B |
11 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -3 | 4 | H H H H B |
12 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại