Thứ Hai, 04/05/2026
Mbaye Ndiaye (Kiến tạo: Karol Czubak)
52
J. Sypek (Thay: J. Díaz)
62
J. Kolan (Thay: S. Kowalczyk)
62
L. Szabó (Thay: A. Radwański)
62
Jakub Sypek (Thay: Jesus Diaz)
62
Jakub Kolan (Thay: Sebastian Kowalczyk)
62
Levente Szabo (Thay: Adam Radwanski)
62
Jakub Labojko (Thay: Sergi Samper)
68
Bradly van Hoeven (Thay: Fabio Ronaldo)
68
Michail Kosidis (Thay: Filip Kocaba)
76
Mihael Mlinaric (Thay: Marcel Regula)
76
Bright Ede (Thay: Filip Luberecki)
76
Thomas Santos (Thay: Mbaye Ndiaye)
86

Thống kê trận đấu Motor Lublin vs Zaglebie Lubin

số liệu thống kê
Motor Lublin
Motor Lublin
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
48 Kiểm soát bóng 52
1 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 5
4 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 7

Diễn biến Motor Lublin vs Zaglebie Lubin

Tất cả (15)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Mbaye Ndiaye rời sân và được thay thế bởi Thomas Santos.

76'

Filip Luberecki rời sân và được thay thế bởi Bright Ede.

76'

Marcel Regula rời sân và được thay thế bởi Mihael Mlinaric.

76'

Filip Kocaba rời sân và được thay thế bởi Michail Kosidis.

68'

Fabio Ronaldo rời sân và được thay thế bởi Bradly van Hoeven.

68'

Sergi Samper rời sân và được thay thế bởi Jakub Labojko.

62'

Adam Radwanski rời sân và được thay thế bởi Levente Szabo.

62'

Sebastian Kowalczyk rời sân và được thay thế bởi Jakub Kolan.

62'

Jesus Diaz rời sân và được thay thế bởi Jakub Sypek.

52'

Karol Czubak đã kiến tạo cho bàn thắng.

52' V À A A O O O - Mbaye Ndiaye đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mbaye Ndiaye đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Motor Lublin vs Zaglebie Lubin

Motor Lublin (4-3-3): Ivan Brkic (1), Filip Wojcik (17), Marek Bartos (39), Herve Matthys (3), Filip Luberecki (24), Bartosz Wolski (68), Sergi Samper (6), Ivo Rodrigues (7), Mbaye Ndiaye (30), Karol Czubak (9), Fabio Ronaldo (11)

Zaglebie Lubin (4-1-4-1): Jasmin Buric (1), Josip Corluka (16), Igor Orlikowski (31), Damian Michalski (4), Luka Lucic (35), Damian Dabrowski (8), Adam Radwanski (18), Sebastian Kowalczyk (7), Filip Kocaba (39), Jesus Diaz (27), Marcel Regula (44)

Motor Lublin
Motor Lublin
4-3-3
1
Ivan Brkic
17
Filip Wojcik
39
Marek Bartos
3
Herve Matthys
24
Filip Luberecki
68
Bartosz Wolski
6
Sergi Samper
7
Ivo Rodrigues
30
Mbaye Ndiaye
9
Karol Czubak
11
Fabio Ronaldo
44
Marcel Regula
27
Jesus Diaz
39
Filip Kocaba
7
Sebastian Kowalczyk
18
Adam Radwanski
8
Damian Dabrowski
35
Luka Lucic
4
Damian Michalski
31
Igor Orlikowski
16
Josip Corluka
1
Jasmin Buric
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
4-1-4-1
Thay người
68’
Sergi Samper
Jakub Labojko
62’
Jesus Diaz
Jakub Sypek
68’
Fabio Ronaldo
Bradly Van Hoeven
62’
Sebastian Kowalczyk
Jakub Kolan
76’
Filip Luberecki
Bright Ede
62’
Adam Radwanski
Levente Szabo
86’
Mbaye Ndiaye
Thomas Santos
76’
Filip Kocaba
Michalis Kosidis
76’
Marcel Regula
Mihael Mlinaric
Cầu thủ dự bị
Gasper Tratnik
Jakub Sypek
Bright Ede
Jakub Kolan
Paskal Meyer
Rafal Gikiewicz
Jakub Labojko
Michalis Kosidis
Kacper Karasek
Arkadiusz Wozniak
Franciszek Lewandowski
Levente Szabo
Thomas Santos
Jakub Sypek
Michal Krol
Mateusz Dziewiatowski
Bradly Van Hoeven
Jakub Kolan
Florian Haxha
Jakub Ligocki
Krystian Brzozowski
Mihael Mlinaric
Maciej Urbanski
Cyprian Popielec

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Ba Lan
19/10 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
23/11 - 2024
18/05 - 2025
21/09 - 2025
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
03/05 - 2026
26/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Zaglebie Lubin

VĐQG Ba Lan
03/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
03/03 - 2026
24/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan31151061555H H T T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze301479949H T H T T
3GKS KatowiceGKS Katowice3114512647T H T H T
4Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok30121081146B H H T B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3013710646H H H T T
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin3112910745B T B B H
7Wisla PlockWisla Plock3112910145B T T B B
8Pogon SzczecinPogon Szczecin3112514-241B T B H T
9Piast GliwicePiast Gliwice3111713-140B B H T H
10Legia WarszawaLegia Warszawa319139-140T H T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom30101010340B H B T T
12Korona KielceKorona Kielce3110912139B H B H H
13CracoviaCracovia3191210-339B H B H H
14Motor LublinMotor Lublin3191210-739H H B B B
15Lechia GdanskLechia Gdansk3012711338T T B H B
16Widzew LodzWidzew Lodz3110615-236H T B T B
17Arka GdyniaArka Gdynia309714-2334B T H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza317717-2328T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow