Thứ Năm, 26/02/2026
Fabio Ronaldo
4
(Pen) Bartosz Wolski
30
Pawel Stolarski
39
Lukasz Sekulski
39
Fabian Hiszpanski
40
Fabian Hiszpanski
46
Nemanja Mijuskovic (Thay: Tomas Tavares)
46
Wiktor Nowak (Thay: Deni Juric)
46
Iban Salvador (Thay: Daniel Pacheco)
46
Andrias Edmundsson
51
Arkadiusz Najemski
57
Ioannis Niarchos (Thay: Lukasz Sekulski)
58
Herve Matthys (Thay: Arkadiusz Najemski)
66
Bradly van Hoeven (Thay: Fabio Ronaldo)
66
Marek Kristian Bartos
67
Kevin Custovic (Thay: Zan Rogelj)
73
Jakub Labojko (Thay: Sergi Samper)
74
Andrias Edmundsson (Kiến tạo: Marcus Haglind Sangre)
77
Mathieu Scalet (Thay: Bartosz Wolski)
82
Florian Haxha (Thay: Michal Krol)
82
Iban Salvador
86
Nemanja Mijuskovic
89
Mathieu Scalet
90
Rafal Leszczynski
90+4'

Thống kê trận đấu Motor Lublin vs Wisla Plock

số liệu thống kê
Motor Lublin
Motor Lublin
Wisla Plock
Wisla Plock
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Motor Lublin vs Wisla Plock

Tất cả (33)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Rafal Leszczynski.

Thẻ vàng cho Rafal Leszczynski.

90' V À A A O O O - Mathieu Scalet đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mathieu Scalet đã ghi bàn!

89' Thẻ vàng cho Nemanja Mijuskovic.

Thẻ vàng cho Nemanja Mijuskovic.

86' Thẻ vàng cho Iban Salvador.

Thẻ vàng cho Iban Salvador.

82'

Michal Krol rời sân và được thay thế bởi Florian Haxha.

82'

Bartosz Wolski rời sân và được thay thế bởi Mathieu Scalet.

77'

Marcus Haglind Sangre đã kiến tạo cho bàn thắng.

77' V À A A O O O - Andrias Edmundsson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Andrias Edmundsson đã ghi bàn!

74'

Sergi Samper rời sân và được thay thế bởi Jakub Labojko.

73'

Zan Rogelj rời sân và được thay thế bởi Kevin Custovic.

67' Thẻ vàng cho Marek Kristian Bartos.

Thẻ vàng cho Marek Kristian Bartos.

66'

Fabio Ronaldo rời sân và được thay thế bởi Bradly van Hoeven.

66'

Arkadiusz Najemski rời sân và được thay thế bởi Herve Matthys.

58'

Lukasz Sekulski rời sân và được thay thế bởi Ioannis Niarchos.

57' Thẻ vàng cho Arkadiusz Najemski.

Thẻ vàng cho Arkadiusz Najemski.

51' Thẻ vàng cho Andrias Edmundsson.

Thẻ vàng cho Andrias Edmundsson.

46'

Deni Juric rời sân và được thay thế bởi Wiktor Nowak.

46'

Daniel Pacheco rời sân và được thay thế bởi Iban Salvador.

46'

Tomas Tavares rời sân và được thay thế bởi Nemanja Mijuskovic.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Motor Lublin vs Wisla Plock

Motor Lublin (4-3-3): Ivan Brkic (1), Pawel Stolarski (28), Marek Bartos (39), Arkadiusz Najemski (18), Filip Luberecki (24), Ivo Rodrigues (7), Sergi Samper (6), Bartosz Wolski (68), Michal Krol (26), Karol Czubak (9), Fabio Ronaldo (11)

Wisla Plock (3-5-2): Rafal Leszczynski (12), Marcus Haglind Sangre (4), Marcin Kaminski (35), Andrias Edmundsson (19), Zan Rogelj (21), Dominik Kun (14), Tomas Tavares (84), Dani Pacheco (8), Quentin Lecoeuche (13), Lukasz Sekulski (20), Deni Juric (99)

Motor Lublin
Motor Lublin
4-3-3
1
Ivan Brkic
28
Pawel Stolarski
39
Marek Bartos
18
Arkadiusz Najemski
24
Filip Luberecki
7
Ivo Rodrigues
6
Sergi Samper
68
Bartosz Wolski
26
Michal Krol
9
Karol Czubak
11
Fabio Ronaldo
99
Deni Juric
20
Lukasz Sekulski
13
Quentin Lecoeuche
8
Dani Pacheco
84
Tomas Tavares
14
Dominik Kun
21
Zan Rogelj
19
Andrias Edmundsson
35
Marcin Kaminski
4
Marcus Haglind Sangre
12
Rafal Leszczynski
Wisla Plock
Wisla Plock
3-5-2
Thay người
66’
Arkadiusz Najemski
Herve Matthys
46’
Tomas Tavares
Nemanja Mijuskovic
66’
Fabio Ronaldo
Bradly Van Hoeven
46’
Deni Juric
Wiktor Nowak
74’
Sergi Samper
Jakub Labojko
46’
Daniel Pacheco
Iban Salvador
82’
Bartosz Wolski
Mathieu Scalet
58’
Lukasz Sekulski
Giannis Niarchos
82’
Michal Krol
Florian Haxha
73’
Zan Rogelj
Kevin Custovic
Cầu thủ dự bị
Gasper Tratnik
Stanislaw Pruszkowski
Paskal Meyer
Kevin Custovic
Herve Matthys
Sandro Kalandadze
Bright Ede
Bojan Nastic
Krystian Palacz
Krystian Pomorski
Jakub Labojko
Giannis Niarchos
Mathieu Scalet
Fabian Hiszpanski
Kacper Karasek
Matchoi Djaló
Franciszek Lewandowski
Nemanja Mijuskovic
Bradly Van Hoeven
Wiktor Nowak
Florian Haxha
Oskar Tomczyk
Renat Dadashov
Iban Salvador

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
06/11 - 2023
05/05 - 2024
VĐQG Ba Lan
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
21/02 - 2026
15/02 - 2026
01/02 - 2026
06/12 - 2025
02/12 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Wisla Plock

VĐQG Ba Lan
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
01/02 - 2026
09/12 - 2025
04/12 - 2025
01/12 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2110741337H T T H H
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin22985835T B T H T
3Lech PoznanLech Poznan22985535B B T T T
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze221048434B T B H B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa221048334B B H H T
6Wisla PlockWisla Plock22895633H T B B B
7CracoviaCracovia22895533H T H H H
8Korona KielceKorona Kielce22868330H T B T B
9Radomiak RadomRadomiak Radom21777328T H H B H
10Pogon SzczecinPogon Szczecin228410-328H B H T T
11Lechia GdanskLechia Gdansk22958127T T H T B
12GKS KatowiceGKS Katowice218310-327B T T H B
13Motor LublinMotor Lublin22697-727H T B B T
14Piast GliwicePiast Gliwice227510-326B T T B B
15Arka GdyniaArka Gdynia217410-1725B T H B T
16Legia WarszawaLegia Warszawa22598-224B B H H T
17Widzew LodzWidzew Lodz227312-324B B B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza225611-1321T B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow