Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả Motor Lublin vs Legia Warszawa hôm nay 02-12-2025

Giải VĐQG Ba Lan - Th 3, 02/12

Kết thúc

Motor Lublin

Motor Lublin

1 : 1

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Hiệp một: 1-1
T3, 01:00 02/12/2025
Vòng 17 - VĐQG Ba Lan
Arena Lublin
 
(Pen) Karol Czubak
11
Rafal Augustyniak
25
Steve Kapuadi
45+3'
Rafal Augustyniak
45+3'
Wojciech Urbanski
59
Kacper Urbanski (Thay: Wojciech Urbanski)
61
Bradly van Hoeven (Thay: Fabio Ronaldo)
66
Filip Wojcik (Thay: Pawel Stolarski)
75
Mathieu Scalet (Thay: Bartosz Wolski)
75
Kacper Karasek (Thay: Michal Krol)
75
Jakub Zewlakow (Thay: Ermal Krasniqi)
76
Bartosz Kapustka (Thay: Henrique Arreiol)
82
Damian Szymanski (Thay: Rafal Augustyniak)
82
Ruben Vinagre (Thay: Petar Stojanovic)
82
Florian Haxha (Thay: Karol Czubak)
88
Damian Szymanski
89

Thống kê trận đấu Motor Lublin vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Motor Lublin
Motor Lublin
Legia Warszawa
Legia Warszawa
62 Kiểm soát bóng 38
1 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 18
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Motor Lublin vs Legia Warszawa

Tất cả (29)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89' Thẻ vàng cho Damian Szymanski.

Thẻ vàng cho Damian Szymanski.

88'

Karol Czubak rời sân và được thay thế bởi Florian Haxha.

82'

Petar Stojanovic rời sân và được thay thế bởi Ruben Vinagre.

82'

Rafal Augustyniak rời sân và được thay thế bởi Damian Szymanski.

82'

Henrique Arreiol rời sân và được thay thế bởi Bartosz Kapustka.

76'

Ermal Krasniqi rời sân và được thay thế bởi Jakub Zewlakow.

75'

Michal Krol rời sân và được thay thế bởi Kacper Karasek.

75'

Bartosz Wolski rời sân và được thay thế bởi Mathieu Scalet.

75'

Pawel Stolarski rời sân và được thay thế bởi Filip Wojcik.

66'

Fabio Ronaldo rời sân và được thay thế bởi Bradly van Hoeven.

61'

Wojciech Urbanski rời sân và được thay thế bởi Kacper Urbanski.

60' Thẻ vàng cho Wojciech Urbanski.

Thẻ vàng cho Wojciech Urbanski.

59' Thẻ vàng cho Wojciech Urbanski.

Thẻ vàng cho Wojciech Urbanski.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+3' Thẻ vàng cho Rafal Augustyniak.

Thẻ vàng cho Rafal Augustyniak.

45+3' Thẻ vàng cho Steve Kapuadi.

Thẻ vàng cho Steve Kapuadi.

25'

Mileta Rajovic đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

25' V À A A O O O - Rafal Augustyniak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Rafal Augustyniak đã ghi bàn!

11' V À A A A O O O - Karol Czubak từ Motor Lublin đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A A O O O - Karol Czubak từ Motor Lublin đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

Đội hình xuất phát Motor Lublin vs Legia Warszawa

Motor Lublin (4-1-4-1): Ivan Brkic (1), Pawel Stolarski (28), Marek Bartos (39), Herve Matthys (3), Filip Luberecki (24), Sergi Samper (6), Michal Krol (26), Ivo Rodrigues (7), Bartosz Wolski (68), Fabio Ronaldo (11), Karol Czubak (9)

Legia Warszawa (4-1-4-1): Kacper Tobiasz (1), Petar Stojanović (30), Kamil Piatkowski (91), Steve Kapuadi (3), Arkadiusz Reca (13), Rafal Augustyniak (8), Pawel Wszolek (7), Wojciech Urbanski (53), Henrique Arreiol (6), Ermal Krasniqi (77), Mileta Rajović (29)

Motor Lublin
Motor Lublin
4-1-4-1
1
Ivan Brkic
28
Pawel Stolarski
39
Marek Bartos
3
Herve Matthys
24
Filip Luberecki
6
Sergi Samper
26
Michal Krol
7
Ivo Rodrigues
68
Bartosz Wolski
11
Fabio Ronaldo
9
Karol Czubak
29
Mileta Rajović
77
Ermal Krasniqi
6
Henrique Arreiol
53
Wojciech Urbanski
7
Pawel Wszolek
8
Rafal Augustyniak
13
Arkadiusz Reca
3
Steve Kapuadi
91
Kamil Piatkowski
30
Petar Stojanović
1
Kacper Tobiasz
Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-1-4-1
Thay người
66’
Fabio Ronaldo
Bradly Van Hoeven
61’
Wojciech Urbanski
Kacper Urbański
75’
Michal Krol
Kacper Karasek
76’
Ermal Krasniqi
Jakub Zewlakow
75’
Bartosz Wolski
Mathieu Scalet
82’
Henrique Arreiol
Bartosz Kapustka
75’
Pawel Stolarski
Filip Wojcik
82’
Rafal Augustyniak
Damian Szymański
88’
Karol Czubak
Florian Haxha
82’
Petar Stojanovic
Ruben Vinagre
Cầu thủ dự bị
Florian Haxha
Noah Weisshaupt
Bradly Van Hoeven
Kacper Urbański
Franciszek Lewandowski
Bartosz Kapustka
Kacper Karasek
Artur Jedrzejczyk
Mathieu Scalet
Damian Szymański
Jakub Labojko
Vahan Bichakhchyan
Krystian Palacz
Jakub Zewlakow
Bright Ede
Ruben Vinagre
Arkadiusz Najemski
Claude Goncalves
Paskal Meyer
Marco Burch
Filip Wojcik
Gabriel Kobylak
Gasper Tratnik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
01/09 - 2024
11/03 - 2025
02/12 - 2025

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
21/02 - 2026
15/02 - 2026
01/02 - 2026
06/12 - 2025
02/12 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
15/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2025
02/12 - 2025
Europa Conference League
28/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2110741337H T T H H
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin22985835T B T H T
3Lech PoznanLech Poznan22985535B B T T T
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze221048434B T B H B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa221048334B B H H T
6Wisla PlockWisla Plock22895633H T B B B
7CracoviaCracovia22895533H T H H H
8Korona KielceKorona Kielce22868330H T B T B
9Radomiak RadomRadomiak Radom21777328T H H B H
10Pogon SzczecinPogon Szczecin228410-328H B H T T
11Lechia GdanskLechia Gdansk22958127T T H T B
12GKS KatowiceGKS Katowice218310-327B T T H B
13Motor LublinMotor Lublin22697-727H T B B T
14Piast GliwicePiast Gliwice227510-326B T T B B
15Arka GdyniaArka Gdynia217410-1725B T H B T
16Legia WarszawaLegia Warszawa22598-224B B H H T
17Widzew LodzWidzew Lodz227312-324B B B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza225611-1321T B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow