Chủ Nhật, 01/03/2026
Matus Vojtko
6
Bartosz Wolski (Kiến tạo: Fabio Ronaldo)
12
Camilo Mena
16
Tomasz Neugebauer (Kiến tạo: Matus Vojtko)
37
(og) Matej Rodin
47
Aleksandar Cirkovic
52
Tomasz Neugebauer
54
Rifet Kapic
55
Tomasz Wojtowicz
59
Filip Luberecki
68
F. Wójcik (Thay: P. Stolarski)
72
A. Najemski (Thay: M. Bartoš)
72
M. Król (Thay: Fábio Ronaldo)
72
Filip Wojcik (Thay: Pawel Stolarski)
72
Arkadiusz Najemski (Thay: Marek Kristian Bartos)
72
Michal Krol (Thay: Fabio Ronaldo)
72
(Pen) Camilo Mena
73
Ivan Brkic
74
Bujar Pllana
74
Bogdan Vyunnyk (Thay: Dawid Kurminowski)
78
Kacper Sezonienko (Thay: Tomasz Neugebauer)
82
Jakub Labojko (Thay: Sergi Samper)
85
Renat Dadashov (Thay: Bartosz Wolski)
85
Maksym Dyachuk (Thay: Aleksandar Cirkovic)
87
Jakub Labojko
90
Alex Paulsen
90+3'

Thống kê trận đấu Motor Lublin vs Lechia Gdansk

số liệu thống kê
Motor Lublin
Motor Lublin
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
61 Kiểm soát bóng 39
1 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 1
1 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
2 Phạm lỗi 2
3 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Motor Lublin vs Lechia Gdansk

Tất cả (29)
90+3' Thẻ vàng cho Alex Paulsen.

Thẻ vàng cho Alex Paulsen.

90' Thẻ vàng cho Jakub Labojko.

Thẻ vàng cho Jakub Labojko.

87'

Aleksandar Cirkovic rời sân và được thay thế bởi Maksym Dyachuk.

85'

Bartosz Wolski rời sân và được thay thế bởi Renat Dadashov.

85'

Sergi Samper rời sân và được thay thế bởi Jakub Labojko.

82'

Tomasz Neugebauer rời sân và được thay thế bởi Kacper Sezonienko.

78'

Dawid Kurminowski rời sân và được thay thế bởi Bogdan Vyunnyk.

74' Thẻ vàng cho Bujar Pllana.

Thẻ vàng cho Bujar Pllana.

74' Thẻ vàng cho Ivan Brkic.

Thẻ vàng cho Ivan Brkic.

73' V À A A O O O - Camilo Mena từ Lechia Gdansk thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Camilo Mena từ Lechia Gdansk thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

72'

Fabio Ronaldo rời sân và được thay thế bởi Michal Krol.

72'

Marek Kristian Bartos rời sân và được thay thế bởi Arkadiusz Najemski.

72'

Pawel Stolarski rời sân và được thay thế bởi Filip Wojcik.

68' Thẻ vàng cho Filip Luberecki.

Thẻ vàng cho Filip Luberecki.

59' Thẻ vàng cho Tomasz Wojtowicz.

Thẻ vàng cho Tomasz Wojtowicz.

56' Thẻ vàng cho Rifet Kapic.

Thẻ vàng cho Rifet Kapic.

55' Thẻ vàng cho Rifet Kapic.

Thẻ vàng cho Rifet Kapic.

54' Thẻ vàng cho Tomasz Neugebauer.

Thẻ vàng cho Tomasz Neugebauer.

52' Thẻ vàng cho Aleksandar Cirkovic.

Thẻ vàng cho Aleksandar Cirkovic.

47' PHẢN LƯỚI NHÀ - Matej Rodin đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Matej Rodin đưa bóng vào lưới nhà!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Motor Lublin vs Lechia Gdansk

Motor Lublin (4-3-3): Ivan Brkic (1), Pawel Stolarski (28), Pawel Stolarski (28), Marek Bartos (39), Marek Bartos (39), Herve Matthys (3), Filip Luberecki (24), Ivo Rodrigues (7), Sergi Samper (6), Bartosz Wolski (68), Mbaye Ndiaye (30), Karol Czubak (9), Fabio Ronaldo (11)

Lechia Gdansk (4-4-2): Alex Paulsen (18), Tomasz Wojtowicz (33), Bujar Pllana (4), Matej Rodin (80), Matus Vojtko (27), Camilo Mena (11), Rifet Kapic (10), Ivan Zhelizko (5), Aleksandar Cirkovich (8), Dawid Kurminowski (90), Tomasz Neugebauer (99)

Motor Lublin
Motor Lublin
4-3-3
1
Ivan Brkic
28
Pawel Stolarski
28
Pawel Stolarski
39
Marek Bartos
39
Marek Bartos
3
Herve Matthys
24
Filip Luberecki
7
Ivo Rodrigues
6
Sergi Samper
68
Bartosz Wolski
30
Mbaye Ndiaye
9
Karol Czubak
11
Fabio Ronaldo
99
Tomasz Neugebauer
90
Dawid Kurminowski
8
Aleksandar Cirkovich
5
Ivan Zhelizko
10
Rifet Kapic
11
Camilo Mena
27
Matus Vojtko
80
Matej Rodin
4
Bujar Pllana
33
Tomasz Wojtowicz
18
Alex Paulsen
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-4-2
Thay người
72’
Marek Kristian Bartos
Arkadiusz Najemski
78’
Dawid Kurminowski
Bogdan V'Yunnik
72’
Pawel Stolarski
Filip Wojcik
82’
Tomasz Neugebauer
Kacper Sezonienko
72’
Fabio Ronaldo
Michal Krol
87’
Aleksandar Cirkovic
Maksym Diachuk
85’
Sergi Samper
Jakub Labojko
85’
Bartosz Wolski
Renat Dadashov
Cầu thủ dự bị
Gasper Tratnik
Szymon Weirauch
Patryk Kukulski
Bartlomiej Kludka
Bright Ede
Bogdan V'Yunnik
Paskal Meyer
Maksym Diachuk
Arkadiusz Najemski
Alvis Jaunzems
Filip Wojcik
Anton Tsarenko
Jakub Labojko
Michal Glogowski
Kacper Karasek
Milosz Kalahur
Franciszek Lewandowski
Indrit Mavraj
Michal Krol
Kacper Sezonienko
Florian Haxha
Renat Dadashov
Arkadiusz Najemski
Filip Wojcik
Michal Krol

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
29/07 - 2023
17/12 - 2023
VĐQG Ba Lan
27/07 - 2024
01/02 - 2025
12/08 - 2025
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
01/02 - 2026
06/12 - 2025
02/12 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
28/02 - 2026
24/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
02/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2110741337H T T H H
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin22985835T B T H T
3Lech PoznanLech Poznan22985535B B T T T
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa221048334B B H H T
5Gornik ZabrzeGornik Zabrze231049234T B H B B
6Wisla PlockWisla Plock22895633H T B B B
7CracoviaCracovia23896433T H H H B
8Pogon SzczecinPogon Szczecin239410-231B H T T T
9Korona KielceKorona Kielce23869130T B T B B
10GKS KatowiceGKS Katowice229310-130T T H B T
11Motor LublinMotor Lublin23797-530T B B T T
12Piast GliwicePiast Gliwice238510-229T T B B T
13Radomiak RadomRadomiak Radom21777328T H H B H
14Lechia GdanskLechia Gdansk23968128T H T B H
15Arka GdyniaArka Gdynia227510-1726T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa22598-224B B H H T
17Widzew LodzWidzew Lodz237313-424B B T H B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza225611-1321T B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow