Thứ Hai, 09/03/2026
Samuel Mraz
3
Adrian Dalmau (Kiến tạo: Wiktor Dlugosz)
43
Mathieu Scalet (Thay: Marcel Gasior)
46
Pawel Stolarski (Thay: Filip Wojcik)
46
Pawel Stolarski
59
Mbaye Ndiaye (Thay: Samuel Mraz)
63
Arkadiusz Najemski (Thay: Marek Kristian Bartos)
63
Evgeni Shikavka (Thay: Adrian Dalmau)
66
Wojciech Kaminski (Thay: Pedro Nuno)
66
Kacper Welniak (Thay: Kaan Caliskaner)
76
Xavier Dziekonski
80
(Pen) Piotr Ceglarz
82
Adam Chojecki (Thay: Wiktor Dlugosz)
85
Dawid Blanik (Thay: Mariusz Fornalczyk)
85
Milosz Strzebonski (Thay: Martin Remacle)
90
Konrad Matuszewski
90+3'

Thống kê trận đấu Motor Lublin vs Korona Kielce

số liệu thống kê
Motor Lublin
Motor Lublin
Korona Kielce
Korona Kielce
47 Kiểm soát bóng 53
5 Sút trúng đích 5
11 Sút không trúng đích 9
7 Phạt góc 6
6 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
31 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Motor Lublin vs Korona Kielce

Tất cả (21)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Konrad Matuszewski.

Thẻ vàng cho Konrad Matuszewski.

90+1'

Martin Remacle rời sân và được thay thế bởi Milosz Strzebonski.

85'

Wiktor Dlugosz rời sân và được thay thế bởi Adam Chojecki.

85'

Mariusz Fornalczyk rời sân và được thay thế bởi Dawid Blanik.

82' V À A A O O O - Piotr Ceglarz từ Motor Lublin thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Piotr Ceglarz từ Motor Lublin thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

80' Thẻ vàng cho Xavier Dziekonski.

Thẻ vàng cho Xavier Dziekonski.

76'

Kaan Caliskaner rời sân và được thay thế bởi Kacper Welniak.

66'

Pedro Nuno rời sân và được thay thế bởi Wojciech Kaminski.

66'

Adrian Dalmau rời sân và được thay thế bởi Evgeni Shikavka.

63'

Marek Kristian Bartos rời sân và được thay thế bởi Arkadiusz Najemski.

63'

Samuel Mraz rời sân và được thay thế bởi Mbaye Ndiaye.

59' Thẻ vàng cho Pawel Stolarski.

Thẻ vàng cho Pawel Stolarski.

46'

Marcel Gasior rời sân và được thay thế bởi Mathieu Scalet.

46'

Filip Wojcik rời sân và được thay thế bởi Pawel Stolarski.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43'

Wiktor Dlugosz đã kiến tạo cho bàn thắng.

43' V À A A O O O - Adrian Dalmau đã ghi bàn!

V À A A O O O - Adrian Dalmau đã ghi bàn!

3' Thẻ vàng cho Samuel Mraz.

Thẻ vàng cho Samuel Mraz.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Motor Lublin vs Korona Kielce

Motor Lublin (4-3-3): Ivan Brkic (40), Filip Wojcik (17), Marek Kristian Bartos (39), Sebastian Rudol (21), Filip Luberecki (24), Michal Krol (26), Marcel Gasior (55), Bartosz Wolski (68), Piotr Ceglarz (77), Samuel Mraz (90), Kaan Caliskaner (11)

Korona Kielce (4-1-4-1): Xavier Dziekonski (1), Hubert Zwozny (37), Igor Kosmicki (15), Marcel Pieczek (6), Konrad Matuszewski (3), Milosz Trojak (66), Wiktor Dlugosz (71), Martin Remacle (8), Pedro Nuno (27), Mariusz Fornalczyk (17), Adrian Dalmau (20)

Motor Lublin
Motor Lublin
4-3-3
40
Ivan Brkic
17
Filip Wojcik
39
Marek Kristian Bartos
21
Sebastian Rudol
24
Filip Luberecki
26
Michal Krol
55
Marcel Gasior
68
Bartosz Wolski
77
Piotr Ceglarz
90
Samuel Mraz
11
Kaan Caliskaner
20
Adrian Dalmau
17
Mariusz Fornalczyk
27
Pedro Nuno
8
Martin Remacle
71
Wiktor Dlugosz
66
Milosz Trojak
3
Konrad Matuszewski
6
Marcel Pieczek
15
Igor Kosmicki
37
Hubert Zwozny
1
Xavier Dziekonski
Korona Kielce
Korona Kielce
4-1-4-1
Thay người
46’
Filip Wojcik
Pawel Stolarski
66’
Adrian Dalmau
Evgeniy Shikavka
46’
Marcel Gasior
Mathieu Scalet
66’
Pedro Nuno
Wojciech Kaminski
63’
Marek Kristian Bartos
Arkadiusz Najemski
85’
Mariusz Fornalczyk
Dawid Blanik
63’
Samuel Mraz
Mbaye Ndiaye
85’
Wiktor Dlugosz
Adam Chojecki
76’
Kaan Caliskaner
Kacper Welniak
90’
Martin Remacle
Milosz Strzebonski
Cầu thủ dự bị
Arkadiusz Najemski
Rafal Mamla
Pawel Stolarski
Piotr Malarczyk
Mbaye Ndiaye
Dawid Blanik
Mathieu Scalet
Evgeniy Shikavka
Rafal Krol
Shuma Nagamatsu
Kacper Welniak
Milosz Strzebonski
Krzysztof Kubica
Bartlomiej Smolarczyk
Patryk Romanowski
Adam Chojecki
Kacper Rosa
Wojciech Kaminski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
22/06 - 2024
VĐQG Ba Lan
04/08 - 2024
09/02 - 2025
23/08 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
01/02 - 2026
06/12 - 2025
02/12 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
09/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
04/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2411851241T H T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2310851038T H H H B
3Lech PoznanLech Poznan241086538T T T T B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa241149437H H T B T
5Gornik ZabrzeGornik Zabrze241059235B H B B H
6Wisla PlockWisla Plock23896433T B B B B
7CracoviaCracovia24897333H H H B B
8Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2310310033T H B T T
10Radomiak RadomRadomiak Radom24888432B H H T B
11Lechia GdanskLechia Gdansk241068431H T B H T
12Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
13Motor LublinMotor Lublin247107-531B B T T H
14Piast GliwicePiast Gliwice248511-429T B B T B
15Legia WarszawaLegia Warszawa246108-128H H T H T
16Widzew LodzWidzew Lodz248313-327B T H B T
17Arka GdyniaArka Gdynia237511-1926H B T H B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza245712-1422H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow