Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Motherwell vs Rangers hôm nay 31-10-2021

Giải VĐQG Scotland - CN, 31/10

Kết thúc

Motherwell

Motherwell

1 : 6
Hiệp một: 1-2
CN, 19:00 31/10/2021
Vòng 12 - VĐQG Scotland
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stephen O'Donnell
9
Bevis Mugabi
13
James Tavernier (Kiến tạo: Calvin Bassey)
43
Fashion Sakala (Kiến tạo: James Tavernier)
45
Fashion Sakala (Kiến tạo: Glen Kamara)
63
Stephen O'Donnell
67
Glen Kamara (Kiến tạo: James Tavernier)
75
Bevis Mugabi
76
Fashion Sakala (Kiến tạo: Steven Davis)
86
Kemar Roofe (Kiến tạo: Jack Simpson)
90

Thống kê trận đấu Motherwell vs Rangers

số liệu thống kê
Motherwell
Motherwell
Rangers
Rangers
33 Kiểm soát bóng 67
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 12
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Motherwell vs Rangers

Motherwell (4-3-3): Liam Kelly (1), Stephen O'Donnell (2), Bevis Mugabi (5), Sondre Solholm Johansen (21), Nathan McGinley (19), Callum Slattery (16), Mark O'Hara (8), Sean Goss (27), Jordan Roberts (28), Connor Shields (29), Anthony Watt (32)

Rangers (4-3-3): Allan McGregor (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), Leon Balogun (26), Calvin Bassey (3), Scott Arfield (37), Steven Davis (10), Glen Kamara (18), Joe Aribo (17), Alfredo Morelos (20), Fashion Sakala (30)

Motherwell
Motherwell
4-3-3
1
Liam Kelly
2
Stephen O'Donnell
5
Bevis Mugabi
21
Sondre Solholm Johansen
19
Nathan McGinley
16
Callum Slattery
8
Mark O'Hara
27
Sean Goss
28
Jordan Roberts
29
Connor Shields
32
Anthony Watt
30 3
Fashion Sakala
20
Alfredo Morelos
17
Joe Aribo
18
Glen Kamara
10
Steven Davis
37
Scott Arfield
3
Calvin Bassey
26
Leon Balogun
6
Connor Goldson
2
James Tavernier
1
Allan McGregor
Rangers
Rangers
4-3-3
Thay người
65’
Connor Shields
Kevin van Veen
72’
Alfredo Morelos
Kemar Roofe
82’
Callum Slattery
Barry Maguire
78’
Leon Balogun
Jack Simpson
82’
Joe Aribo
Scott Wright
Cầu thủ dự bị
Kevin van Veen
Kemar Roofe
Scott Fox
Jon McLaughlin
Liam Grimshaw
Jack Simpson
Kaiyne Woolery
Nathan Patterson
Barry Maguire
John Lundstram
Ricki Lamie
Ianis Hagi
Jake Carroll
Scott Wright

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
19/09 - 2021
31/10 - 2021
27/02 - 2022
16/10 - 2022
29/12 - 2022
18/03 - 2023
24/09 - 2023
24/12 - 2023
10/08 - 2024
Scotland League Cup
03/11 - 2024
VĐQG Scotland
29/12 - 2024
01/03 - 2025
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Motherwell

VĐQG Scotland
29/11 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Scotland League Cup
02/11 - 2025
VĐQG Scotland
30/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Rangers

VĐQG Scotland
30/11 - 2025
H1: 0-0
Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Scotland
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
H1: 0-2
Scotland League Cup
02/11 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
VĐQG Scotland
30/10 - 2025
26/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Scotland
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeartsHearts149411831H T H B H
2CelticCeltic139221429B T T T T
3MotherwellMotherwell14572722T H T T H
4RangersRangers13571622T T T T H
5HibernianHibernian15564621H T T B B
6FalkirkFalkirk14554-220B T H T H
7AberdeenAberdeen13526-217B T H T T
8Dundee UnitedDundee United13364-215T B H B H
9Dundee FCDundee FC14338-1312B B B B T
10KilmarnockKilmarnock14257-1111B B B B H
11St. MirrenSt. Mirren13247-1010B H B B B
12LivingstonLivingston14158-118B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow