![]() Kevin van Veen 9 | |
![]() Kevin van Veen 33 | |
![]() Max Johnston 34 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Giao hữu
Thành tích gần đây Motherwell
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Giao hữu
Scotland League Cup
Thành tích gần đây Livingston
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H |
5 | ![]() | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H |
6 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B |
7 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
8 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
9 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
10 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
11 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B |
12 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại