Chủ Nhật, 30/11/2025
(Pen) Tawanda Maswanhise
19
Elijah Just
22
Grant Hanley
34
Jamie McGrath
38
Warren O'Hora (Thay: Nicky Cadden)
38
Jordan Obita (Thay: Jack Iredale)
39
Callum Hendry (Thay: Tawanda Maswanhise)
46
Ibrahim Said (Thay: Elijah Just)
63
Callum Slattery (Thay: Tom Sparrow)
63
Callum Slattery (Thay: Johnny Koutroumbis)
63
Thibault Klidje (Thay: Daniel Barlaser)
64
Miguel Chaiwa (Thay: Kieron Bowie)
64
Thody Elie Youan (Thay: Martin Boyle)
79
Luca Ross (Thay: Oscar Priestman)
84
Detlef Osong (Thay: Regan Charles-Cook)
89

Thống kê trận đấu Motherwell vs Hibernian

số liệu thống kê
Motherwell
Motherwell
Hibernian
Hibernian
70 Kiểm soát bóng 30
13 Phạm lỗi 17
16 Ném biên 13
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Motherwell vs Hibernian

Tất cả (20)
90+4'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Regan Charles-Cook rời sân và được thay thế bởi Detlef Osong.

84'

Oscar Priestman rời sân và được thay thế bởi Luca Ross.

79'

Martin Boyle rời sân và được thay thế bởi Thody Elie Youan.

64'

Kieron Bowie rời sân và được thay thế bởi Miguel Chaiwa.

64'

Daniel Barlaser rời sân và được thay thế bởi Thibault Klidje.

63'

Johnny Koutroumbis rời sân và được thay thế bởi Callum Slattery.

63'

Tom Sparrow rời sân và được thay thế bởi Callum Slattery.

63'

Elijah Just rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Said.

46'

Tawanda Maswanhise rời sân và được thay thế bởi Callum Hendry.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39'

Jack Iredale rời sân và được thay thế bởi Jordan Obita.

38'

Nicky Cadden rời sân và được thay thế bởi Warren O'Hora.

38' Thẻ vàng cho Jamie McGrath.

Thẻ vàng cho Jamie McGrath.

34' ANH ẤY RA SÂN! - Grant Hanley bị thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY RA SÂN! - Grant Hanley bị thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

23' V À A A O O O O Motherwell ghi bàn.

V À A A O O O O Motherwell ghi bàn.

22' V À A A O O O - Elijah Just đã ghi bàn!

V À A A O O O - Elijah Just đã ghi bàn!

19' V À A A A O O O - Tawanda Maswanhise từ Motherwell đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A A O O O - Tawanda Maswanhise từ Motherwell đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Motherwell vs Hibernian

Motherwell (3-1-4-2): Calum Ward (13), Paul McGinn (16), Liam Gordon (4), Stephen Welsh (57), Oscar Priestman (25), Tom Sparrow (7), Elliot Watt (20), Elijah Just (21), Johnny Koutroumbis (22), Tawanda Maswanhise (18), Regan Charles-Cook (77)

Hibernian (3-4-1-2): Raphael Sallinger (1), Rocky Bushiri (33), Grant Hanley (4), Jack Iredale (15), Chris Cadden (12), Josh Mulligan (20), Daniel Barlaser (22), Nicky Cadden (19), Jamie McGrath (17), Martin Boyle (10), Kieron Bowie (9)

Motherwell
Motherwell
3-1-4-2
13
Calum Ward
16
Paul McGinn
4
Liam Gordon
57
Stephen Welsh
25
Oscar Priestman
7
Tom Sparrow
20
Elliot Watt
21
Elijah Just
22
Johnny Koutroumbis
18
Tawanda Maswanhise
77
Regan Charles-Cook
9
Kieron Bowie
10
Martin Boyle
17
Jamie McGrath
19
Nicky Cadden
22
Daniel Barlaser
20
Josh Mulligan
12
Chris Cadden
15
Jack Iredale
4
Grant Hanley
33
Rocky Bushiri
1
Raphael Sallinger
Hibernian
Hibernian
3-4-1-2
Thay người
46’
Tawanda Maswanhise
Callum Hendry
38’
Nicky Cadden
Warren O'Hora
63’
Johnny Koutroumbis
Callum Slattery
39’
Jack Iredale
Jordan Obita
63’
Elijah Just
Ibrahim Said
64’
Kieron Bowie
Miguel Chaiwa
84’
Oscar Priestman
Luca Ross
64’
Daniel Barlaser
Thibault Klidje
89’
Regan Charles-Cook
Detlef Esapa Osong
79’
Martin Boyle
Thody Elie Youan
Cầu thủ dự bị
Matty Connelly
Jordan Smith
Kofi Balmer
Warren O'Hora
Callum Slattery
Thody Elie Youan
Lukas Fadinger
Joe Newell
Detlef Esapa Osong
Miguel Chaiwa
Luca Ross
Thibault Klidje
Emmanuel Longelo
Jordan Obita
Callum Hendry
Junior Hoilett
Ibrahim Said
Kanayochukwu Megwa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
01/08 - 2021
04/12 - 2021
27/01 - 2022
Cúp quốc gia Scotland
13/03 - 2022
VĐQG Scotland
08/10 - 2022
08/01 - 2023
01/04 - 2023
13/08 - 2023
02/01 - 2024
13/04 - 2024
05/10 - 2024
30/11 - 2024
11/01 - 2025
26/11 - 2025

Thành tích gần đây Motherwell

VĐQG Scotland
29/11 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Scotland League Cup
02/11 - 2025
VĐQG Scotland
30/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Hibernian

VĐQG Scotland
26/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
30/10 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeartsHearts149411831H T H B H
2CelticCeltic128221326B B T T T
3MotherwellMotherwell14572722T H T T H
4HibernianHibernian14563721B H T T B
5RangersRangers12561621H T T T T
6FalkirkFalkirk13544-219T B T H T
7Dundee UnitedDundee United13364-215T B H B H
8AberdeenAberdeen12426-314T B T H T
9Dundee FCDundee FC14338-1312B B B B T
10KilmarnockKilmarnock14257-1111B B B B H
11St. MirrenSt. Mirren13247-1010B H B B B
12LivingstonLivingston13157-108B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow