Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Thomas Klemetsen Jakobsen (Kiến tạo: Niklas Fuglestad)
58 - Patrik Andersen (Thay: Sigurd Groenli)
66 - Haakon Vold Krohg (Thay: Leonardo Rossi)
85 - Benarfa (Thay: Aksel Aasheim Engesvik)
85 - Edvard Race (Thay: Jamiu Musbaudeen)
90
- Nicolai Fremstad
63 - Jan Inge Solemsloekk Lynum
66 - Kebba Badjie (Thay: Yaw Agyeman)
68 - Rasmus Bonde (Thay: Oliver Rotihaug)
68 - Kebba Badjie
74 - Momodou Bojang (Thay: Nicolai Fremstad)
90 - Kristoffer Haukaas Steinset (Thay: Ryan Nelson)
90
Thống kê trận đấu Moss vs Raufoss
Diễn biến Moss vs Raufoss
Tất cả (17)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Ryan Nelson rời sân và được thay thế bởi Kristoffer Haukaas Steinset.
Nicolai Fremstad rời sân và được thay thế bởi Momodou Bojang.
Jamiu Musbaudeen rời sân và được thay thế bởi Edvard Race.
Aksel Aasheim Engesvik rời sân và được thay thế bởi Benarfa.
Leonardo Rossi rời sân và được thay thế bởi Haakon Vold Krohg.
V À A A O O O - Kebba Badjie ghi bàn!
Oliver Rotihaug rời sân và Rasmus Bonde vào thay.
Yaw Agyeman rời sân và Kebba Badjie vào thay.
Sigurd Groenli rời sân và Patrik Andersen vào thay.
Thẻ vàng cho Jan Inge Solemsloekk Lynum.
Thẻ vàng cho Nicolai Fremstad.
Niklas Fuglestad đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Thomas Klemetsen Jakobsen đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Moss vs Raufoss
Moss (4-3-3): Mathias Enger Eriksen (1), Mikkel Lassen (6), Kristian Fredrik Aasen Strande (3), Kristoffer Lassen Harrison (4), William Strand Kvale (46), Sigurd Gronli (21), Jamiu Olaide Musbaudeen (9), Aksel Aasheim Engesvik (15), Niklas Kemp Fuglestad (37), Leonardo Rossi (47), Thomas Klemetsen Jakobsen (11)
Raufoss (4-3-3): Anders Klemensson (1), Victor Fors (22), Adrian Aleksander Hansen (4), Nicolai Fremstad (11), Oliver Rotihaug (5), Jan Inge Lynum (14), Ole Amund Sveen (16), Sander Nordboe (17), Ryan Lee Nelson (8), Erlend Hustad (9), Yaw Agyeman (21)
| Thay người | |||
| 66’ | Sigurd Groenli Patrik Andersen | 68’ | Oliver Rotihaug Rasmus Bonde |
| 85’ | Leonardo Rossi Hakon Vold Krohg | 68’ | Yaw Agyeman Kebba Badjie |
| 85’ | Aksel Aasheim Engesvik Benarfa | 90’ | Nicolai Fremstad Momodou Bojang |
| 90’ | Jamiu Musbaudeen Edvard Linnebo Race | 90’ | Ryan Nelson Kristoffer Haukas Steinset |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jarik Sundling | Petter Eichler Jensen | ||
Marius Cassidy | Rasmus Bonde | ||
Edvard Linnebo Race | Kebba Badjie | ||
Noah Alexandersson | Emmanuel Mensah | ||
Hakon Vold Krohg | Momodou Bojang | ||
Patrik Andersen | Jonas Sorensen Selnaes | ||
Artan Memedov | Markus Myre Aanesland | ||
Markus Olsvik Welinder | Tinus Embergsrud Engebakken | ||
Benarfa | Kristoffer Haukas Steinset | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Moss
Thành tích gần đây Raufoss
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 25 | 5 | 0 | 69 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 16 | 7 | 7 | 23 | 55 | H T H T T | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 19 | 54 | T T T B H | |
| 4 | 30 | 14 | 10 | 6 | 21 | 52 | T T H T H | |
| 5 | 30 | 15 | 7 | 8 | 13 | 52 | T T T H T | |
| 6 | 30 | 14 | 6 | 10 | 0 | 48 | H T B T T | |
| 7 | 30 | 14 | 5 | 11 | 11 | 47 | B B B T B | |
| 8 | 30 | 12 | 7 | 11 | 1 | 43 | H T B T B | |
| 9 | 30 | 8 | 9 | 13 | -13 | 33 | H B H B B | |
| 10 | 30 | 8 | 9 | 13 | -18 | 33 | H B B H H | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | T T B B B | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H B H B H | |
| 13 | 30 | 7 | 9 | 14 | -13 | 29 | B B T B H | |
| 14 | 30 | 7 | 7 | 16 | -24 | 28 | B B H B H | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | -35 | 25 | B H T T B | |
| 16 | 30 | 2 | 9 | 19 | -31 | 15 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại