![]() Lazar Knezevic 15 | |
![]() Ilija Martinovic 34 | |
![]() Balsa Sekulic 78 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Mornar
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây OFK Mladost Donja Gorica
VĐQG Montenegro
Hạng 2 Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H T H |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T T H B |
4 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | T H H H |
5 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | T B B T |
6 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B H H T |
7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B H T B | |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H B T |
9 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | B H H H | |
10 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại