Goncalo Franco 1 | |
Manu 23 | |
Bruno Miguel Vicente dos Santos 29 | |
Joao Pedro Gomes Camacho (Thay: Madson) 46 | |
Pedro Miguel Santos Aparicio (Thay: Goncalo Franco) 46 | |
Andre Luis 47 | |
Andre Luis 48 | |
Ricardo Alves 62 | |
Tomislav Strkalj (Thay: Bruno Miguel Vicente dos Santos) 63 | |
Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez (Thay: Alan) 77 | |
Daniel Dos Anjos (Thay: Rafael Barbosa) 85 | |
Walterson (Thay: Pedro Amador) 86 | |
Frimpong (Thay: Kobamelo Kodisang) 86 | |
Walterson (Thay: Kobamelo Kodisang) 86 | |
Frimpong (Thay: Pedro Amador) 86 | |
Ruben Fonseca (Thay: Pedro Augusto) 87 | |
Marcelo Alves Santos (Thay: Arcanjo) 87 | |
Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez (Kiến tạo: David Bruno) 90+3' |
Thống kê trận đấu Moreirense vs Tondela
số liệu thống kê

Moreirense

Tondela
54 Kiểm soát bóng 46
14 Phạm lỗi 11
30 Ném biên 19
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Moreirense vs Tondela
| Thay người | |||
| 46’ | Madson Joao Pedro Gomes Camacho | 63’ | Bruno Miguel Vicente dos Santos Tomislav Strkalj |
| 46’ | Goncalo Franco Pedro Miguel Santos Aparicio | 85’ | Rafael Barbosa Daniel Dos Anjos |
| 77’ | Alan Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez | 87’ | Arcanjo Marcelo Alves Santos |
| 86’ | Pedro Amador Frimpong | 87’ | Pedro Augusto Ruben Fonseca |
| 86’ | Kobamelo Kodisang Walterson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sergio Dutra | Marcelo Alves Santos | ||
Fabio Pacheco | Daniel Dos Anjos | ||
Joao Pedro Gomes Camacho | Rodrigo Fajardo | ||
Sori Mane | Dario Miranda | ||
Frimpong | Betel Muhungo | ||
Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez | Tomislav Strkalj | ||
Pedro Miguel Santos Aparicio | Philip Tear | ||
Rafael Santos | Ruben Fonseca | ||
Walterson | Rafael Alexandre Vicente Alcobia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Tondela
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 7 | 18 | H T T T T | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 4 | 5 | 0 | 13 | B H T H B | |
| 10 | 12 | 4 | 1 | 7 | -10 | 13 | T B B T B | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 | H B T B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch