Kobamelo Kodisang 10 | |
Sori Mane 15 | |
(Pen) Vladan Danilovic 17 | |
Goncalo Franco 28 | |
Walterson 39 | |
Jose Manuel Mendes Gomes (Thay: Paulo Vitor) 46 | |
Gustavo Da Silva Cunha 55 | |
Wallisson Alberto Dantas Dos Santos (Thay: Luiz Eduardo Teodora da Silva) 62 | |
Lawrence Ofori (Thay: Alan) 64 | |
Rafael Jose Fernandes Teixeira Vieira 65 | |
Carlos Daniel (Thay: Ruben Macedo) 70 | |
Jose Manuel Mendes Gomes (Thay: Chico Ramos) 70 | |
Joao Pedro Gomes Camacho (Thay: Walterson) 71 | |
Stivan Petkov (Thay: Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez) 71 | |
Goncalo Franco 76 | |
Witiness Chimoio Joao Quembo 80 | |
Fabio Pacheco (Thay: Sori Mane) 82 | |
Madson (Thay: Kobamelo Kodisang) 82 | |
Gustavo Da Silva Cunha 83 | |
Clayton (Thay: Rafael Jose Fernandes Teixeira Vieira) 88 | |
Vladan Danilovic 90+1' | |
Madson 90+4' |
Thống kê trận đấu Moreirense vs Nacional
số liệu thống kê

Moreirense

Nacional
8 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
25 Ném biên 38
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Moreirense vs Nacional
| Thay người | |||
| 64’ | Alan Lawrence Ofori | 62’ | Luiz Eduardo Teodora da Silva Wallisson Alberto Dantas Dos Santos |
| 71’ | Walterson Joao Pedro Gomes Camacho | 70’ | Chico Ramos Jose Manuel Mendes Gomes |
| 71’ | Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez Stivan Petkov | 70’ | Ruben Macedo Carlos Daniel |
| 82’ | Sori Mane Fabio Pacheco | 88’ | Rafael Jose Fernandes Teixeira Vieira Clayton |
| 82’ | Kobamelo Kodisang Madson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mateus Pasinato | Rui Filipe Teixeira da Encarnacao | ||
Rafael Santos | Jose Manuel Mendes Gomes | ||
Fabio Pacheco | Luis Esteves | ||
Pedro Miguel Santos Aparicio | Wallisson Alberto Dantas Dos Santos | ||
Pedro Amador | Sergio Marakis | ||
Joao Pedro Gomes Camacho | Luis Felipe Gomez Miranda | ||
Madson | Carlos Daniel | ||
Lawrence Ofori | Clayton | ||
Stivan Petkov | Andre Sousa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Nacional
Copa Libertadores
VĐQG Bồ Đào Nha
Copa Libertadores
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 18 | 6 | 5 | 23 | 60 | T T T H T | |
| 2 | 29 | 15 | 5 | 9 | 20 | 50 | B T T B B | |
| 3 | 29 | 14 | 4 | 11 | 6 | 46 | T T T H B | |
| 4 | 29 | 12 | 10 | 7 | 9 | 46 | B T T H H | |
| 5 | 29 | 12 | 8 | 9 | 3 | 44 | T T T B B | |
| 6 | 29 | 12 | 6 | 11 | 1 | 42 | B H B T H | |
| 7 | 29 | 13 | 2 | 14 | 11 | 41 | B B T B B | |
| 8 | 29 | 10 | 11 | 8 | 6 | 41 | T B T T H | |
| 9 | 29 | 11 | 8 | 10 | 0 | 41 | B T B T T | |
| 10 | 29 | 11 | 6 | 12 | 2 | 39 | T T B B T | |
| 11 | 29 | 10 | 9 | 10 | -7 | 39 | T B B H H | |
| 12 | 29 | 11 | 5 | 13 | -15 | 38 | B B T H T | |
| 13 | 29 | 9 | 8 | 12 | -2 | 35 | H B B T T | |
| 14 | 29 | 8 | 10 | 11 | -9 | 34 | B H B T H | |
| 15 | 29 | 8 | 8 | 13 | -10 | 32 | H H B B T | |
| 16 | 29 | 7 | 11 | 11 | -13 | 32 | T B B H H | |
| 17 | 29 | 8 | 6 | 15 | -11 | 30 | B B T T B | |
| 18 | 29 | 6 | 9 | 14 | -14 | 27 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch