Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Omar Sowunmi (Kiến tạo: Corey Whitely) 19 | |
David Tutonda 39 | |
Hallam Hope (Thay: Adam Lewis) 46 | |
Olufela Olomola (Thay: Cameron Congreve) 67 | |
(Pen) Michael Cheek 84 | |
Michael Cheek 84 | |
Ross Millen (Thay: Luke Hendrie) 85 | |
Josh Passley (Thay: Daniel Imray) 88 | |
Levi Amantchi (Thay: Michael Cheek) 88 |
Thống kê trận đấu Morecambe vs Bromley

Diễn biến Morecambe vs Bromley
Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Levi Amantchi.
Daniel Imray rời sân và được thay thế bởi Josh Passley.
Luke Hendrie rời sân và được thay thế bởi Ross Millen.
Thẻ vàng cho Michael Cheek.
V À A A O O O - Michael Cheek từ Bromley ghi bàn từ chấm phạt đền!
Cameron Congreve rời sân và được thay thế bởi Olufela Olomola.
Adam Lewis rời sân và được thay thế bởi Hallam Hope.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho David Tutonda.
Corey Whitely đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Omar Sowunmi ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Morecambe vs Bromley
Morecambe (4-2-3-1): Harry Burgoyne (1), Luke Hendrie (2), Rhys Williams (14), Jamie Stott (6), David Tutonda (23), Yann Songo'o (24), Tom White (4), Benjamin Lee Tollitt (18), Harvey Macadam (8), Adam Lewis (3), Marcus Dackers (19)
Bromley (3-4-2-1): Grant Smith (1), Omar Sowunmi (5), Callum Reynolds (2), Kamarl Grant (16), Daniel Imray (25), Idris Odutayo (30), Jude Arthurs (20), Ben Thompson (32), Corey Whitely (18), Cameron Congreve (22), Michael Cheek (9)

| Thay người | |||
| 46’ | Adam Lewis Hallam Hope | 67’ | Cameron Congreve Olufela Olomola |
| 85’ | Luke Hendrie Ross Millen | 88’ | Michael Cheek Levi Amantchi |
| 88’ | Daniel Imray Joshua Jordan Passley | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Callum Jones | Levi Amantchi | ||
Alfie Scales | Byron Clark Webster | ||
Max Edward Taylor | Louis Dennis | ||
Hallam Hope | Lewis Leigh | ||
Jordan Slew | Joshua Jordan Passley | ||
Kayden Harrack | Sam Long | ||
Ross Millen | Olufela Olomola | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Morecambe
Thành tích gần đây Bromley
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 6 | 4 | 17 | 51 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 13 | 46 | T T B T T | |
| 3 | 24 | 13 | 4 | 7 | 9 | 43 | H H T B B | |
| 4 | 24 | 13 | 4 | 7 | 4 | 43 | T T T H T | |
| 5 | 25 | 11 | 8 | 6 | 18 | 41 | T T H B H | |
| 6 | 24 | 11 | 8 | 5 | 9 | 41 | H T H T T | |
| 7 | 25 | 10 | 10 | 5 | 7 | 40 | T T B H H | |
| 8 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | T H B H B | |
| 9 | 24 | 9 | 9 | 6 | 10 | 36 | B T H H T | |
| 10 | 25 | 10 | 6 | 9 | 6 | 36 | H B B T H | |
| 11 | 24 | 9 | 8 | 7 | 6 | 35 | B B H T T | |
| 12 | 24 | 9 | 7 | 8 | 5 | 34 | B B H T T | |
| 13 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | T T B H B | |
| 14 | 24 | 9 | 6 | 9 | 1 | 33 | B B T T T | |
| 15 | 24 | 7 | 11 | 6 | 5 | 32 | H T H T H | |
| 16 | 24 | 7 | 11 | 6 | 3 | 32 | H B H H B | |
| 17 | 25 | 8 | 8 | 9 | 0 | 32 | B T B T B | |
| 18 | 25 | 9 | 3 | 13 | -16 | 30 | T T B B T | |
| 19 | 24 | 6 | 6 | 12 | -9 | 24 | H B B T B | |
| 20 | 24 | 6 | 3 | 15 | -23 | 21 | B H B B T | |
| 21 | 25 | 4 | 7 | 14 | -17 | 19 | B H B B B | |
| 22 | 24 | 4 | 7 | 13 | -20 | 19 | H B B B B | |
| 23 | 25 | 4 | 6 | 15 | -21 | 18 | B B B B H | |
| 24 | 24 | 4 | 5 | 15 | -19 | 17 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch