Chủ Nhật, 30/11/2025
Dany Mota
3
Andrija Novakovich (Kiến tạo: Matteo Rover)
13
Mathis Lambourde
16
Manuel Marras
21
Armando Izzo (Kiến tạo: Dany Mota)
25
Armando Izzo
26
Keita Balde
29
Dany Mota (Kiến tạo: Paulo Azzi)
43
Luca Ravanelli (Thay: Armando Izzo)
46
Andrea Bozzolan (Thay: Manuel Marras)
46
Mirko Maric (Thay: Andrea Colpani)
57
Kevin Zeroli (Thay: Keita Balde)
57
Giangiacomo Magnani (Thay: Matteo Rover)
57
Elayis Tavsan (Thay: Mathis Lambourde)
58
Charlys (Thay: Leonardo Mendicino)
63
Pedro Obiang (Thay: Matteo Pessina)
63
Cedric Gondo (Thay: Manolo Portanova)
71
Andrea Papetti
76
Lorenzo Lucchesi (Thay: Andrea Carboni)
78

Thống kê trận đấu Monza vs AC Reggiana

số liệu thống kê
Monza
Monza
AC Reggiana
AC Reggiana
59 Kiểm soát bóng 41
15 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
1 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Monza vs AC Reggiana

Tất cả (32)
90+6'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

78'

Andrea Carboni rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Lucchesi.

76' Thẻ vàng cho Andrea Papetti.

Thẻ vàng cho Andrea Papetti.

71'

Manolo Portanova rời sân và được thay thế bởi Cedric Gondo.

63'

Matteo Pessina rời sân và được thay thế bởi Pedro Obiang.

63'

Leonardo Mendicino rời sân và được thay thế bởi Charlys.

58'

Mathis Lambourde rời sân và được thay thế bởi Elayis Tavsan.

57'

Matteo Rover rời sân và được thay thế bởi Giangiacomo Magnani.

57'

Keita Balde rời sân và được thay thế bởi Kevin Zeroli.

57'

Andrea Colpani rời sân và được thay thế bởi Mirko Maric.

46'

Manuel Marras rời sân và được thay thế bởi Andrea Bozzolan.

46'

Armando Izzo rời sân và được thay thế bởi Luca Ravanelli.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

43'

Paulo Azzi đã kiến tạo cho bàn thắng.

43' V À A A O O O - Dany Mota đã ghi bàn!

V À A A O O O - Dany Mota đã ghi bàn!

29' Thẻ vàng cho Keita Balde.

Thẻ vàng cho Keita Balde.

26' Thẻ vàng cho Armando Izzo.

Thẻ vàng cho Armando Izzo.

25' Thẻ vàng cho Armando Izzo.

Thẻ vàng cho Armando Izzo.

25'

Dany Mota đã kiến tạo cho bàn thắng.

25' V À A A O O O - Armando Izzo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Armando Izzo đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Monza vs AC Reggiana

Monza (3-4-2-1): Demba Thiam (20), Armando Izzo (4), Filippo Delli Carri (15), Andrea Carboni (44), Samuele Birindelli (19), Leonardo Colombo (21), Matteo Pessina (32), Paulo Azzi (7), Andrea Colpani (28), Keita Balde (17), Dany Mota (47)

AC Reggiana (3-4-2-1): Edoardo Motta (1), Lorenzo Libutti (17), Andrea Papetti (2), Simone Bonetti (43), Matteo Rover (23), Leonardo Mendicino (44), Massimo Bertagnoli (26), Manuel Marras (7), Manolo Portanova (90), Mathis Lambourde (93), Andrija Novakovich (9)

Monza
Monza
3-4-2-1
20
Demba Thiam
4
Armando Izzo
15
Filippo Delli Carri
44
Andrea Carboni
19
Samuele Birindelli
21
Leonardo Colombo
32
Matteo Pessina
7
Paulo Azzi
28
Andrea Colpani
17
Keita Balde
47
Dany Mota
9
Andrija Novakovich
93
Mathis Lambourde
90
Manolo Portanova
7
Manuel Marras
26
Massimo Bertagnoli
44
Leonardo Mendicino
23
Matteo Rover
43
Simone Bonetti
2
Andrea Papetti
17
Lorenzo Libutti
1
Edoardo Motta
AC Reggiana
AC Reggiana
3-4-2-1
Thay người
46’
Armando Izzo
Luca Ravanelli
46’
Manuel Marras
Andrea Bozzolan
57’
Keita Balde
Kevin Zeroli
57’
Matteo Rover
Giangiacomo Magnani
57’
Andrea Colpani
Mirko Maric
58’
Mathis Lambourde
Elayis Tavsan
63’
Matteo Pessina
Pedro Obiang
63’
Leonardo Mendicino
Charlys
78’
Andrea Carboni
Lorenzo Lucchesi
71’
Manolo Portanova
Cedric Gondo
Cầu thủ dự bị
Adam Bakoune
Gianluca Saro
Gianluca Caprari
Matteo Enza
Jacopo Sardo
Cedric Gondo
Kevin Zeroli
Charlys
Lorenzo Lucchesi
Damiano Basili
Luca Ravanelli
Elayis Tavsan
Mirko Maric
Francesco Vallarelli
Patrick Ciurria
Giangiacomo Magnani
Pedro Obiang
Alessandro Tripaldelli
Samuele Capolupo
Leo Stulac
Saverio Domanico
Andrea Bozzolan
Semuel Pizzignacco
Roque Maisterra

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie B
06/12 - 2020
17/03 - 2021
Coppa Italia
14/08 - 2023
Serie B
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Monza

Serie B
23/11 - 2025
H1: 1-0
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 0-0
29/10 - 2025
H1: 0-1
25/10 - 2025
18/10 - 2025
H1: 0-1
04/10 - 2025
H1: 1-1
02/10 - 2025
H1: 0-0
27/09 - 2025
20/09 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây AC Reggiana

Serie B
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
29/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
01/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng Serie B

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MonzaMonza139221129T T T T T
2FrosinoneFrosinone148421328T T H T T
3ModenaModena147521226B T H H B
4Cesena FCCesena FC14824626T B T B T
5VeneziaVenezia147431325T B T T T
6PalermoPalermo146531123B T B H T
7EmpoliEmpoli14554420H B T T T
8CatanzaroCatanzaro14473219T T B H T
9AvellinoAvellino14545-819H T B B T
10AC ReggianaAC Reggiana14455-117T B H H B
11Juve StabiaJuve Stabia12453-117T H B T B
12Calcio PadovaCalcio Padova14455-317H H B B T
13CarrareseCarrarese14374-316B B H H B
14Virtus EntellaVirtus Entella14365-615B T H H B
15MantovaMantova14428-914B T T T B
16SudtirolSudtirol14275-413B H H H B
17BariBari13346-1113T T H B B
18SampdoriaSampdoria13247-710H H B B T
19Pescara CalcioPescara Calcio14167-119H B B H B
20SpeziaSpezia13157-88T H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow