Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Montserrat vs Panama hôm nay 10-06-2024

Giải Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ - Th 2, 10/6

Kết thúc

Montserrat

Montserrat

1 : 3

Panama

Panama

Hiệp một: 0-1
T2, 08:00 10/06/2024
Vòng 2 - Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jovani Welch
40
Cesar Yanis (Thay: Jovani Welch)
46
Kaleem Simon
48
Brandon Comley
51
Adalberto Carrasquilla (Thay: Christian Martinez)
59
Jose Fajardo (Thay: Eduardo Guerrero)
59
Jose Fajardo
61
Lenni Cirino (Thay: Jernade Meade)
66
Jose Luis Rodriguez
70
Josiah Dyer (Thay: Lyle Taylor)
72
Joseph Taylor
72
Joseph Taylor (Thay: Alex Dyer)
72
Mylan Benjamin
73
Mylan Benjamin (Thay: Brandon Barzey)
73
Freddy Gondola
80
Freddy Gondola (Thay: Edgar Barcenas)
80
Dominic Richmond (Thay: Kaleem Simon)
85
Abidel Ayarza (Thay: Anibal Godoy)
85

Đội hình xuất phát Montserrat vs Panama

Montserrat (4-3-3): Trent Carter-Rodgers (1), Nico Gordon (4), Donervon Daniels (5), Jeriel Dorsett (6), Jernade Ronnel Meade (16), Brandon Comley (8), Brandon Barzey (7), Alex Craig Dyer (18), Kaleem Strawbridge Simon (10), Lyle Taylor (9), Jamie Paul Allen (14)

Panama (4-1-4-1): Luis Mejia (1), Michael Murillo (23), Edgardo Fariña (4), Jose Cordoba (3), Eric Davis (15), Anibal Godoy (20), Jose Luis Rodriguez (7), Jovani Welch (14), Cristian Martinez (6), Yoel Barcenas (10), Eduardo Guerrero (9)

Montserrat
Montserrat
4-3-3
1
Trent Carter-Rodgers
4
Nico Gordon
5
Donervon Daniels
6
Jeriel Dorsett
16
Jernade Ronnel Meade
8
Brandon Comley
7
Brandon Barzey
18
Alex Craig Dyer
10
Kaleem Strawbridge Simon
9
Lyle Taylor
14
Jamie Paul Allen
9
Eduardo Guerrero
10
Yoel Barcenas
6
Cristian Martinez
14
Jovani Welch
7
Jose Luis Rodriguez
20
Anibal Godoy
15
Eric Davis
3
Jose Cordoba
4
Edgardo Fariña
23
Michael Murillo
1
Luis Mejia
Panama
Panama
4-1-4-1
Thay người
66’
Jernade Meade
Lenni Cirino
46’
Jovani Welch
Cesar Yanis
72’
Lyle Taylor
Josiah Dyer
59’
Eduardo Guerrero
Jose Fajardo
72’
Alex Dyer
Joseph Taylor
59’
Christian Martinez
Adalberto Carrasquilla
73’
Brandon Barzey
Mylan Benjamin
80’
Edgar Barcenas
Freddy Gondola
85’
Kaleem Simon
Dominic Richmond
85’
Anibal Godoy
Abdiel Ayarza
Cầu thủ dự bị
Lucas Kirnon
Cesar Samudio
Mylan Benjamin
Cesar Blackman
Josiah Dyer
Cesar Yanis
Joseph Taylor
Carlos Harvey
Dominic Richmond
Abdiel Ayarza
Bradley Woods-Garness
Jose Fajardo
Lenni Cirino
Eduardo Anderson
Raffaele Cirino
Freddy Gondola
Kymani Peter Thierry Nelson
Roderick Miller
Corrin Brooks-Meade
Ismael Diaz
Adalberto Carrasquilla
Orlando Mosquera

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
10/06 - 2024

Thành tích gần đây Montserrat

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
11/06 - 2025
05/06 - 2025
CONCACAF Nations League
18/11 - 2024
14/10 - 2024
11/10 - 2024
06/09 - 2024
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
10/06 - 2024
06/06 - 2024

Thành tích gần đây Panama

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
19/11 - 2025
14/11 - 2025
15/10 - 2025
H1: 0-1
11/10 - 2025
09/09 - 2025
05/09 - 2025
H1: 0-0
Gold Cup
29/06 - 2025
H1: 1-0 | Pen: 0-0
25/06 - 2025
H1: 3-1
21/06 - 2025
17/06 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ

CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HondurasHonduras44001012T H T B H
2BermudaBermuda421117B B B B B
3CubaCuba420216B T B
4Cayman IslandsCayman Islands4103-83T B B
5Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda4013-41H B B B
CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Costa RicaCosta Rica44001612H H T B H
2Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago421197B T H H T
3GrenadaGrenada421147H B T T
4St. Kitts and NevisSt. Kitts and Nevis4103-83B T B B
5BahamasBahamas4004-210B B B B
CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group C
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CuracaoCuracao44001312T T H T H
2HaitiHaiti430149H T B T T
3Saint LuciaSaint Lucia4112-44B H B T
4ArubaAruba4022-72B H H B
5BarbadosBarbados4013-61B B H B
CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group D
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanamaPanama4400912H T H T T
2NicaraguaNicaragua430159B B B T B
3GuyanaGuyana420226B T B T
4MontserratMontserrat4103-73B B T B
5BelizeBelize4004-90B B B B
CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group E
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JamaicaJamaica4400612T B T H H
2GuatemalaGuatemala430189H H T B T
3Dominican RepublicDominican Republic420266B T B T
4DominicaDominica4103-93B B T B
5British Virgin IslandsBritish Virgin Islands4004-110B B B B
CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group F
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SurinameSuriname4310810T H H T B
2El SalvadorEl Salvador422058B B B B B
3Puerto RicoPuerto Rico421187H T B T
4Saint Vincent and The GrenadinesSaint Vincent and The Grenadines410303B B T B
5AnguillaAnguilla4004-210B B B B
CONCACAF Qualification: 3rd Round: Group A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanamaPanama6330512H T H T T
2SurinameSuriname623139T H H T B
3GuatemalaGuatemala622218H H T B T
4El SalvadorEl Salvador6105-93B B B B B
CONCACAF Qualification: 3rd Round: Group B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CuracaoCuracao63301012T T H T H
2JamaicaJamaica6321811T B T H H
3Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago623129B T H H T
4BermudaBermuda6006-200B B B B B
CONCACAF Qualification: 3rd Round: Group C
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HaitiHaiti6321311H T B T T
2HondurasHonduras623139T H T B H
3Costa RicaCosta Rica614127H H T B H
4NicaraguaNicaragua6114-84B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow