Chủ Nhật, 30/11/2025
Octave Joly
13
Jordan Correia
13
Nicolas Pays
30
Jordan Correia
36
Jordan Correia
36
Christopher Jullien
47
(Pen) Teji Savanier
59
Alexandre Mendy (Kiến tạo: Teji Savanier)
60
Kenny Nagera (Thay: Mehdi Baaloudj)
66
Khalil Fayad (Thay: Theo Chennahi)
67
Nolan Galves (Thay: Mathys Tourraine)
67
Victor Orakpo (Thay: Nicolas Pays)
67
Wilitty Younoussa (Thay: Octave Joly)
72
Flavien Tait (Thay: Samy Benchama)
79
Ibrahima Balde (Thay: Tairyk Arconte)
79
Flavien Tait (Thay: Samy Benchamma)
79
Lucas Mincarelli Davin (Thay: Nathanael Mbuku)
86
Ayanda Sishuba (Thay: Theo Sainte-Luce)
86
Yael Mouanga (Thay: Naoufel El Hannach)
86

Thống kê trận đấu Montpellier vs Rodez

số liệu thống kê
Montpellier
Montpellier
Rodez
Rodez
70 Kiểm soát bóng 30
14 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Montpellier vs Rodez

Tất cả (23)
90+5'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

86'

Naoufel El Hannach rời sân và được thay thế bởi Yael Mouanga.

86'

Theo Sainte-Luce rời sân và được thay thế bởi Ayanda Sishuba.

86'

Nathanael Mbuku rời sân và được thay thế bởi Lucas Mincarelli Davin.

79'

Tairyk Arconte rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Balde.

79'

Samy Benchamma rời sân và được thay thế bởi Flavien Tait.

72'

Octave Joly rời sân và được thay thế bởi Wilitty Younoussa.

67'

Theo Chennahi rời sân và được thay thế bởi Khalil Fayad.

67'

Nicolas Pays rời sân và được thay thế bởi Victor Orakpo.

67'

Mathys Tourraine rời sân và được thay thế bởi Nolan Galves.

66'

Mehdi Baaloudj rời sân và được thay thế bởi Kenny Nagera.

60'

Teji Savanier đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

60' V À A A O O O - Alexandre Mendy đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alexandre Mendy đã ghi bàn!

59' V À A A O O O - Teji Savanier từ Montpellier đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Teji Savanier từ Montpellier đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

47' Thẻ vàng cho Christopher Jullien.

Thẻ vàng cho Christopher Jullien.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' THẺ ĐỎ! - Jordan Correia nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Jordan Correia nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

36' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jordan Correia nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ta phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jordan Correia nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ta phản đối dữ dội!

30' Thẻ vàng cho Nicolas Pays.

Thẻ vàng cho Nicolas Pays.

13' Thẻ vàng cho Jordan Correia.

Thẻ vàng cho Jordan Correia.

Đội hình xuất phát Montpellier vs Rodez

Montpellier (4-2-3-1): Simon Ngapandouetnbu (31), Naoufel El Hannach (3), Julien Laporte (15), Christopher Jullien (6), Theo Sainte-Luce (17), Theo Chennahi (44), Becir Omeragic (27), Nicolas Pays (18), Teji Savanier (11), Nathanael Mbuku (7), Alexandre Mendy (19)

Rodez (5-3-2): Quentin Braat (1), Mathys Tourraine (14), Clement Jolibois (5), Mathis Magnin (4), Raphael Lipinski (3), Ryan Ponti (20), Samy Benchamma (26), Samy Benchamma (26), Jordan Mendes Correia (6), Octave Joly (22), Tairyk Arconte (11), Mehdi Baaloudj (10)

Montpellier
Montpellier
4-2-3-1
31
Simon Ngapandouetnbu
3
Naoufel El Hannach
15
Julien Laporte
6
Christopher Jullien
17
Theo Sainte-Luce
44
Theo Chennahi
27
Becir Omeragic
18
Nicolas Pays
11
Teji Savanier
7
Nathanael Mbuku
19
Alexandre Mendy
10
Mehdi Baaloudj
11
Tairyk Arconte
22
Octave Joly
6
Jordan Mendes Correia
26
Samy Benchamma
26
Samy Benchamma
20
Ryan Ponti
3
Raphael Lipinski
4
Mathis Magnin
5
Clement Jolibois
14
Mathys Tourraine
1
Quentin Braat
Rodez
Rodez
5-3-2
Thay người
67’
Nicolas Pays
Victor Orakpo
66’
Mehdi Baaloudj
Kenny Nagera
67’
Theo Chennahi
Khalil Fayad
67’
Mathys Tourraine
Nolan Galves
86’
Naoufel El Hannach
Yael Mouanga
72’
Octave Joly
Wilitty Younoussa
86’
Theo Sainte-Luce
Ayanda Sishuba
79’
Samy Benchamma
Flavien Tait
86’
Nathanael Mbuku
Lucas Mincarelli
79’
Tairyk Arconte
Ibrahima Balde
Cầu thủ dự bị
Mathieu Michel
Enzo Crombez
Victor Orakpo
Jean Lambert Evans
Khalil Fayad
Nolan Galves
Yael Mouanga
Wilitty Younoussa
Everson Junior
Flavien Tait
Ayanda Sishuba
Kenny Nagera
Lucas Mincarelli
Ibrahima Balde

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
14/07 - 2021
10/07 - 2022
16/12 - 2022
18/07 - 2025
Ligue 2
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Montpellier

Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
Ligue 2
25/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
Ligue 2
08/11 - 2025
01/11 - 2025
29/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Rodez

Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
15/11 - 2025
H1: 0-1
Ligue 2
08/11 - 2025
H1: 2-0
01/11 - 2025
29/10 - 2025
H1: 0-0
25/10 - 2025
H1: 0-1
18/10 - 2025
H1: 1-1
04/10 - 2025
H1: 0-0
27/09 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes159421331H T H B T
2Saint-EtienneSaint-Etienne159241129B T B T T
3Red StarRed Star15843628T B T H H
4ReimsReims15744825H T B T T
5MontpellierMontpellier15735324T H T T B
6Le MansLe Mans15663324T H T H T
7GuingampGuingamp15654-123B H T H T
8PauPau15654-223B B H H B
9DunkerqueDunkerque15564821T T T H H
10FC AnnecyFC Annecy15546119T B H B T
11Clermont Foot 63Clermont Foot 6315465-418T H B T H
12GrenobleGrenoble15456-317B H T T B
13RodezRodez15456-617B T B B H
14LavalLaval15366-415H B T B T
15AmiensAmiens15438-515T B B B B
16NancyNancy15438-715B T B B B
17BoulogneBoulogne15438-715B B H H T
18SC BastiaSC Bastia151410-147B T B B B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow