Thẻ vàng cho Dembo Sylla.
![]() Damien Durand (Kiến tạo: Dembo Sylla) 11 | |
![]() Nicolas Pays (Thay: Khalil Fayad) 13 | |
![]() Nicolas Pays (Thay: Khalil Fayad) 17 | |
![]() Becir Omeragic (Kiến tạo: Nathanael Mbuku) 38 | |
![]() Jovany Ikanga A Ngele 40 | |
![]() Samuel Renel (Thay: Vincent Kany) 46 | |
![]() Saif-Eddine Khaoui (Thay: Jovany Ikanga A Ngele) 58 | |
![]() Abdelsamad Hachem (Thay: Damien Durand) 59 | |
![]() Joris Chotard (Thay: Yael Mouanga) 67 | |
![]() Theo Sainte-Luce (Thay: Lucas Mincarelli Davin) 71 | |
![]() Dylan Durivaux 82 | |
![]() Dembo Sylla 82 |
Thống kê trận đấu Montpellier vs Red Star


Diễn biến Montpellier vs Red Star


Thẻ vàng cho Dylan Durivaux.
Lucas Mincarelli Davin rời sân và được thay thế bởi Theo Sainte-Luce.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Yael Mouanga rời sân và được thay thế bởi Joris Chotard.
Damien Durand rời sân và được thay thế bởi Abdelsamad Hachem.
Jovany Ikanga A Ngele rời sân và được thay thế bởi Saif-Eddine Khaoui.
Vincent Kany rời sân và được thay thế bởi Samuel Renel.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Jovany Ikanga A Ngele.

V À A A O O O - Becir Omeragic đã ghi bàn!
Nathanael Mbuku đã kiến tạo cho bàn thắng.
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Khalil Fayad rời sân và được thay thế bởi Nicolas Pays.
Dembo Sylla đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Damien Durand đã ghi bàn!

V À A A A O O O Red Star ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Montpellier vs Red Star
Montpellier (4-4-2): Viktor Dzodic (50), Yael Mouanga (23), Christopher Jullien (6), Julien Laporte (15), Lucas Mincarelli (21), Tanguy Coulibaly (70), Enzo Tchato (29), Becir Omeragic (27), Khalil Fayad (10), Nathanaël Mbuku (7), Alexandre Mendy (19)
Red Star (3-4-1-2): Quentin Beunardeau (1), Dylan Durivaux (20), Pierre Lemonnier (24), Vincent Kany (12), Kemo Cisse (11), Ronan Matuvangua (37), Joachim Eickmayer (8), Ryad Hachem (98), Jovany Ikanga (23), Guillaume Trani (25), Damien Durand (7)


Thay người | |||
13’ | Khalil Fayad Nicolas Pays | 46’ | Vincent Kany Samuel Renel |
67’ | Yael Mouanga Joris Chotard | 58’ | Jovany Ikanga A Ngele Saif-Eddine Khaoui |
71’ | Lucas Mincarelli Davin Theo Sainte-Luce | 59’ | Damien Durand Abdelsamad Hachem |
Cầu thủ dự bị | |||
Simon Ngapandouetnbu | Matthieu Huard | ||
Joris Chotard | Saif-Eddine Khaoui | ||
Naoufel El Hannach | Samuel Renel | ||
Theo Chennahi | Dembo Sylla | ||
Nicolas Pays | Valentin Rabouille | ||
Theo Sainte-Luce | Abdelsamad Hachem | ||
Teji Savanier |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Montpellier
Thành tích gần đây Red Star
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | T H T H |
2 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T T H |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | H T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H B T T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T H T B |
6 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H H T H |
7 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | H T B H |
8 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H B T |
9 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H T B H |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -3 | 5 | H B H T |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H B T |
12 | ![]() | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
14 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H T B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | H B B |
18 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại