Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Clement Billemaz 12 | |
Julien Kouadio 41 | |
Paul Venot 52 | |
Teji Savanier 54 | |
Nathanael Mbuku 59 | |
Hamza Koutoune (Thay: Clement Billemaz) 70 | |
Francois Lajugie (Thay: Julien Kouadio) 70 | |
Quentin Paris (Thay: Antoine Larose) 70 | |
Abdel Hbouch (Thay: Josue Tiendrebeogo) 70 | |
Naoufel El Hannach 75 | |
Enzo Tchato (Thay: Naoufel El Hannach) 78 | |
Khalil Fayad (Thay: Teji Savanier) 78 | |
Thibault Rambaud (Thay: Ben Hamed Toure) 83 | |
Julien Laporte 87 | |
Lucas Mincarelli Davin (Thay: Theo Sainte-Luce) 89 |
Thống kê trận đấu Montpellier vs FC Annecy


Diễn biến Montpellier vs FC Annecy
Theo Sainte-Luce rời sân và được thay thế bởi Lucas Mincarelli Davin.
Thẻ vàng cho Julien Laporte.
Teji Savanier rời sân và được thay thế bởi Khalil Fayad.
Naoufel El Hannach rời sân và được thay thế bởi Enzo Tchato.
Thẻ vàng cho Naoufel El Hannach.
Josue Tiendrebeogo rời sân và được thay thế bởi Abdel Hbouch.
Antoine Larose rời sân và được thay thế bởi Quentin Paris.
Julien Kouadio rời sân và được thay thế bởi Francois Lajugie.
Clement Billemaz rời sân và được thay thế bởi Hamza Koutoune.
Thẻ vàng cho Nathanael Mbuku.
V À A A O O O - Teji Savanier đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Paul Venot.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Julien Kouadio.
Thẻ vàng cho Clement Billemaz.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Montpellier vs FC Annecy
Montpellier (4-2-3-1): Simon Ngapandouetnbu (31), Naoufel El Hannach (3), Julien Laporte (15), Christopher Jullien (6), Theo Sainte-Luce (17), Theo Chennahi (44), Becir Omeragic (27), Nicolas Pays (18), Teji Savanier (11), Nathanael Mbuku (7), Alexandre Mendy (19)
FC Annecy (3-4-3): Thomas Callens (16), Thibault Delphis (41), Axel Drouhin (18), Julien Kouadio (27), Triston Rowe (2), Paul Venot (25), Ahmed Kashi (5), Clement Billemaz (22), Antoine Larose (28), Ben Hamed Toure (71), Josue Tiendrebeogo (20)


| Thay người | |||
| 78’ | Naoufel El Hannach Enzo Tchato | 70’ | Clement Billemaz Hamza Koutoune |
| 78’ | Teji Savanier Khalil Fayad | 70’ | Josue Tiendrebeogo Abdel Hbouch |
| 89’ | Theo Sainte-Luce Lucas Mincarelli | 70’ | Julien Kouadio Francois Lajugie |
| 70’ | Antoine Larose Quentin Paris | ||
| 83’ | Ben Hamed Toure Thibault Rambaud | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mathieu Michel | Mateo Gonzalez | ||
Victor Orakpo | Hamza Koutoune | ||
Enzo Tchato | Abdel Hbouch | ||
Khalil Fayad | Francois Lajugie | ||
Everson Junior | Alexis Casadei | ||
Ayanda Sishuba | Thibault Rambaud | ||
Lucas Mincarelli | Quentin Paris | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Montpellier
Thành tích gần đây FC Annecy
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 13 | 31 | H T H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 11 | 29 | B T B T T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T B T H H | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T B T T | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 | T H T T B | |
| 6 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | T H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | -1 | 23 | B H T H T | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | -2 | 23 | B B H H B | |
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 8 | 21 | T T T H H | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | 1 | 19 | T B H B T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B T H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | B H T T B | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | -6 | 17 | B T B B H | |
| 14 | 15 | 3 | 6 | 6 | -4 | 15 | H B T B T | |
| 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | T B B B B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B T B B B | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B H H T | |
| 18 | 15 | 1 | 4 | 10 | -14 | 7 | B T B B B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch