Chủ Nhật, 30/11/2025
Clement Billemaz
12
Julien Kouadio
41
Paul Venot
52
Teji Savanier
54
Nathanael Mbuku
59
Hamza Koutoune (Thay: Clement Billemaz)
70
Francois Lajugie (Thay: Julien Kouadio)
70
Quentin Paris (Thay: Antoine Larose)
70
Abdel Hbouch (Thay: Josue Tiendrebeogo)
70
Naoufel El Hannach
75
Enzo Tchato (Thay: Naoufel El Hannach)
78
Khalil Fayad (Thay: Teji Savanier)
78
Thibault Rambaud (Thay: Ben Hamed Toure)
83
Julien Laporte
87
Lucas Mincarelli Davin (Thay: Theo Sainte-Luce)
89

Thống kê trận đấu Montpellier vs FC Annecy

số liệu thống kê
Montpellier
Montpellier
FC Annecy
FC Annecy
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 22
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Montpellier vs FC Annecy

Tất cả (19)
90+5'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Theo Sainte-Luce rời sân và được thay thế bởi Lucas Mincarelli Davin.

87' Thẻ vàng cho Julien Laporte.

Thẻ vàng cho Julien Laporte.

78'

Teji Savanier rời sân và được thay thế bởi Khalil Fayad.

78'

Naoufel El Hannach rời sân và được thay thế bởi Enzo Tchato.

75' Thẻ vàng cho Naoufel El Hannach.

Thẻ vàng cho Naoufel El Hannach.

70'

Josue Tiendrebeogo rời sân và được thay thế bởi Abdel Hbouch.

70'

Antoine Larose rời sân và được thay thế bởi Quentin Paris.

70'

Julien Kouadio rời sân và được thay thế bởi Francois Lajugie.

70'

Clement Billemaz rời sân và được thay thế bởi Hamza Koutoune.

59' Thẻ vàng cho Nathanael Mbuku.

Thẻ vàng cho Nathanael Mbuku.

54' V À A A O O O - Teji Savanier đã ghi bàn!

V À A A O O O - Teji Savanier đã ghi bàn!

52' Thẻ vàng cho Paul Venot.

Thẻ vàng cho Paul Venot.

52' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Julien Kouadio.

Thẻ vàng cho Julien Kouadio.

12' Thẻ vàng cho Clement Billemaz.

Thẻ vàng cho Clement Billemaz.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Montpellier vs FC Annecy

Montpellier (4-2-3-1): Simon Ngapandouetnbu (31), Naoufel El Hannach (3), Julien Laporte (15), Christopher Jullien (6), Theo Sainte-Luce (17), Theo Chennahi (44), Becir Omeragic (27), Nicolas Pays (18), Teji Savanier (11), Nathanael Mbuku (7), Alexandre Mendy (19)

FC Annecy (3-4-3): Thomas Callens (16), Thibault Delphis (41), Axel Drouhin (18), Julien Kouadio (27), Triston Rowe (2), Paul Venot (25), Ahmed Kashi (5), Clement Billemaz (22), Antoine Larose (28), Ben Hamed Toure (71), Josue Tiendrebeogo (20)

Montpellier
Montpellier
4-2-3-1
31
Simon Ngapandouetnbu
3
Naoufel El Hannach
15
Julien Laporte
6
Christopher Jullien
17
Theo Sainte-Luce
44
Theo Chennahi
27
Becir Omeragic
18
Nicolas Pays
11
Teji Savanier
7
Nathanael Mbuku
19
Alexandre Mendy
20
Josue Tiendrebeogo
71
Ben Hamed Toure
28
Antoine Larose
22
Clement Billemaz
5
Ahmed Kashi
25
Paul Venot
2
Triston Rowe
27
Julien Kouadio
18
Axel Drouhin
41
Thibault Delphis
16
Thomas Callens
FC Annecy
FC Annecy
3-4-3
Thay người
78’
Naoufel El Hannach
Enzo Tchato
70’
Clement Billemaz
Hamza Koutoune
78’
Teji Savanier
Khalil Fayad
70’
Josue Tiendrebeogo
Abdel Hbouch
89’
Theo Sainte-Luce
Lucas Mincarelli
70’
Julien Kouadio
Francois Lajugie
70’
Antoine Larose
Quentin Paris
83’
Ben Hamed Toure
Thibault Rambaud
Cầu thủ dự bị
Mathieu Michel
Mateo Gonzalez
Victor Orakpo
Hamza Koutoune
Enzo Tchato
Abdel Hbouch
Khalil Fayad
Francois Lajugie
Everson Junior
Alexis Casadei
Ayanda Sishuba
Thibault Rambaud
Lucas Mincarelli
Quentin Paris

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Montpellier

Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
Ligue 2
25/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
Ligue 2
08/11 - 2025
01/11 - 2025
29/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Annecy

Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
15/11 - 2025
Ligue 2
08/11 - 2025
01/11 - 2025
29/10 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
H1: 0-0
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes159421331H T H B T
2Saint-EtienneSaint-Etienne159241129B T B T T
3Red StarRed Star15843628T B T H H
4ReimsReims15744825H T B T T
5MontpellierMontpellier15735324T H T T B
6Le MansLe Mans15663324T H T H T
7GuingampGuingamp15654-123B H T H T
8PauPau15654-223B B H H B
9DunkerqueDunkerque15564821T T T H H
10FC AnnecyFC Annecy15546119T B H B T
11Clermont Foot 63Clermont Foot 6315465-418T H B T H
12GrenobleGrenoble15456-317B H T T B
13RodezRodez15456-617B T B B H
14LavalLaval15366-415H B T B T
15AmiensAmiens15438-515T B B B B
16NancyNancy15438-715B T B B B
17BoulogneBoulogne15438-715B B H H T
18SC BastiaSC Bastia151410-147B T B B B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow