Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Monterey Bay FC vs San Diego Loyal hôm nay 21-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 5, 21/9

Kết thúc

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

2 : 3

San Diego Loyal

San Diego Loyal

Hiệp một: 2-1
T5, 09:00 21/09/2023
Vòng 29 - Hạng 2 Mỹ
Cardinale Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sam Gleadle (Kiến tạo: Rafael Baca)
23
Alex Lara (Kiến tạo: James Murphy)
37
Adrien Perez
44
Collin Martin
45+1'
Tumi Moshobane
68
Tumi Moshobane (Thay: Ronaldo Damus)
68
Alejandro Guido (Thay: Collin Martin)
68
Adrian Rebollar (Thay: James Murphy)
70
Chase Andrew Boone (Thay: Sam Gleadle)
70
Max Glasser (Thay: Alex Dixon)
75
Xavi Gnaulati (Thay: Charlie Adams)
80
Camden Riley
82
Morgan Hackworth (Thay: Camden Riley)
85
Xavi Gnaulati (Kiến tạo: Blake Bodily)
90
Xavi Gnaulati
90+3'

Thống kê trận đấu Monterey Bay FC vs San Diego Loyal

số liệu thống kê
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
San Diego Loyal
San Diego Loyal
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Monterey Bay FC vs San Diego Loyal

Monterey Bay FC (5-4-1): Carlos Herrera (21), Morey Doner (3), Alex Lara (4), Kai Greene (33), Hugh Roberts (2), Walmer Martinez (11), Sam Gleadle (23), James Murphy (6), Rafael Baca (20), Alex Dixon (15), Sean Okoli (9)

San Diego Loyal (3-5-2): Koke Vegas (1), Camden Riley (13), Grant Stoneman (5), Carlos Guzman (4), Adrien Perez (14), Joe Corona (15), Collin Martin (17), Charlie Adams (6), Blake Bodily (7), Ronaldo Damus (8), Evan Conway (9)

Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
5-4-1
21
Carlos Herrera
3
Morey Doner
4
Alex Lara
33
Kai Greene
2
Hugh Roberts
11
Walmer Martinez
23
Sam Gleadle
6
James Murphy
20
Rafael Baca
15
Alex Dixon
9
Sean Okoli
9
Evan Conway
8
Ronaldo Damus
7
Blake Bodily
6
Charlie Adams
17
Collin Martin
15
Joe Corona
14
Adrien Perez
4
Carlos Guzman
5
Grant Stoneman
13
Camden Riley
1
Koke Vegas
San Diego Loyal
San Diego Loyal
3-5-2
Thay người
70’
James Murphy
Adrian Rebollar
68’
Collin Martin
Alejandro Guido
70’
Sam Gleadle
Chase Andrew Boone
68’
Ronaldo Damus
Tumi Moshobane
75’
Alex Dixon
Max Glasser
80’
Charlie Adams
Xavi Gnaulati
85’
Camden Riley
Morgan Hackworth
Cầu thủ dự bị
Adrian Rebollar
Nick Moon
Christian Volesky
Morgan Hackworth
Jesus Enriquez
Alejandro Guido
Max Glasser
Xavi Gnaulati
Chase Andrew Boone
Michael Chilaka
Nevelo Yoseke
Duran Ferree
Antony Siaha
Tumi Moshobane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
21/09 - 2023
01/10 - 2023

Thành tích gần đây Monterey Bay FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
07/08 - 2025
17/07 - 2025
12/07 - 2025
06/07 - 2025
08/06 - 2025

Thành tích gần đây San Diego Loyal

Hạng 2 Mỹ
08/10 - 2023
01/10 - 2023
21/09 - 2023
04/09 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow