Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Monterey Bay FC vs Pittsburgh Riverhounds hôm nay 06-05-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 7, 06/5

Kết thúc

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

2 : 2

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

Hiệp một: 1-1
T7, 09:00 06/05/2023
Vòng 9 - Hạng 2 Mỹ
Cardinale Stadium
 
Albert Dikwa (Kiến tạo: Kenardo Forbes)
16
Max Glasser (Thay: Grant Robinson)
27
Alex Lara
36
Jesus Enriquez (Thay: Alex Lara)
38
Alex Dixon (Kiến tạo: Christian Volesky)
44
Walmer Martinez (Thay: Jason Johnson)
46
Nathan Dossantos
57
Marc Ybarra (Thay: Nathan Dossantos)
59
Sean Okoli (Thay: Alex Dixon)
68
Albert Dikwa
74
Michael DeShields (Thay: Langston Blackstock)
78
Edward Kizza (Thay: Robbie Mertz)
78
Joseph Farrell (Thay: Trevor Zwetsloot)
83
Christian Volesky (Kiến tạo: Adrian Rebollar)
90+1'

Thống kê trận đấu Monterey Bay FC vs Pittsburgh Riverhounds

số liệu thống kê
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Monterey Bay FC vs Pittsburgh Riverhounds

Monterey Bay FC (4-2-3-1): Antony Siaha (16), Morey Doner (3), Kai Greene (33), Alex Lara (4), Grant Robinson (12), James Murphy (6), Mobi Fehr (13), Jason Johnson (14), Alex Dixon (15), Adrian Rebollar (7), Christian Volesky (10)

Pittsburgh Riverhounds (3-5-1-1): Jahmali Waite (26), Patrick Hogan (3), Arturo Ordonez (5), Nathan Dossantos (6), Luke Biasi (13), Kenardo Forbes (11), Trevor Zwetsloot (20), Daniel Griffin (2), Langston Blackstock (7), Robbie Mertz (14), Albert Dikwa (9)

Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
4-2-3-1
16
Antony Siaha
3
Morey Doner
33
Kai Greene
4
Alex Lara
12
Grant Robinson
6
James Murphy
13
Mobi Fehr
14
Jason Johnson
15
Alex Dixon
7
Adrian Rebollar
10
Christian Volesky
9 2
Albert Dikwa
14
Robbie Mertz
7
Langston Blackstock
2
Daniel Griffin
20
Trevor Zwetsloot
11
Kenardo Forbes
13
Luke Biasi
6
Nathan Dossantos
5
Arturo Ordonez
3
Patrick Hogan
26
Jahmali Waite
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
3-5-1-1
Thay người
27’
Grant Robinson
Max Glasser
59’
Nathan Dossantos
Marc Ybarra
38’
Alex Lara
Jesus Enriquez
78’
Robbie Mertz
Edward Kizza
46’
Jason Johnson
Walmer Martinez
78’
Langston Blackstock
Michael DeShields
68’
Alex Dixon
Sean Okoli
83’
Trevor Zwetsloot
Joseph Farrell
Cầu thủ dự bị
Jesus Enriquez
Marc Ybarra
Walmer Martinez
Tony Lopez
Jesse Maldonado
Edward Kizza
Simon Dawkins
Joseph Farrell
Max Glasser
Michael DeShields
Carlos Herrera
Christian Garner
Sean Okoli
Tola Showunmi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Monterey Bay FC

Hạng 2 Mỹ
05/10 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow