Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Monterey Bay FC vs Orange County SC hôm nay 15-10-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 15/10

Kết thúc

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

0 : 1

Orange County SC

Orange County SC

Hiệp một: 0-1
CN, 09:00 15/10/2023
Vòng 32 - Hạng 2 Mỹ
Cardinale Stadium
 
Kevin Lankford
22
Milan Iloski (Kiến tạo: Kevin Lankford)
39
Alex Villanueva (Thay: Milan Iloski)
61
Jesus Enriquez (Thay: Chase Andrew Boone)
65
Mobi Fehr (Thay: Rafael Baca)
65
Max Glasser (Thay: Adrian Rebollar)
65
Nevelo Yoseke (Thay: James Murphy)
65
Brent Richards (Thay: Bryce Jamison)
75
Max Glasser
76
Grant Robinson
77
Grant Robinson (Thay: Sean Okoli)
77
Kevin Partida
88
Ashton Miles (Thay: Kyle Scott)
90
Kevin Partida
90+4'
Andrew Fox
90+11'

Thống kê trận đấu Monterey Bay FC vs Orange County SC

số liệu thống kê
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
Orange County SC
Orange County SC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Monterey Bay FC vs Orange County SC

Monterey Bay FC (4-3-3): Antony Siaha (16), Morey Doner (3), Sam Gleadle (23), Kai Greene (33), Hugh Roberts (2), Adrian Rebollar (7), James Murphy (6), Rafael Baca (20), Sean Okoli (9), Christian Volesky (10), Chase Andrew Boone (31)

Orange County SC (4-1-4-1): Colin Shutler (20), Owen Lambe (2), Andrew Fox (6), Dillon Powers (5), Ryan Doghman (23), Kevin Partida (19), Bryce Jamison (11), Seth Casiple (8), Kyle Scott (26), Milan Iloski (7), Kevin Lankford (17)

Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
4-3-3
16
Antony Siaha
3
Morey Doner
23
Sam Gleadle
33
Kai Greene
2
Hugh Roberts
7
Adrian Rebollar
6
James Murphy
20
Rafael Baca
9
Sean Okoli
10
Christian Volesky
31
Chase Andrew Boone
17
Kevin Lankford
7
Milan Iloski
26
Kyle Scott
8
Seth Casiple
11
Bryce Jamison
19
Kevin Partida
23
Ryan Doghman
5
Dillon Powers
6
Andrew Fox
2
Owen Lambe
20
Colin Shutler
Orange County SC
Orange County SC
4-1-4-1
Thay người
65’
Chase Andrew Boone
Jesus Enriquez
61’
Milan Iloski
Alex Villanueva
65’
Adrian Rebollar
Max Glasser
75’
Bryce Jamison
Brent Richards
65’
Rafael Baca
Mobi Fehr
90’
Kyle Scott
Ashton Miles
65’
James Murphy
Nevelo Yoseke
77’
Sean Okoli
Grant Robinson
Cầu thủ dự bị
Jesus Enriquez
Eric Lopez
Max Glasser
Benjamin Barjolo
Mobi Fehr
Alex Villanueva
Grant Robinson
Nicolas Ruiz
Carlos Herrera
Brent Richards
Alex Lara
Ashton Miles
Nevelo Yoseke
Taj Eagleston

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
02/07 - 2023
15/10 - 2023
23/03 - 2025
12/07 - 2025

Thành tích gần đây Monterey Bay FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
07/08 - 2025
17/07 - 2025
12/07 - 2025
06/07 - 2025
08/06 - 2025

Thành tích gần đây Orange County SC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
12/07 - 2025
04/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow