Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Monterey Bay FC vs Oakland Roots hôm nay 16-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 16/7

Kết thúc

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

1 : 3

Oakland Roots

Oakland Roots

Hiệp một: 1-2
CN, 09:00 16/07/2023
Vòng 19 - Hạng 2 Mỹ
Cardinale Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mobi Fehr
11
(Pen) Johnny Rodriguez
15
Alex Dixon (Kiến tạo: Chase Andrew Boone)
29
Johnny Rodriguez (Kiến tạo: Jeciel Cedeno)
33
Jeciel Cedeno
38
Simon Dawkins
45+1'
Hugh Roberts
46
Daniel Barbir
53
Grant Robinson (Thay: Walmer Martinez)
61
Sam Gleadle (Thay: Adrian Rebollar)
62
Daniel Gomez
64
Memo Diaz (Kiến tạo: Daniel Gomez)
78
Dariusz Formella (Thay: Lindo Mfeka)
78
Joseph Nane
83
Anuar Pelaez (Thay: Johnny Rodriguez)
85
Grant Robinson
88
Trayvone Reid (Thay: Jeciel Cedeno)
90
Memo Diaz
90+4'

Thống kê trận đấu Monterey Bay FC vs Oakland Roots

số liệu thống kê
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
Oakland Roots
Oakland Roots
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Monterey Bay FC vs Oakland Roots

Monterey Bay FC (3-4-3): Antony Siaha (16), Kai Greene (33), Hugh Roberts (2), Mobi Fehr (13), Morey Doner (3), Simon Dawkins (8), Adrian Rebollar (7), Walmer Martinez (11), Chase Andrew Boone (31), Christian Volesky (10), Alex Dixon (15)

Oakland Roots (4-2-3-1): Paul Blanchette (20), Bryan Tamacas (30), Emrah Klimenta (21), Joseph Nane (4), Daniel Barbir (14), Napo Matsoso (7), Daniel Gomez (15), Jeciel Cedeno (22), Memo Diaz (23), Lindo Mfeka (10), Johnny Rodriguez (17)

Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
3-4-3
16
Antony Siaha
33
Kai Greene
2
Hugh Roberts
13
Mobi Fehr
3
Morey Doner
8
Simon Dawkins
7
Adrian Rebollar
11
Walmer Martinez
31
Chase Andrew Boone
10
Christian Volesky
15
Alex Dixon
17 2
Johnny Rodriguez
10
Lindo Mfeka
23
Memo Diaz
22
Jeciel Cedeno
15
Daniel Gomez
7
Napo Matsoso
14
Daniel Barbir
4
Joseph Nane
21
Emrah Klimenta
30
Bryan Tamacas
20
Paul Blanchette
Oakland Roots
Oakland Roots
4-2-3-1
Thay người
61’
Walmer Martinez
Grant Robinson
78’
Lindo Mfeka
Dariusz Formella
62’
Adrian Rebollar
Sam Gleadle
85’
Johnny Rodriguez
Anuar Pelaez
90’
Jeciel Cedeno
Trayvone Reid
Cầu thủ dự bị
Carlos Herrera
Dariusz Formella
Alex Lara
Trayvone Reid
Grant Robinson
Wolfgang Prentice
Sam Gleadle
Ryan Her
Nevelo Yoseke
Tarek Morad
Jesus Enriquez
Anuar Pelaez
Sean Okoli
Adan Corona

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
16/07 - 2023
24/09 - 2023
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Monterey Bay FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
07/08 - 2025
17/07 - 2025
12/07 - 2025
06/07 - 2025
08/06 - 2025

Thành tích gần đây Oakland Roots

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
22/06 - 2025
08/06 - 2025
25/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow