Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Monterey Bay FC vs Colorado Springs Switchbacks FC hôm nay 27-08-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 27/8

Kết thúc

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

2 : 1

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

Hiệp một: 0-0
CN, 09:00 27/08/2023
Vòng 25 - Hạng 2 Mỹ
Cardinale Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Tejada
8
Drew Skundrich
20
Maalique Foster
33
Jonas Fjeldberg
45
Mobi Fehr
56
Maalique Foster
59
Christian Volesky (Thay: Sean Okoli)
63
Jonas Fjeldberg
64
Deshane Beckford (Thay: Juan Tejada)
68
Duke Lacroix (Thay: Tyreek Magee)
68
Carlos Herrera
76
Adrian Rebollar (Thay: Chase Andrew Boone)
77
Jay Chapman
78
Steven Echevarria (Thay: Jay Chapman)
79
Adrian Rebollar (Thay: Chase Andrew Boone)
79
James Murphy (Thay: Mobi Fehr)
80
Walmer Martinez (Thay: Alex Dixon)
81
Jesse Maldonado (Thay: Alex Lara)
82
(Pen) Christian Volesky
89
Devon Williams
90+1'
(Pen) Christian Volesky
90+4'
James Musa
90+7'

Thống kê trận đấu Monterey Bay FC vs Colorado Springs Switchbacks FC

số liệu thống kê
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 3
0 Thẻ vàng thứ 2 2
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Monterey Bay FC vs Colorado Springs Switchbacks FC

Monterey Bay FC (5-4-1): Carlos Herrera (21), Morey Doner (3), Alex Lara (4), Kai Greene (33), Hugh Roberts (2), Sam Gleadle (23), Chase Andrew Boone (31), Mobi Fehr (13), Rafael Baca (20), Alex Dixon (15), Sean Okoli (9)

Colorado Springs Switchbacks FC (4-4-2): Joe Kuzminsky (33), Oskar Agren (23), James Musa (41), Matthew Mahoney (5), Drew Skundrich (12), Juan Tejada (27), Devon Williams (80), Jay Chapman (8), Tyreek Magee (7), Jonas Fjeldberg (24), Maalique Foster (99)

Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
5-4-1
21
Carlos Herrera
3
Morey Doner
4
Alex Lara
33
Kai Greene
2
Hugh Roberts
23
Sam Gleadle
31
Chase Andrew Boone
13
Mobi Fehr
20
Rafael Baca
15
Alex Dixon
9
Sean Okoli
99
Maalique Foster
24
Jonas Fjeldberg
7
Tyreek Magee
8
Jay Chapman
80
Devon Williams
27
Juan Tejada
12
Drew Skundrich
5
Matthew Mahoney
41
James Musa
23
Oskar Agren
33
Joe Kuzminsky
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
4-4-2
Thay người
63’
Sean Okoli
Christian Volesky
68’
Juan Tejada
Deshane Beckford
77’
Chase Andrew Boone
Adrian Rebollar
68’
Tyreek Magee
Duke Lacroix
80’
Mobi Fehr
James Murphy
79’
Jay Chapman
Steven Echevarria
81’
Alex Dixon
Walmer Martinez
82’
Alex Lara
Jesse Maldonado
Cầu thủ dự bị
Jesse Maldonado
Deshane Beckford
Walmer Martinez
Marco Rios
Christian Volesky
Jairo Henriquez
Adrian Rebollar
Steven Echevarria
James Murphy
Duke Lacroix
Nevelo Yoseke
Christian Herrera
Antony Siaha
Romario Williams

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Monterey Bay FC

Hạng 2 Mỹ
05/10 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow