Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Monterey Bay FC vs Colorado Springs Switchbacks FC hôm nay 27-08-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 27/8

Kết thúc

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

2 : 1

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

Hiệp một: 0-0
CN, 09:00 27/08/2023
Vòng 25 - Hạng 2 Mỹ
Cardinale Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Tejada
8
Drew Skundrich
20
Maalique Foster
33
Jonas Fjeldberg
45
Mobi Fehr
56
Maalique Foster
59
Christian Volesky (Thay: Sean Okoli)
63
Jonas Fjeldberg
64
Deshane Beckford (Thay: Juan Tejada)
68
Duke Lacroix (Thay: Tyreek Magee)
68
Carlos Herrera
76
Adrian Rebollar (Thay: Chase Andrew Boone)
77
Jay Chapman
78
Steven Echevarria (Thay: Jay Chapman)
79
Adrian Rebollar (Thay: Chase Andrew Boone)
79
James Murphy (Thay: Mobi Fehr)
80
Walmer Martinez (Thay: Alex Dixon)
81
Jesse Maldonado (Thay: Alex Lara)
82
(Pen) Christian Volesky
89
Devon Williams
90+1'
(Pen) Christian Volesky
90+4'
James Musa
90+7'

Thống kê trận đấu Monterey Bay FC vs Colorado Springs Switchbacks FC

số liệu thống kê
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 3
0 Thẻ vàng thứ 2 2
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Monterey Bay FC vs Colorado Springs Switchbacks FC

Monterey Bay FC (5-4-1): Carlos Herrera (21), Morey Doner (3), Alex Lara (4), Kai Greene (33), Hugh Roberts (2), Sam Gleadle (23), Chase Andrew Boone (31), Mobi Fehr (13), Rafael Baca (20), Alex Dixon (15), Sean Okoli (9)

Colorado Springs Switchbacks FC (4-4-2): Joe Kuzminsky (33), Oskar Agren (23), James Musa (41), Matthew Mahoney (5), Drew Skundrich (12), Juan Tejada (27), Devon Williams (80), Jay Chapman (8), Tyreek Magee (7), Jonas Fjeldberg (24), Maalique Foster (99)

Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
5-4-1
21
Carlos Herrera
3
Morey Doner
4
Alex Lara
33
Kai Greene
2
Hugh Roberts
23
Sam Gleadle
31
Chase Andrew Boone
13
Mobi Fehr
20
Rafael Baca
15
Alex Dixon
9
Sean Okoli
99
Maalique Foster
24
Jonas Fjeldberg
7
Tyreek Magee
8
Jay Chapman
80
Devon Williams
27
Juan Tejada
12
Drew Skundrich
5
Matthew Mahoney
41
James Musa
23
Oskar Agren
33
Joe Kuzminsky
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
4-4-2
Thay người
63’
Sean Okoli
Christian Volesky
68’
Juan Tejada
Deshane Beckford
77’
Chase Andrew Boone
Adrian Rebollar
68’
Tyreek Magee
Duke Lacroix
80’
Mobi Fehr
James Murphy
79’
Jay Chapman
Steven Echevarria
81’
Alex Dixon
Walmer Martinez
82’
Alex Lara
Jesse Maldonado
Cầu thủ dự bị
Jesse Maldonado
Deshane Beckford
Walmer Martinez
Marco Rios
Christian Volesky
Jairo Henriquez
Adrian Rebollar
Steven Echevarria
James Murphy
Duke Lacroix
Nevelo Yoseke
Christian Herrera
Antony Siaha
Romario Williams

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Monterey Bay FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
07/08 - 2025
17/07 - 2025
12/07 - 2025
06/07 - 2025
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow