Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai hôm nay 22-06-2024

Giải J League 2 - Th 7, 22/6

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

1 : 1

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 1-1
T7, 15:00 22/06/2024
Vòng 21 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Takashi Abe
28
(Pen) Motohiko Nakajima
32
Yuta Koide
38
(Pen) Ryoma Kida
40
Motohiko Nakajima
45+1'
Shintaro Kokubu
54
George Onaiwu
60
Shuto Minami
65
Masato Nakayama (Thay: George Onaiwu)
69
Junya Takahashi
71
Kaisei Kano (Thay: Shintaro Kokubu)
75
Ryo Arita (Thay: Junya Takahashi)
81
Koki Sakamoto (Thay: Ryoma Kida)
81
Toya Myogan (Thay: Ryunosuke Sagara)
81
Keito Arita (Thay: Motohiko Nakajima)
85
Yoshiki Matsushita (Thay: Kazuki Nagasawa)
85

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
51 Kiểm soát bóng 49
18 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Masaaki Goto (1), Kazuma Okamoto (19), Keisuke Nishimura (4), Takashi Abe (5), Taiju Yoshida (2), Yudai Konishi (8), Shuto Minami (18), Shintaro Kokubu (25), Zain Issaka (42), Junya Takahashi (36), Ryoma Kida (10)

Vegalta Sendai (4-4-2): Akihiro Hayashi (33), Takumi Mase (25), Yuta Koide (22), Masahiro Sugata (5), Ryota Takada (2), George Onaiwu (27), Renji Matsui (6), Kazuki Nagasawa (37), Ryunosuke Sagara (14), Yuta Goke (11), Motohiko Nakajima (7)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
1
Masaaki Goto
19
Kazuma Okamoto
4
Keisuke Nishimura
5
Takashi Abe
2
Taiju Yoshida
8
Yudai Konishi
18
Shuto Minami
25
Shintaro Kokubu
42
Zain Issaka
36
Junya Takahashi
10
Ryoma Kida
7
Motohiko Nakajima
11
Yuta Goke
14
Ryunosuke Sagara
37
Kazuki Nagasawa
6
Renji Matsui
27
George Onaiwu
2
Ryota Takada
5
Masahiro Sugata
22
Yuta Koide
25
Takumi Mase
33
Akihiro Hayashi
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
Thay người
75’
Shintaro Kokubu
Kaisei Kano
69’
George Onaiwu
Masato Nakayama
81’
Ryoma Kida
Koki Sakamoto
81’
Ryunosuke Sagara
Toya Myogan
81’
Junya Takahashi
Ryo Arita
85’
Kazuki Nagasawa
Yoshiki Matsushita
85’
Motohiko Nakajima
Keito Arita
Cầu thủ dự bị
Eisuke Fujishima
Yuma Obata
Ayumu Kawai
Tetsuya Chinen
Shota Kikuchi
Yuto Uchida
Leo Takae
Yoshiki Matsushita
Koki Sakamoto
Keito Arita
Kaisei Kano
Toya Myogan
Ryo Arita
Masato Nakayama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/03 - 2022
25/06 - 2022
13/05 - 2023
01/07 - 2023
13/04 - 2024
22/06 - 2024
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
30/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 1-2 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
J League 2
06/07 - 2025

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2815851753B T B H H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2815671451H T T B T
3Tokushima VortisTokushima Vortis2813961348T T B T H
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2811107643T T T T B
9Sagan TosuSagan Tosu281279243B T B H B
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu2810810238B T T B B
12Iwaki FCIwaki FC289910336H T B T T
13Montedio YamagataMontedio Yamagata289514-232T B T B T
14Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita289514-1032T H T B H
16Roasso KumamotoRoasso Kumamoto288614-930T B T B T
17Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
18Kataller ToyamaKataller Toyama285815-1423B H B B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2831312-1122H B H B H
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow