Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs V-Varen Nagasaki hôm nay 22-07-2023

Giải J League 2 - Th 7, 22/7

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

5 : 1

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Hiệp một: 2-0
T7, 17:00 22/07/2023
Vòng 27 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taiki Kato (Kiến tạo: Shintaro Kokubu)
4
Yuta Kumamoto
17
Taiki Kato (Kiến tạo: Leo Takae)
23
Takumi Nagura
44
Rui Yokoyama
46
(og) Keita Nakamura
49
Zain Issaka (Thay: Rui Yokoyama)
55
Shintaro Kokubu (Kiến tạo: Yoshiki Fujimoto)
62
Yusuke Goto (Thay: Taiki Kato)
65
Wataru Tanaka (Thay: Shintaro Kokubu)
65
Caio Cesar (Thay: Yuya Kuwasaki)
66
Masaru Kato (Thay: Takumi Nagura)
66
Ryo Okui (Thay: Marcos Guilherme)
66
Caio Cesar
67
Serinsariu Joppu (Thay: Keita Nakamura)
76
Serinsariu Joppu (Kiến tạo: Shunya Yoneda)
78
Junya Takahashi (Thay: Yoshiki Fujimoto)
79
Ibuki Fujita (Thay: Leo Takae)
79
Kaito Matsuzawa (Thay: Takashi Sawada)
83
Serinsariu Joppu
89
Ayumu Kawai (Kiến tạo: Shuto Minami)
90+1'

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs V-Varen Nagasaki

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
49 Kiểm soát bóng 51
12 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs V-Varen Nagasaki

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Masaaki Goto (1), Ayumu Kawai (26), Yuta Kumamoto (3), Keisuke Nishimura (4), Masahito Ono (41), Leo Takae (8), Shuto Minami (18), Shintaro Kokubu (25), Rui Yokoyama (24), Yoshiki Fujimoto (11), Taiki Kato (17)

V-Varen Nagasaki (4-2-3-1): Go Hatano (21), Asahi Masuyama (8), Valdo (4), Kazuki Kushibiki (25), Shunya Yoneda (23), Yuya Kuwasaki (6), Keita Nakamura (50), Takashi Sawada (19), Takumi Nagura (14), Marcos Guilherme (2), Juan Delgado (9)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
1
Masaaki Goto
26
Ayumu Kawai
3
Yuta Kumamoto
4
Keisuke Nishimura
41
Masahito Ono
8
Leo Takae
18
Shuto Minami
25
Shintaro Kokubu
24
Rui Yokoyama
11
Yoshiki Fujimoto
17 2
Taiki Kato
9
Juan Delgado
2
Marcos Guilherme
14
Takumi Nagura
19
Takashi Sawada
50
Keita Nakamura
6
Yuya Kuwasaki
23
Shunya Yoneda
25
Kazuki Kushibiki
4
Valdo
8
Asahi Masuyama
21
Go Hatano
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
4-2-3-1
Thay người
55’
Rui Yokoyama
Zain Issaka
66’
Takumi Nagura
Masaru Kato
65’
Shintaro Kokubu
Wataru Tanaka
66’
Yuya Kuwasaki
Caio Cesar
65’
Taiki Kato
Yusuke Goto
66’
Marcos Guilherme
Ryo Okui
79’
Yoshiki Fujimoto
Junya Takahashi
76’
Keita Nakamura
Serinsariu Joppu
79’
Leo Takae
Ibuki Fujita
83’
Takashi Sawada
Kaito Matsuzawa
Cầu thủ dự bị
Junya Takahashi
Jun Okano
Ko Hasegawa
Gaku Harada
Hiroki Noda
Serinsariu Joppu
Ibuki Fujita
Masaru Kato
Wataru Tanaka
Caio Cesar
Zain Issaka
Ryo Okui
Yusuke Goto
Kaito Matsuzawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
30/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 1-2 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
J League 2
06/07 - 2025

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 2
24/08 - 2025
17/08 - 2025
02/08 - 2025
Giao hữu
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2815851753B T B H H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2815671451H T T B T
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki2813105749H H T T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis2813961348T T B T H
5Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2811107643T T T T B
9Sagan TosuSagan Tosu281279243B T B H B
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu2810810238B T T B B
12Iwaki FCIwaki FC289910336H T B T T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC288911-233H H H B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata289514-232T B T B T
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita289514-1032T H T B H
16Roasso KumamotoRoasso Kumamoto288614-930T B T B T
17Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
18Kataller ToyamaKataller Toyama285815-1423B H B B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2831312-1122H B H B H
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow