Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs Fagiano Okayama FC hôm nay 16-09-2023

Giải J League 2 - Th 7, 16/9

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

2 : 0

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

Hiệp một: 1-0
T7, 16:00 16/09/2023
Vòng 35 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tiago Alves (Kiến tạo: Yoshiki Fujimoto)
1
Hiroki Noda (Thay: Yuta Kumamoto)
23
Lucao (Thay: Solomon Sakuragawa)
61
Stefan Mauk (Thay: Taishi Semba)
61
Dellatorre (Thay: Yoshiki Fujimoto)
63
Toya Izumi (Thay: Tiago Alves)
63
Toya Izumi
73
Shintaro Kokubu (Thay: Yusuke Goto)
75
Tomoya Fukumoto (Thay: Yuya Takagi)
80
Ryo Nagai (Thay: Tiago Alves)
80
Hiroki Noda (Kiến tạo: Shintaro Kokubu)
85
Kyoya Yamada (Thay: Yuji Wakasa)
86
Ryo Nagai
88
Leo Takae (Thay: Ibuki Fujita)
90
Ayumu Kawai (Thay: Zain Issaka)
90

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
43 Kiểm soát bóng 57
16 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Fagiano Okayama FC

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Masaaki Goto (1), Takumi Yamada (6), Yuta Kumamoto (3), Keisuke Nishimura (4), Masahito Ono (41), Ibuki Fujita (15), Shuto Minami (18), Yusuke Goto (49), Zain Issaka (42), Yoshiki Fujimoto (11)

Fagiano Okayama FC (3-1-4-2): Daiki Hotta (1), Haruka Motoyama (15), Jordy Buijs (23), Yuya Takagi (2), Yuji Wakasa (6), Rui Sueyoshi (17), Taishi Semba (44), Yosuke Kawai (27), Ryo Takahashi (42), Tiago Alves (7), Solomon Sakuragawa (18)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
1
Masaaki Goto
6
Takumi Yamada
3
Yuta Kumamoto
4
Keisuke Nishimura
41
Masahito Ono
15
Ibuki Fujita
18
Shuto Minami
49
Yusuke Goto
42
Zain Issaka
11
Yoshiki Fujimoto
18
Solomon Sakuragawa
7
Tiago Alves
42
Ryo Takahashi
27
Yosuke Kawai
44
Taishi Semba
17
Rui Sueyoshi
6
Yuji Wakasa
2
Yuya Takagi
23
Jordy Buijs
15
Haruka Motoyama
1
Daiki Hotta
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-1-4-2
Thay người
23’
Yuta Kumamoto
Hiroki Noda
61’
Solomon Sakuragawa
Lucao
63’
Yoshiki Fujimoto
Dellatorre
61’
Taishi Semba
Stefan Mauk
63’
Tiago Alves
Toya Izumi
80’
Tiago Alves
Ryo Nagai
75’
Yusuke Goto
Shintaro Kokubu
80’
Yuya Takagi
Tomoya Fukumoto
90’
Zain Issaka
Ayumu Kawai
86’
Yuji Wakasa
Kyoya Yamada
90’
Ibuki Fujita
Leo Takae
Cầu thủ dự bị
Ko Hasegawa
Lucao
Hiroki Noda
Ryo Nagai
Ayumu Kawai
Stefan Mauk
Shintaro Kokubu
Kyoya Yamada
Dellatorre
Nagi Kawatani
Leo Takae
Tomoya Fukumoto
Toya Izumi
Junki Kanayama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
25/10 - 2025
18/10 - 2025
27/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
30/08 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock38201082170T T B B T
2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki38191361970H B T T H
3JEF United ChibaJEF United Chiba3820992269H T H T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis38181192165B H T T H
5Jubilo IwataJubilo Iwata3819712864T T T H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija38189112163H T T B B
7Vegalta SendaiVegalta Sendai38161481162T B T H B
8Sagan TosuSagan Tosu38161012358B H B H B
9Iwaki FCIwaki FC381511121156T T B H T
10Montedio YamagataMontedio Yamagata3815815453H T T H T
11FC ImabariFC Imabari38131411053H T B H B
12Consadole SapporoConsadole Sapporo3816517-1353B B T H T
13Ventforet KofuVentforet Kofu38111116-844H B B B H
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita38111017-1643H B T H B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC3891217-939H B H H B
16Oita TrinitaOita Trinita3881416-1738T B B B B
17Kataller ToyamaKataller Toyama3891019-1537B H T T T
18Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3891019-1637B B B H H
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3871516-1136T T B H T
20Ehime FCEhime FC3831322-3622B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow