Chủ Nhật, 12/04/2026

Trực tiếp kết quả Montana vs Spartak Varna hôm nay 09-10-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 09/10

Kết thúc

Montana

Montana

1 : 1

Spartak Varna

Spartak Varna

Hiệp một: 1-1
T2, 21:30 09/10/2023
Vòng 13 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksandar Tsvetkov
8
Anton Tungarov
12

Thống kê trận đấu Montana vs Spartak Varna

số liệu thống kê
Montana
Montana
Spartak Varna
Spartak Varna
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
27/11 - 2021
21/05 - 2022
09/10 - 2023
27/04 - 2024
VĐQG Bulgaria
19/09 - 2025
03/03 - 2026

Thành tích gần đây Montana

VĐQG Bulgaria
08/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
09/03 - 2026
03/03 - 2026
27/02 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026

Thành tích gần đây Spartak Varna

VĐQG Bulgaria
10/04 - 2026
04/04 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026
06/03 - 2026
03/03 - 2026
27/02 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2518613660T H B H H
2FratriaFratria2616642754B H H T T
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2713681445T B B H B
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2612681542B T B B T
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas269116738T T H B T
7HebarHebar2510510-535T B T H T
8EtarEtar25898-633T T B T H
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad26899033B H T H B
10Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa278811-832B B T T B
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II278712-631H H B H T
12Marek DupnitsaMarek Dupnitsa267811-1329H T H T T
13Spartak PlevenSpartak Pleven277713-928T T H H T
14Minyor PernikMinyor Pernik276912-1027T B B B B
15SevlievoSevlievo267514-1126T T B B B
16Sportist SvogeSportist Svoge266713-1725B T B H B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich263716-3016H B B T B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow