Thứ Năm, 07/05/2026

Trực tiếp kết quả Montana vs Septemvri Sofia hôm nay 21-11-2021

Giải Hạng nhất Bulgaria - CN, 21/11

Kết thúc

Montana

Montana

0 : 0

Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

Hiệp một: 0-0
CN, 18:00 21/11/2021
Vòng 18 - Hạng nhất Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Montana vs Septemvri Sofia

số liệu thống kê
Montana
Montana
Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
21/11 - 2021
14/05 - 2022
07/11 - 2023
20/05 - 2024
VĐQG Bulgaria
23/08 - 2025
16/02 - 2026
01/05 - 2026

Thành tích gần đây Montana

VĐQG Bulgaria
05/05 - 2026
H1: 0-2
01/05 - 2026
27/04 - 2026
16/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
09/03 - 2026
03/03 - 2026

Thành tích gần đây Septemvri Sofia

VĐQG Bulgaria
06/05 - 2026
01/05 - 2026
16/04 - 2026
10/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
13/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2919823765H H H B T
2YantraYantra2916941857T T H T T
3FratriaFratria2916852656T T H H B
4Vihren SandanskiVihren Sandanski3016682254H B T T T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II3014792149T T T H B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas2910136943B T H T H
7EtarEtar2910118-341H H T T H
8HebarHebar2910613-1036T H B B B
9Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II299812-535B H T H T
10Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad2981110-135H B H B H
11Marek DupnitsaMarek Dupnitsa2981011-1234T T H T H
12Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa298912-1133T T B H B
13Spartak PlevenSpartak Pleven308814-932H T H B T
14Minyor PernikMinyor Pernik297913-830B B B T B
15Sportist SvogeSportist Svoge297715-2228H B B T B
16SevlievoSevlievo297517-2226B B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich294718-3019T B B B T
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow