Thứ Hai, 27/04/2026

Trực tiếp kết quả Montana vs Marek Dupnitsa hôm nay 04-12-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 04/12

Kết thúc

Montana

Montana

2 : 1

Marek Dupnitsa

Marek Dupnitsa

Hiệp một: 0-1
T2, 22:30 04/12/2023
Vòng 19 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikolay Ganchev
44
Vladislav Tsekov
77
Aleksandar Todorov
90+3'

Thống kê trận đấu Montana vs Marek Dupnitsa

số liệu thống kê
Montana
Montana
Marek Dupnitsa
Marek Dupnitsa
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
29/10 - 2021
30/04 - 2022
23/07 - 2023
04/12 - 2023
21/07 - 2024
05/12 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
29/10 - 2025

Thành tích gần đây Montana

VĐQG Bulgaria
16/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
09/03 - 2026
03/03 - 2026
27/02 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026

Thành tích gần đây Marek Dupnitsa

Hạng 2 Bulgaria
25/04 - 2026
17/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026
29/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2818823562H H H H B
2FratriaFratria2816842756H T T H H
3YantraYantra2815941754H T T H T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2915682151B H B T T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2914782249B T T T H
6EtarEtar2810108-340T H H T T
7PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas279126739T H B T H
8HebarHebar2710611-736T H T H B
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad2881010-134T H B H B
10Marek DupnitsaMarek Dupnitsa288911-1233H T T H T
11Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa298912-1133T T B H B
12Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II288812-632H B H T H
13Minyor PernikMinyor Pernik287912-730B B B B T
14Spartak PlevenSpartak Pleven297814-1029H H T H B
15Sportist SvogeSportist Svoge287714-1928B H B B T
16SevlievoSevlievo287516-2026B B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich283718-3316B T B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow