Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Montana vs Marek Dupnitsa hôm nay 04-12-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 04/12

Kết thúc

Montana

Montana

2 : 1

Marek Dupnitsa

Marek Dupnitsa

Hiệp một: 0-1
T2, 22:30 04/12/2023
Vòng 19 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikolay Ganchev
44
Vladislav Tsekov
77
Aleksandar Todorov
90+3'

Thống kê trận đấu Montana vs Marek Dupnitsa

số liệu thống kê
Montana
Montana
Marek Dupnitsa
Marek Dupnitsa
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
29/10 - 2021
30/04 - 2022
23/07 - 2023
04/12 - 2023
21/07 - 2024
05/12 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
29/10 - 2025

Thành tích gần đây Montana

VĐQG Bulgaria
27/02 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2025
VĐQG Bulgaria
09/12 - 2025
02/12 - 2025
28/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Marek Dupnitsa

Hạng 2 Bulgaria
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/12 - 2025
23/11 - 2025
16/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
29/10 - 2025
Hạng 2 Bulgaria
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse1816203550T T T T T
2FratriaFratria2013432243H T T H H
3Vihren SandanskiVihren Sandanski2011451537B T T H T
4YantraYantra2010731137T H H B T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II198651430B H T H H
6Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad19766327T H H H T
7Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa20677-425H B B H B
8HebarHebar20749-525B B B T T
9Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II207310-524T H T H B
10PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas19595024T T B H H
11Minyor PernikMinyor Pernik20587-423B H H H B
12EtarEtar20587-823T B T H B
13Sportist SvogeSportist Svoge19568-721B T T T H
14Marek DupnitsaMarek Dupnitsa204610-1518B B B B H
15SevlievoSevlievo194411-1316B B T B T
16Spartak PlevenSpartak Pleven193412-1813B T B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich182610-2112T B B H H
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow