Thứ Hai, 13/04/2026
Djibril Sidibe
23
Kevin Volland (Kiến tạo: Youssouf Fofana)
27
Etienne Green
33
Denis Bouanga (Kiến tạo: Jean-Philippe Krasso)
41
Timothee Kolodziejczak
60
(Pen) Wissam Ben Yedder
62
Wissam Ben Yedder (Kiến tạo: Kevin Volland)
86

Đội hình xuất phát Monaco vs St.Etienne

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
05/10 - 2013
01/03 - 2014
09/11 - 2014
04/04 - 2015
30/10 - 2016
16/12 - 2017
13/05 - 2018
29/09 - 2018
05/05 - 2019
04/11 - 2019
24/12 - 2020
22/03 - 2021
23/09 - 2021
24/04 - 2022
18/08 - 2024
04/05 - 2025

Thành tích gần đây Monaco

Ligue 1
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0
15/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
01/03 - 2026
Champions League
26/02 - 2026
Ligue 1
21/02 - 2026
H1: 1-0
Champions League
18/02 - 2026
Ligue 1
14/02 - 2026

Thành tích gần đây St.Etienne

Ligue 2
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2720343863T T B T T
2LensLens2819272759H T B T B
3LilleLille2916581553H T T T T
4MarseilleMarseille2916492052T T B B T
5LyonLyon2915681451H H B H T
6RennesRennes291487850T B H T T
7AS MonacoAS Monaco2915410749T T T T B
8StrasbourgStrasbourg2812791243H H H T T
9LorientLorient299119-638H T B H B
10ToulouseToulouse2910712037B T T B B
11BrestBrest2810612-636T T B B B
12Paris FCParis FC2981110-835H H T H T
13AngersAngers299614-1433T B B H B
14Le HavreLe Havre2961112-1329B H B H H
15NiceNice297715-2228B T B B H
16AuxerreAuxerre295915-1424H B T H H
17NantesNantes284717-2119B B B H H
18MetzMetz293620-3715B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow