Thứ Bảy, 29/11/2025
Denis Marandici
20
Andreas Skov Olsen
23
(Pen) Simon Kjaer
34
Christian Noergaard (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen)
39
Joakim Maehle (Kiến tạo: Yussuf Poulsen)
44
Maxim Potirniche
78
Cristian Dros
86

Thống kê trận đấu Moldova vs ĐT Đan Mạch

số liệu thống kê
Moldova
Moldova
ĐT Đan Mạch
ĐT Đan Mạch
34 Kiểm soát bóng 66
17 Ném biên 17
1 Việt vị 3
9 Chuyền dài 29
1 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 9
0 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 7
2 Phản công 3
5 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 3
6 Chăm sóc y tế 0
21 Phạm lỗi 11

Đội hình xuất phát Moldova vs ĐT Đan Mạch

Moldova (4-1-4-1): Cristian Avram (23), Ion Jardan (15), Veaceslav Posmac (5), Alexandru Epureanu (0), Igor Armas (4), Denis Marandici (14), Vadim Rata (22), Oleg Reabciuk (2), Mihail Ghecev (19), Radu Ginsari (11), Artur Ionita (7), Marius Iosipoi (16), Sergiu Platica (20), Ion Nicolaescu (9)

ĐT Đan Mạch (4-3-3): Kasper Schmeichel (1), Daniel Wass (18), Simon Kjaer (4), Andreas Christensen (6), Joakim Maehle (5), Pierre-Emile Hoejbjerg (23), Christian Noergaard (15), Thomas Delaney (8), Andreas Skov Olsen (11), Yussuf Poulsen (20), Mikkel Damsgaard (14)

Moldova
Moldova
4-1-4-1
23
Cristian Avram
15
Ion Jardan
5
Veaceslav Posmac
0
Alexandru Epureanu
4
Igor Armas
14
Denis Marandici
22
Vadim Rata
2
Oleg Reabciuk
19
Mihail Ghecev
11
Radu Ginsari
7
Artur Ionita
16
Marius Iosipoi
20
Sergiu Platica
9
Ion Nicolaescu
14
Mikkel Damsgaard
20
Yussuf Poulsen
11
Andreas Skov Olsen
8
Thomas Delaney
15
Christian Noergaard
23
Pierre-Emile Hoejbjerg
5
Joakim Maehle
6
Andreas Christensen
4
Simon Kjaer
18
Daniel Wass
1
Kasper Schmeichel
ĐT Đan Mạch
ĐT Đan Mạch
4-3-3
Thay người
0’
Stanislav Namasco
0’
Jesper Hansen
0’
Dumitru Celeadnic
0’
Frederik Roennow
0’
Ioan-Calin Revenco
0’
Mohamed Daramy
0’
Vadim Bolohan
0’
Jacob Bruun Larsen
0’
Maxim Potarniche
0’
Rasmus Kristensen
0’
Victor Bogaciuc
0’
Jens Stryger Larsen
0’
Eugeniu Cociuc
0’
Jonas Wind
46’
Mihail Ghecev
Maxim Potirniche
46’
Simon Kjaer
Jannik Vestergaard
62’
Radu Ginsari
Cristian Dros
46’
Andreas Skov Olsen
Kasper Dolberg
62’
Marius Iosipoi
Danu Spataru
57’
Thomas Delaney
Mathias Jensen
78’
Artur Ionita
Corneliu Cotogoi
65’
Pierre-Emile Hoejbjerg
Joachim Andersen
78’
Ion Nicolaescu
Artiom Puntus
77’
Yussuf Poulsen
Andreas Cornelius
Cầu thủ dự bị
Cristian Dros
Joachim Andersen
Stanislav Namasco
Jesper Hansen
Dumitru Celeadnic
Frederik Roennow
Ioan-Calin Revenco
Jannik Vestergaard
Vadim Bolohan
Mathias Jensen
Maxim Potarniche
Mohamed Daramy
Danu Spataru
Jacob Bruun Larsen
Victor Bogaciuc
Kasper Dolberg
Corneliu Cotogoi
Rasmus Kristensen
Eugeniu Cociuc
Jens Stryger Larsen
Artiom Puntus
Jonas Wind
Maxim Potirniche
Andreas Cornelius

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/10 - 2021

Thành tích gần đây Moldova

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
H1: 1-1
14/11 - 2025
H1: 0-0
14/10 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
10/10 - 2025
H1: 2-1
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/09 - 2025
H1: 5-0
06/09 - 2025
H1: 0-2
10/06 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
07/06 - 2025
H1: 1-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
H1: 0-2
23/03 - 2025
H1: 0-4

Thành tích gần đây ĐT Đan Mạch

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
13/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
08/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
21/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow