Ném biên cho Molde tại Sân vận động Aker.
![]() (Pen) Fredrik Gulbrandsen 27 | |
![]() Ruben Yttergaard Jenssen 32 | |
![]() Vetle Skjaervik 39 | |
![]() Jacob Karlstroem 45+3' | |
![]() Ieltsin Camoes (Thay: Daniel Braut) 46 | |
![]() Alexander Warneryd (Thay: Runar Robinsoenn Norheim) 46 | |
![]() Halldor Stenevik (Thay: Martin Linnes) 54 | |
![]() Samukelo Kabini 60 | |
![]() Eirik Hestad (Thay: Fredrik Gulbrandsen) 62 | |
![]() Magnus Wolff Eikrem (Thay: Caleb Zady Sery) 63 | |
![]() Eirik Hestad (Thay: Fredrik Gulbrandsen) 64 | |
![]() Per-Mathias Hoegmo 70 | |
![]() (Pen) Halldor Stenevik 73 | |
![]() Lars Olden Larsen (Thay: Jens Hjertoe-Dahl) 73 | |
![]() Casper Oeyvann (Thay: Mats Moeller Daehli) 81 | |
![]() Gustav Kjoelstad Nyheim (Thay: Oskar Spiten-Nysaether) 81 |
Thống kê trận đấu Molde vs Tromsoe


Diễn biến Molde vs Tromsoe
Tromsoe đang ở trong tầm sút từ quả đá phạt này.
Tromsoe được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Ném biên cho Tromsoe ở phần sân của Molde.
Molde được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Tromsoe được hưởng một quả phạt góc do Rohit Saggi trao.
Ném biên cho Tromsoe.
Bóng đi ra ngoài sân, Molde được hưởng một quả phát bóng lên.
Đá phạt cho Tromsoe.
Rohit Saggi trao quyền ném biên cho đội khách.
Đá phạt cho Molde ở phần sân nhà.
Rohit Saggi ra hiệu cho một quả đá phạt cho Tromsoe ở phần sân nhà.
Đó là một quả phát bóng lên cho đội nhà ở Molde.
Molde được hưởng quả đá phạt trong phần sân nhà.
Một quả ném biên cho đội khách ở nửa sân đối diện.
Liệu Tromsoe có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này trong phần sân của Molde không?
Molde được hưởng quả ném biên trong phần sân của Tromsoe.
Gustav Kjolstad Nyheim vào sân thay cho Oskar Spiten Nysaeter của đội chủ nhà.
Molde thực hiện sự thay đổi người thứ tư với Casper Oyvann thay thế Mats Moller Daehli.
Ném biên cao trên sân cho Tromsoe trong phần sân của Molde.
Ném biên cho Molde trong phần sân của họ.
Đội hình xuất phát Molde vs Tromsoe
Molde (4-3-3): Jacob Karlstrom (1), Martin Linnes (21), Eirik Haugan (19), Birk Risa (33), Samukelo Kabini (26), Emil Breivik (16), Mats Møller Dæhli (17), Markus Kaasa (15), Oskar Spiten Nysaeter (25), Fredrik Gulbrandsen (8), Caleb Zady Sery (11)
Tromsoe (3-5-2): Jakob Haugaard (1), Vetle Skjaervik (4), Tobias Kvalvagnes Guddal (21), Abubacarr Sedi Kinteh (25), Leo Cornic (2), David Edvardsson (20), Ruben Jenssen (11), Jens Hjerto-Dahl (6), Runar Robinsonn Norheim (23), Daniel Braut (18), Vegard Erlien (15)


Thay người | |||
54’ | Martin Linnes Halldor Stenevik | 46’ | Daniel Braut Ieltsin Camoes |
62’ | Fredrik Gulbrandsen Eirik Hestad | 46’ | Runar Robinsoenn Norheim Alexander Warneryd |
63’ | Caleb Zady Sery Magnus Wolff Eikrem | 73’ | Jens Hjertoe-Dahl Lars Olden Larsen |
81’ | Mats Moeller Daehli Casper Oyvann | ||
81’ | Oskar Spiten-Nysaether Gustav Nyheim |
Cầu thủ dự bị | |||
Magnus Wolff Eikrem | Ole Kristian Gjefle Lauvli | ||
Sean McDermott | Anders Jenssen | ||
Casper Oyvann | Lars Olden Larsen | ||
Eirik Hestad | Ieltsin Camoes | ||
Isak Helstad Amundsen | Ruben Kristiansen | ||
Halldor Stenevik | Alexander Warneryd | ||
Sondre Granaas | Isak Vadebu | ||
Daniel Daga | Mads Mikkelsen | ||
Gustav Nyheim |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Molde
Thành tích gần đây Tromsoe
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 13 | 3 | 3 | 32 | 42 | T T T H T |
2 | ![]() | 19 | 13 | 3 | 3 | 21 | 42 | T B B T T |
3 | ![]() | 18 | 11 | 3 | 4 | 7 | 36 | H T B T T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 3 | 6 | 3 | 33 | B H H B B |
5 | ![]() | 18 | 8 | 6 | 4 | 3 | 30 | B T H T B |
6 | ![]() | 18 | 9 | 1 | 8 | 9 | 28 | T T B B H |
7 | ![]() | 19 | 7 | 6 | 6 | 9 | 27 | T T H H H |
8 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | 4 | 27 | T T T H T |
9 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | 1 | 27 | T B T T T |
10 | ![]() | 18 | 7 | 5 | 6 | 3 | 26 | T B H T H |
11 | ![]() | 19 | 6 | 5 | 8 | -12 | 23 | H B B H T |
12 | ![]() | 19 | 5 | 7 | 7 | -1 | 22 | B B B B B |
13 | ![]() | 19 | 5 | 6 | 8 | -10 | 21 | T B B T H |
14 | ![]() | 19 | 5 | 5 | 9 | -9 | 20 | B B H B H |
15 | ![]() | 19 | 3 | 1 | 15 | -21 | 10 | B B T B H |
16 | ![]() | 19 | 1 | 2 | 16 | -39 | 5 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại