Jayesh Rane (Thay: Jeremy Manzorro) 21 | |
Mohammed Irshad 32 | |
Mohammed Irshad 35 | |
Amarjit Singh Kiyam (Thay: Makan Winkle Chote) 39 | |
Valpuia 41 | |
Vikram Partap Singh 49 | |
Tiri 53 | |
Alexis Gomez 65 | |
Bipin Singh Thounaojam (Thay: Vikram Partap Singh) 72 | |
PN Noufal (Thay: Lallianzuala Chhangte) 72 | |
Bikash Singh Sagolsem (Thay: Lalremsanga Fanai) 82 | |
Nikos Karelis 87 | |
Daniel Lalhlimpuia (Thay: Nikos Karelis) 88 | |
Sahil Panwar (Thay: Valpuia) 88 |
Thống kê trận đấu Mohammedan SC vs Mumbai City FC
số liệu thống kê

Mohammedan SC

Mumbai City FC
32 Kiểm soát bóng 68
0 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
25 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 4
10 Phát bóng 3
Đội hình xuất phát Mohammedan SC vs Mumbai City FC
Mohammedan SC (4-3-3): Bhaskar Roy (27), Vanlalzuidika (34), Joe Zoherliana (24), Florent Ogier (69), Zodingliana Ralte (14), Mohammed Irshad (16), Alexis Gomez (10), Mirjalol Kasimov (4), Lalremsanga Fanai (29), Carlos Henrique Franca Freires (9), Makan Winkle Chote (19)
Mumbai City FC (4-3-3): TP Rehenesh (23), Valpuia (3), Mehtab Singh (5), Jose Luis Espinosa Arroyo (4), Nathan Asher Rodrigues (27), Jeremy Manzorro (14), Yoell Van Nieff (8), Brandon Fernandes (10), Lallianzuala Chhangte (7), Nikos Karelis (9), Vikram Partap Singh (6)

Mohammedan SC
4-3-3
27
Bhaskar Roy
34
Vanlalzuidika
24
Joe Zoherliana
69
Florent Ogier
14
Zodingliana Ralte
16
Mohammed Irshad
10
Alexis Gomez
4
Mirjalol Kasimov
29
Lalremsanga Fanai
9
Carlos Henrique Franca Freires
19
Makan Winkle Chote
6
Vikram Partap Singh
9
Nikos Karelis
7
Lallianzuala Chhangte
10
Brandon Fernandes
8
Yoell Van Nieff
14
Jeremy Manzorro
27
Nathan Asher Rodrigues
4
Jose Luis Espinosa Arroyo
5
Mehtab Singh
3
Valpuia
23
TP Rehenesh

Mumbai City FC
4-3-3
| Thay người | |||
| 39’ | Makan Winkle Chote Amarjit Singh Kiyam | 21’ | Jeremy Manzorro Jayesh Rane |
| 82’ | Lalremsanga Fanai Sagolsem Bikash Singh | 72’ | Vikram Partap Singh Bipin Singh |
| 72’ | Lallianzuala Chhangte P N Noufal | ||
| 88’ | Nikos Karelis Daniel Lalhlimpuia | ||
| 88’ | Valpuia Sahil Panwar | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Padam Chettri | Jayesh Rane | ||
Rochharzela Rochharzela | Bipin Singh | ||
Amarjit Singh Kiyam | P N Noufal | ||
Wahengbam Angousana Luwang | Daniel Lalhlimpuia | ||
Samad Mallick | Hitesh Sharma | ||
Mohammed Jasim | Sanjeev Stalin | ||
Thokchom Adison Singh | Sahil Panwar | ||
Sajad Hussain Parray | Hardik Bhatt | ||
Sagolsem Bikash Singh | Phurba Lachenpa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Mohammedan SC
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Mumbai City FC
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 6 | 21 | H H B T T | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 20 | H B H T T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 5 | 19 | H B T T B | |
| 4 | 10 | 5 | 4 | 1 | 3 | 19 | H T T B H | |
| 5 | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 18 | H T T H T | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | T T B H H | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | T T B T H | |
| 8 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | B B T B B | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | B T H T T | |
| 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | H T B H H | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | -10 | 10 | B H B B T | |
| 12 | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | H B T H B | |
| 13 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | B T H B B | |
| 14 | 10 | 0 | 3 | 7 | -17 | 3 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch