Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Joseph Ceesay (Kiến tạo: Franco Carboni) 22 | |
Rares Ilie 30 | |
Salvatore Elia 30 | |
Stiven Shpendi 37 | |
(Pen) Ettore Gliozzi 45+6' | |
Lorenzo Ignacchiti (Thay: Rares Ilie) 46 | |
Francesco Zampano 50 | |
Brando Moruzzi (Thay: Franco Carboni) 57 | |
Pietro Pellegri (Thay: Stiven Shpendi) 57 | |
Daniel Tonoli (Kiến tạo: Simone Santoro) 66 | |
Bohdan Popov (Thay: Joseph Ceesay) 68 | |
Francesco Di Mariano (Thay: Gregoire Defrel) 68 | |
Alessandro Sersanti (Thay: Niklas Pyyhtiae) 68 | |
Pedro Mendes (Thay: Ettore Gliozzi) 69 | |
Gady Beyuku (Thay: Luca Zanimacchia) 74 | |
Fabio Gerli 79 | |
Alessandro Sersanti 79 | |
Tyronne Ebuehi (Thay: Salvatore Elia) 80 | |
Luca Magnino (Thay: Fabio Gerli) 83 | |
Daniel Tonoli 90+4' |
Thống kê trận đấu Modena vs Empoli


Diễn biến Modena vs Empoli
Thẻ vàng cho Daniel Tonoli.
Fabio Gerli rời sân và được thay thế bởi Luca Magnino.
Salvatore Elia rời sân và được thay thế bởi Tyronne Ebuehi.
Thẻ vàng cho Alessandro Sersanti.
Thẻ vàng cho Fabio Gerli.
Luca Zanimacchia rời sân và được thay thế bởi Gady Beyuku.
Ettore Gliozzi rời sân và được thay thế bởi Pedro Mendes.
Niklas Pyyhtiae rời sân và được thay thế bởi Alessandro Sersanti.
Gregoire Defrel rời sân và được thay thế bởi Francesco Di Mariano.
Joseph Ceesay rời sân và được thay thế bởi Bohdan Popov.
Simone Santoro đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Daniel Tonoli đã ghi bàn!
Stiven Shpendi rời sân và được thay thế bởi Pietro Pellegri.
Franco Carboni rời sân và được thay thế bởi Brando Moruzzi.
Thẻ vàng cho Francesco Zampano.
Rares Ilie rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Ignacchiti.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Ettore Gliozzi từ Modena đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Stiven Shpendi.
Đội hình xuất phát Modena vs Empoli
Modena (3-5-1-1): Leandro Chichizola (1), Daniel Tonoli (77), Davide Adorni (28), Bryant Nieling (20), Luca Zanimacchia (98), Simone Santoro (8), Fabio Gerli (16), Niklas Pyyhtia (18), Francesco Zampano (7), Gregoire Defrel (92), Ettore Gliozzi (9)
Empoli (3-5-1-1): Andrea Fulignati (21), Matteo Lovato (20), Gabriele Guarino (34), Nosa Edward Obaretin (5), Salvatore Elia (7), Gerard Yepes (14), Andrea Ghion (18), Rares Ilie (10), Franco Carboni (79), Joseph Ceesay (15), Stiven Shpendi (11)


| Thay người | |||
| 68’ | Niklas Pyyhtiae Alessandro Sersanti | 46’ | Rares Ilie Lorenzo Ignacchiti |
| 68’ | Gregoire Defrel Francesco Di Mariano | 57’ | Franco Carboni Brando Moruzzi |
| 69’ | Ettore Gliozzi Pedro Mendes | 57’ | Stiven Shpendi Pietro Pellegri |
| 74’ | Luca Zanimacchia Gady Beyuku | 68’ | Joseph Ceesay Bogdan Popov |
| 83’ | Fabio Gerli Luca Magnino | 80’ | Salvatore Elia Tyronne Ebuehi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Michele Pezzolato | Samuele Perisan | ||
Fabrizio Bagheria | Brando Moruzzi | ||
Cristian Cauz | Duccio Degli Innocenti | ||
Alessandro Sersanti | Edoardo Saporiti | ||
Francesco Di Mariano | Flavio Bianchi | ||
Gady Beyuku | Gabriele Indragoli | ||
Giuseppe Caso | Lorenzo Ignacchiti | ||
Luca Magnino | Luca Belardinelli | ||
Alessandro Dellavalle | Marco Curto | ||
Pedro Mendes | Pietro Pellegri | ||
Steven Nador | Bogdan Popov | ||
Yanis Massolin | Tyronne Ebuehi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Modena
Thành tích gần đây Empoli
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 11 | 30 | T T T T T | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 13 | 28 | T T H T T | |
| 3 | 14 | 7 | 5 | 2 | 12 | 26 | B T H H B | |
| 4 | 14 | 8 | 2 | 4 | 6 | 26 | T B T B T | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 13 | 25 | T B T T T | |
| 6 | 14 | 6 | 5 | 3 | 11 | 23 | B T B H T | |
| 7 | 14 | 5 | 5 | 4 | 4 | 20 | H B T T T | |
| 8 | 14 | 4 | 7 | 3 | 2 | 19 | T T B H T | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | H T B B T | |
| 10 | 13 | 4 | 6 | 3 | -1 | 18 | T H B T B | |
| 11 | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 17 | T B H H B | |
| 12 | 14 | 4 | 5 | 5 | -3 | 17 | H H B B T | |
| 13 | 14 | 3 | 7 | 4 | -3 | 16 | B B H H B | |
| 14 | 14 | 3 | 6 | 5 | -6 | 15 | B T H H B | |
| 15 | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | B T T T B | |
| 16 | 14 | 2 | 7 | 5 | -4 | 13 | B H H H B | |
| 17 | 13 | 3 | 4 | 6 | -11 | 13 | T T H B B | |
| 18 | 13 | 2 | 4 | 7 | -7 | 10 | H H B B T | |
| 19 | 14 | 1 | 6 | 7 | -11 | 9 | H B B H B | |
| 20 | 13 | 1 | 5 | 7 | -8 | 8 | T H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch