Thứ Hai, 02/03/2026

Trực tiếp kết quả Mladost Lucani vs Vojvodina hôm nay 27-08-2023

Giải VĐQG Serbia - CN, 27/8

Kết thúc

Mladost Lucani

Mladost Lucani

2 : 2

Vojvodina

Vojvodina

Hiệp một: 2-2
CN, 01:30 27/08/2023
Vòng 5 - VĐQG Serbia
Stadion Mladost, Lucani
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yakuba Silue
8
(og) Marko Tomic
10
Andrija Radulovic
37
Yakuba Silue
42
Milan Joksimovic
90+7'

Thống kê trận đấu Mladost Lucani vs Vojvodina

số liệu thống kê
Mladost Lucani
Mladost Lucani
Vojvodina
Vojvodina
48 Kiểm soát bóng 52
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
25/11 - 2021
29/11 - 2021
20/08 - 2022
17/02 - 2023
27/08 - 2023
10/02 - 2024
10/11 - 2024
07/04 - 2025
31/08 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Mladost Lucani

VĐQG Serbia
28/02 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
20/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Vojvodina

VĐQG Serbia
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
20/12 - 2025
H1: 1-0
13/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025
21/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2519335560T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd2517262453H T T B B
3VojvodinaVojvodina2515461849T T T B B
4Novi PazarNovi Pazar251267242H B T T T
5Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo251258541T T B H T
6CukarickiCukaricki25979-134B B B H T
7OFK BeogradOFK Beograd259610-133H T B H T
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica249510132T B B H T
9Radnicki NisRadnicki Nis259511032H T T T T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 192325889-432T B H H B
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola257810-729B H T H B
12FK IMT BeogradFK IMT Beograd248412-1628T B T T B
13Mladost LucaniMladost Lucani256910-1827H B B H B
14JavorJavor256811-1126T H B H B
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica253913-1818H B B H H
16NapredakNapredak252716-2913B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow