Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Mladost Lucani vs TSC Backa Topola hôm nay 17-09-2022

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 17/9

Kết thúc

Mladost Lucani

Mladost Lucani

2 : 5

TSC Backa Topola

TSC Backa Topola

Hiệp một: 1-2
T7, 00:00 17/09/2022
Vòng 12 - VĐQG Serbia
Stadion Mladost, Lucani
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Goran Antonic
13
Sasa Jovanovic
15
Nikola Jojic
43
Ifet Dakovac
53
(Pen) Ifet Dakovac
56
Djordje Gordic
62
Petar Ratkov
82

Thống kê trận đấu Mladost Lucani vs TSC Backa Topola

số liệu thống kê
Mladost Lucani
Mladost Lucani
TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
27/08 - 2021
13/02 - 2022
17/09 - 2022
19/03 - 2023
01/10 - 2023
12/03 - 2024
02/09 - 2024
08/02 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Mladost Lucani

VĐQG Serbia
23/11 - 2025
09/11 - 2025
24/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây TSC Backa Topola

VĐQG Serbia
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd1612132037T B T T B
2Crvena ZvezdaCrvena Zvezda1511223335H B H T B
3VojvodinaVojvodina169341130T T B T B
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo16745225B T B T T
5CukarickiCukaricki15654323H B T H H
6Novi PazarNovi Pazar16655-123H B T B H
7OFK BeogradOFK Beograd16637-221T H B B H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica16628-120B T H T T
9JavorJavor16556-420T H B B T
10Mladost LucaniMladost Lucani15555-420B T B T T
11FK IMT BeogradFK IMT Beograd17548-1519H T H B H
12FK Radnicki 1923FK Radnicki 192314455-417B B B T H
13TSC Backa TopolaTSC Backa Topola16457-517B B H H H
14Radnicki NisRadnicki Nis16448-316B H T B H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica16358-914T B H B H
16NapredakNapredak16169-219B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow