Thứ Sáu, 05/06/2026

Trực tiếp kết quả Mladost Lucani vs Cukaricki hôm nay 02-03-2023

Giải VĐQG Serbia - Th 5, 02/3

Kết thúc

Mladost Lucani

Mladost Lucani

0 : 1

Cukaricki

Cukaricki

Hiệp một: 0-0
T5, 00:00 02/03/2023
Vòng 24 - VĐQG Serbia
Stadion Mladost, Lucani
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luka Stojanovic
89

Thống kê trận đấu Mladost Lucani vs Cukaricki

số liệu thống kê
Mladost Lucani
Mladost Lucani
Cukaricki
Cukaricki
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
13/09 - 2021
19/02 - 2022
01/09 - 2022
02/03 - 2023
22/12 - 2023
09/03 - 2024
24/08 - 2024
01/02 - 2025
28/09 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Mladost Lucani

VĐQG Serbia
25/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
28/04 - 2026
24/04 - 2026
20/04 - 2026
09/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Cukaricki

VĐQG Serbia
22/05 - 2026
17/05 - 2026
08/05 - 2026
05/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
10/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
12JavorJavor3081012-1034T H H T B
13Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
16NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK IMT BeogradFK IMT Beograd37131113-1050T H H T H
2Radnicki NisRadnicki Nis3714716-349B T T T T
3Mladost LucaniMladost Lucani37111313-1946T T B T T
4FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233791810-145T H H H H
5TSC Backa TopolaTSC Backa Topola37111214045B H T B H
6JavorJavor37101215-1342T H B B H
7FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica374924-3521B B B B B
8NapredakNapredak373925-4618B B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3727556986T T B H B
2VojvodinaVojvodina3723773176H T T T T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3722782773B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo371611101359H T H H H
5Novi PazarNovi Pazar37141013-852H B T H B
6OFK BeogradOFK Beograd37121312249H B H B T
7FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica37111313-446H B H H B
8CukarickiCukaricki37101512-345H B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow