Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Mladost Lucani vs Crvena Zvezda hôm nay 21-11-2021

Giải VĐQG Serbia - CN, 21/11

Kết thúc

Mladost Lucani

Mladost Lucani

1 : 5

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

Hiệp một: 1-1
CN, 19:30 21/11/2021
Vòng 17 - VĐQG Serbia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Milan Bojovic
8
Aleksandar Katai
30
Aleksandar Katai
54
Guelor Kanga
59
Mirko Ivanic
61
Aleksandar Katai
65

Thống kê trận đấu Mladost Lucani vs Crvena Zvezda

số liệu thống kê
Mladost Lucani
Mladost Lucani
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
21/11 - 2021
25/07 - 2022
06/11 - 2022
11/08 - 2023
09/12 - 2023
Giao hữu
28/06 - 2024
VĐQG Serbia
28/07 - 2024
30/11 - 2024
25/05 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Mladost Lucani

VĐQG Serbia
23/11 - 2025
09/11 - 2025
24/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Serbia
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Serbia
02/11 - 2025
31/10 - 2025
26/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
VĐQG Serbia
20/10 - 2025
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd1612132037T B T T B
2Crvena ZvezdaCrvena Zvezda1511223335H B H T B
3VojvodinaVojvodina169341130T T B T B
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo16745225B T B T T
5CukarickiCukaricki15654323H B T H H
6Novi PazarNovi Pazar16655-123H B T B H
7OFK BeogradOFK Beograd16637-221T H B B H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica16628-120B T H T T
9JavorJavor16556-420T H B B T
10Mladost LucaniMladost Lucani15555-420B T B T T
11FK IMT BeogradFK IMT Beograd17548-1519H T H B H
12FK Radnicki 1923FK Radnicki 192314455-417B B B T H
13TSC Backa TopolaTSC Backa Topola16457-517B B H H H
14Radnicki NisRadnicki Nis16448-316B H T B H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica16358-914T B H B H
16NapredakNapredak16169-219B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow