Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Mlada Boleslav vs Viktoria Plzen hôm nay 20-04-2022

Giải VĐQG Séc - Th 4, 20/4

Kết thúc

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 : 2
Hiệp một: 0-1
T4, 23:00 20/04/2022
Vòng 30 - VĐQG Séc
Lokotrans Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Milan Havel (Kiến tạo: Lukas Kalvach)
3
Lukas Kalvach
26
Milan Havel
35
Martin Sladky
51
Lukas Masek (Thay: Tomas Ladra)
62
Jean-David Beauguel (Thay: Tomas Chory)
71
Ladislav Muzik (Thay: Hasan Jahic)
74
Jiri Skalak (Thay: David Doudera)
74
Jhon Mosquera
77
Jan Kopic (Kiến tạo: Jean-David Beauguel)
85
Ludek Pernica (Thay: Jan Sykora)
86
Martin Rolinek (Thay: David Pech)
89
Daniel Langhamer (Thay: Marek Matejovsky)
89
Pavel Sulc (Thay: Jhon Mosquera)
90

Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs Viktoria Plzen

số liệu thống kê
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
15 Phạm lỗi 19
23 Ném biên 22
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs Viktoria Plzen

Mlada Boleslav (4-1-4-1): Jan Seda (33), David Pech (26), Marek Suchy (17), David Simek (4), Martin Sladky (6), Hasan Jahic (15), David Doudera (22), Samuel Dancak (16), Marek Matejovsky (8), Ewerton (20), Tomas Ladra (9)

Viktoria Plzen (4-2-3-1): Jindrich Stanek (36), Libor Holik (44), Eduardo Santos (33), Lukas Hejda (2), Milan Havel (24), Pavel Bucha (20), Lukas Kalvach (23), Jan Kopic (10), Jan Sykora (7), Jhon Mosquera (18), Tomas Chory (15)

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
4-1-4-1
33
Jan Seda
26
David Pech
17
Marek Suchy
4
David Simek
6
Martin Sladky
15
Hasan Jahic
22
David Doudera
16
Samuel Dancak
8
Marek Matejovsky
20
Ewerton
9
Tomas Ladra
15
Tomas Chory
18
Jhon Mosquera
7
Jan Sykora
10
Jan Kopic
23
Lukas Kalvach
20
Pavel Bucha
24
Milan Havel
2
Lukas Hejda
33
Eduardo Santos
44
Libor Holik
36
Jindrich Stanek
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
4-2-3-1
Thay người
62’
Tomas Ladra
Lukas Masek
71’
Tomas Chory
Jean-David Beauguel
74’
Hasan Jahic
Ladislav Muzik
86’
Jan Sykora
Ludek Pernica
74’
David Doudera
Jiri Skalak
90’
Jhon Mosquera
Pavel Sulc
89’
Marek Matejovsky
Daniel Langhamer
89’
David Pech
Martin Rolinek
Cầu thủ dự bị
Lukas Masek
Pavel Sulc
Milan Skoda
Matej Trusa
Daniel Langhamer
Miroslav Kacer
Martin Rolinek
Jean-David Beauguel
Jachym Serak
Ludek Pernica
Ladislav Muzik
Marian Tvrdon
Jiri Skalak
Ales Cermak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
25/07 - 2021
Cúp quốc gia Séc
27/10 - 2021
Giao hữu
VĐQG Séc
20/04 - 2022
09/10 - 2022
01/04 - 2023
06/12 - 2023
11/02 - 2024
29/09 - 2024
19/08 - 2025

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
19/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
09/07 - 2025
20/06 - 2025
VĐQG Séc
19/04 - 2025
13/04 - 2025

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

VĐQG Séc
23/08 - 2025
19/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Séc
Champions League
06/08 - 2025
31/07 - 2025
VĐQG Séc
Champions League
23/07 - 2025
VĐQG Séc

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sparta PragueSparta Prague6510716T T T T T
2Slavia PragueSlavia Prague6420814T T T H T
3FC ZlinFC Zlin6411413H T T B T
4JablonecJablonec6330412H T T H T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen6321811H H B T T
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312110H T B T B
7KarvinaKarvina630319T B T B B
8Slovan LiberecSlovan Liberec6213-17T B T B B
9Bohemians 1905Bohemians 19055203-46T B B B T
10Hradec KraloveHradec Kralove6123-35B B H B T
11Dukla PrahaDukla Praha6123-35H H B T B
12SlovackoSlovacko6123-35H B H T B
13Banik OstravaBanik Ostrava411204B H B T
14Mlada BoleslavMlada Boleslav5113-64H B B T B
15TepliceTeplice5104-43B T B B B
16PardubicePardubice5014-91B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow