Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Mlada Boleslav vs Viktoria Plzen hôm nay 06-12-2023

Giải VĐQG Séc - Th 4, 06/12

Kết thúc

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 : 3
Hiệp một: 1-1
T4, 23:00 06/12/2023
Vòng 6 - VĐQG Séc
Lokotrans Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pavel Sulc
5
Jan Kopic
23
Tomas Chory
28
Martin Suchomel
45+3'
Marek Suchy
48
Pavel Sulc
51
Tomas Ladra (Thay: Marek Matejovsky)
64
Lamin Jawo (Thay: Solomon John)
64
Ibrahim Traore
68
Jan Kliment (Thay: Pavel Bucha)
70
Pavel Sulc
78
Vojtech Kubista (Thay: Martin Suchomel)
78
Matej Pulkrab (Thay: Daniel Marecek)
78
Libor Holik (Thay: Cadu)
80
Marek Kulic
83
David Simek (Thay: Benson Sakala)
86
Jan Sykora (Thay: Jan Kopic)
88
Dominik Kostka
89
Robin Hranac (Kiến tạo: Libor Holik)
90+5'

Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs Viktoria Plzen

số liệu thống kê
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 16
14 Ném biên 9
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
3 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs Viktoria Plzen

Mlada Boleslav (4-2-3-1): Matous Trmal (1), Dominik Kostka (31), Marek Suchy (17), Ondrej Karafiat (44), Martin Suchomel (2), Marek Matejovsky (8), Benson Sakala (5), Solomon John (20), Daniel Marecek (30), Vasil Kusej (23), Abdulla Yusuf Helal (9)

Viktoria Plzen (3-2-3-2): Jindrich Stanek (36), Lukas Hejda (2), Robin Hranac (3), Sampson Dweh (40), Pavel Bucha (20), Lukas Kalvach (23), Jan Kopic (10), Cadu (22), Ibrahim Traore (12), Pavel Sulc (31), Tomas Chory (15)

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
4-2-3-1
1
Matous Trmal
31
Dominik Kostka
17
Marek Suchy
44
Ondrej Karafiat
2
Martin Suchomel
8
Marek Matejovsky
5
Benson Sakala
20
Solomon John
30
Daniel Marecek
23
Vasil Kusej
9
Abdulla Yusuf Helal
15
Tomas Chory
31 2
Pavel Sulc
12
Ibrahim Traore
22
Cadu
10
Jan Kopic
23
Lukas Kalvach
20
Pavel Bucha
40
Sampson Dweh
3
Robin Hranac
2
Lukas Hejda
36
Jindrich Stanek
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
3-2-3-2
Thay người
64’
Marek Matejovsky
Tomas Ladra
70’
Pavel Bucha
Jan Kliment
64’
Solomon John
Lamin Jawo
80’
Cadu
Libor Holik
78’
Daniel Marecek
Matej Pulkrab
88’
Jan Kopic
Jan Sykora
78’
Martin Suchomel
Vojtech Kubista
86’
Benson Sakala
David Simek
Cầu thủ dự bị
Jan Buryan
Viktor Baier
Petr Mikulec
Marian Tvrdon
Tomas Ladra
Jan Paluska
Jakub Fulnek
Jan Sykora
Matej Pulkrab
Jan Kliment
Andrej Kadlec
Matej Vydra
David Simek
Jhon Mosquera
Vojtech Kubista
Pavel Hasek
Lukas Masek
Libor Holik
Lamin Jawo
Adam Vlkanova
Florent Gregoire Poulolo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
25/07 - 2021
Cúp quốc gia Séc
27/10 - 2021
Giao hữu
VĐQG Séc
20/04 - 2022
09/10 - 2022
01/04 - 2023
06/12 - 2023
11/02 - 2024
29/09 - 2024
19/08 - 2025

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

VĐQG Séc
22/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Séc
02/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
27/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
18/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow