Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Mlada Boleslav vs Teplice hôm nay 08-02-2025

Giải VĐQG Séc - Th 7, 08/2

Kết thúc

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 : 1

Teplice

Teplice

Hiệp một: 1-0
T7, 19:30 08/02/2025
Vòng 21 - VĐQG Séc
Lokotrans Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matyas Vojta (Kiến tạo: Matej Pulkrab)
4
Marek Suchy
13
Michal Sevcik (Thay: Matyas Vojta)
45
Vojtech Stransky
61
Matej Radosta (Thay: Michal Bilek)
61
Jaroslav Harustak (Thay: Albert Labik)
62
Filip Horsky (Thay: Daniel Trubac)
71
Mohamed Yasser (Thay: Abdallah Gningue)
71
Michal Sevcik (Kiến tạo: Tomas Ladra)
73
Jaroslav Harustak
75
Dominik Mares (Thay: Daniel Marecek)
77
Ladislav Krejci
83
Robert Jukl (Thay: Ladislav Krejci)
87
Nicolas Penner (Thay: Ylldren Ibrahimaj)
90
Denis Donat (Thay: Tomas Ladra)
90
Denis Halinsky (Kiến tạo: Jaroslav Harustak)
90+1'

Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs Teplice

số liệu thống kê
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
Teplice
Teplice
46 Kiểm soát bóng 54
10 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs Teplice

Mlada Boleslav (3-4-3): Ales Mandous (27), Martin Kralik (3), Tomas Kral (14), Marek Suchy (17), Daniel Marecek (30), Ylldren Ibrahimaj (7), Vojtech Stransky (12), Solomon John (20), Matyas Vojta (9), Matej Pulkrab (18), Tomas Ladra (10)

Teplice (4-3-3): Richard Ludha (33), Josef Svanda (3), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (16), Albert Labik (2), Richard Sedlacek (13), Ondrej Kricfalusi (27), Michal Bilek (6), Ladislav Krejci (14), Abdallah Gningue (25), Daniel Trubac (20)

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
3-4-3
27
Ales Mandous
3
Martin Kralik
14
Tomas Kral
17
Marek Suchy
30
Daniel Marecek
7
Ylldren Ibrahimaj
12
Vojtech Stransky
20
Solomon John
9
Matyas Vojta
18
Matej Pulkrab
10
Tomas Ladra
20
Daniel Trubac
25
Abdallah Gningue
14
Ladislav Krejci
6
Michal Bilek
27
Ondrej Kricfalusi
13
Richard Sedlacek
2
Albert Labik
16
Dalibor Vecerka
17
Denis Halinsky
3
Josef Svanda
33
Richard Ludha
Teplice
Teplice
4-3-3
Thay người
45’
Matyas Vojta
Michal Sevcik
61’
Michal Bilek
Matej Radosta
77’
Daniel Marecek
Dominik Mares
62’
Albert Labik
Jaroslav Harustak
90’
Tomas Ladra
Denis Donat
71’
Daniel Trubac
Filip Horsky
90’
Ylldren Ibrahimaj
Nicolas Penner
71’
Abdallah Gningue
Mohamed Yasser Nour
87’
Ladislav Krejci
Robert Jukl
Cầu thủ dự bị
Jiri Floder
Ludek Nemecek
Matous Trmal
Filip Horsky
Jakub Fulnek
Mohamed Yasser Nour
Denis Donat
Jaroslav Harustak
Nicolas Penner
Nemanja Micevic
Benson Sakala
Robert Jukl
Dominik Mares
Lukas Marecek
Michal Sevcik
Matej Radosta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
21/08 - 2021
19/12 - 2021
Giao hữu
02/07 - 2022
VĐQG Séc
06/11 - 2022
25/04 - 2023
04/11 - 2023
13/04 - 2024
01/09 - 2024
08/02 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

VĐQG Séc
22/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Séc
02/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025
VĐQG Séc
20/09 - 2025
17/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow