Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Lukas Haraslin 23 | |
Garang Kuol 28 | |
Kaan Kairinen (Kiến tạo: Lukas Haraslin) 33 | |
Matyas Vojta (Thay: Jiri Klima) 58 | |
Martin Subert (Thay: Jakub Fulnek) 58 | |
Josef Kolarik (Thay: Filip Lehky) 58 | |
Roman Macek 63 | |
Jan Kuchta (Thay: Albion Rrahmani) 63 | |
Matyas Vojta (Kiến tạo: Roman Macek) 75 | |
Santiago Eneme (Thay: Patrik Vydra) 76 | |
Ondrej Penxa (Thay: Garang Kuol) 76 | |
Martin Kralik 79 | |
Jakub Martinec (Thay: Filip Panak) 80 | |
Nicolas Penner (Thay: Dominik Kostka) 85 | |
Matous Krulich (Thay: Filip Matousek) 90 |
Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs Sparta Prague


Diễn biến Mlada Boleslav vs Sparta Prague
Filip Matousek rời sân và anh được thay thế bởi Matous Krulich.
Dominik Kostka rời sân và anh được thay thế bởi Nicolas Penner.
Thẻ vàng cho Martin Kralik.
Filip Panak rời sân và anh được thay thế bởi Jakub Martinec.
Thẻ vàng cho Martin Kralik.
Garang Kuol rời sân và được thay thế bởi Ondrej Penxa.
Patrik Vydra rời sân và được thay thế bởi Santiago Eneme.
Roman Macek đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Matyas Vojta đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Roman Macek.
Albion Rrahmani rời sân và được thay thế bởi Jan Kuchta.
Thẻ vàng cho Roman Macek.
Filip Lehky rời sân và được thay thế bởi Josef Kolarik.
Jakub Fulnek rời sân và được thay thế bởi Martin Subert.
Jiri Klima rời sân và được thay thế bởi Matyas Vojta.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Lukas Haraslin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kaan Kairinen ghi bàn!
Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs Sparta Prague
Mlada Boleslav (3-4-3): Jiri Floder (59), Filip Matousek (32), Martin Kralik (3), Filip Prebsl (38), Dominik Kostka (31), Jan Zika (67), Roman Macek (7), Jakub Fulnek (11), Filip Lehky (10), Jiri Klima (23), Daniel Langhamer (28)
Sparta Prague (3-4-3): Peter Vindahl (1), Pavel Kaderabek (3), Filip Panak (27), Jaroslav Zeleny (30), Matej Rynes (11), Garang Kuol (36), Kaan Kairinen (6), Patrik Vydra (26), Albion Rrahmani (9), Adam Sevinsky (19), Lukáš Haraslin (22)


| Thay người | |||
| 58’ | Jakub Fulnek Martin Subert | 63’ | Albion Rrahmani Jan Kuchta |
| 58’ | Jiri Klima Matyas Vojta | 76’ | Patrik Vydra Santiago Eneme |
| 58’ | Filip Lehky Josef Kolarik | 76’ | Garang Kuol Ondrej Penxa |
| 85’ | Dominik Kostka Nicolas Penner | 80’ | Filip Panak Jakub Martinec |
| 90’ | Filip Matousek Matous Krulich | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
David Koran | Jakub Surovcik | ||
Ales Mandous | Daniel Kerl | ||
Martin Subert | Jakub Martinec | ||
Vojtech Hora | Martin Suchomel | ||
Matej Zachoval | Lukas Sadilek | ||
Matous Krulich | Santiago Eneme | ||
Denis Donat | Dominik Holly | ||
Matyas Vojta | Veljko Birmančević | ||
Nicolas Penner | Jan Kuchta | ||
Josef Kolarik | Kevin Prince Milla | ||
Solomon John | Ondrej Penxa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mlada Boleslav
Thành tích gần đây Sparta Prague
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 6 | 0 | 20 | 36 | H H T T T | |
| 2 | 16 | 10 | 4 | 2 | 13 | 34 | H T B H T | |
| 3 | 16 | 9 | 5 | 2 | 9 | 32 | H T B T H | |
| 4 | 16 | 7 | 6 | 3 | 8 | 27 | H H T T H | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 13 | 26 | H B T T T | |
| 6 | 16 | 7 | 5 | 4 | 9 | 26 | T T T B H | |
| 7 | 16 | 8 | 1 | 7 | -1 | 25 | H T T B T | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 3 | 23 | T H T T B | |
| 9 | 16 | 6 | 5 | 5 | 1 | 23 | H H T B B | |
| 10 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | H B B T B | |
| 11 | 16 | 3 | 6 | 7 | -6 | 15 | H H B H T | |
| 12 | 16 | 2 | 7 | 7 | -9 | 13 | H T H B H | |
| 13 | 16 | 3 | 4 | 9 | -15 | 13 | H B B T B | |
| 14 | 16 | 2 | 6 | 8 | -15 | 12 | T H H B B | |
| 15 | 16 | 2 | 5 | 9 | -13 | 11 | H B B B T | |
| 16 | 16 | 2 | 4 | 10 | -12 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch