Chủ Nhật, 30/11/2025
Mojmir Chytil (Kiến tạo: Michal Sadilek)
14
Igoh Ogbu
45
Stepan Chaloupek (Thay: Igoh Ogbu)
45
Daniel Langhamer (Thay: David Pech)
45
(Pen) Matyas Vojta
52
Daniel Langhamer
54
Christos Zafeiris (Thay: David Moses)
54
Jindrich Stanek
57
Michal Sadilek
58
Ivan Schranz (Thay: Michal Sadilek)
62
Michal Sevcik (Thay: Solomon John)
65
Stepan Chaloupek (Kiến tạo: Lukas Provod)
73
Dominik Kostka (Thay: Denis Donat)
73
Ondrej Zmrzly (Thay: Mojmir Chytil)
78
Daiki Hashioka (Thay: Jan Boril)
78
Jiri Klima (Thay: Roman Macek)
84
Josef Kolarik (Thay: Nicolas Penner)
84
Ivan Schranz (Kiến tạo: Lukas Provod)
90+4'

Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs Slavia Prague

số liệu thống kê
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
Slavia Prague
Slavia Prague
46 Kiểm soát bóng 54
12 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
0 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 9
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Mlada Boleslav vs Slavia Prague

Tất cả (25)
90+4'

Lukas Provod đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+4' V À A A O O O - Ivan Schranz đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ivan Schranz đã ghi bàn!

84'

Nicolas Penner rời sân và được thay thế bởi Josef Kolarik.

84'

Roman Macek rời sân và được thay thế bởi Jiri Klima.

78'

Jan Boril rời sân và được thay thế bởi Daiki Hashioka.

78'

Mojmir Chytil rời sân và được thay thế bởi Ondrej Zmrzly.

73'

Denis Donat rời sân và được thay thế bởi Dominik Kostka.

73'

Lukas Provod đã kiến tạo cho bàn thắng.

73' V À A A O O O - Stepan Chaloupek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Stepan Chaloupek đã ghi bàn!

65'

Solomon John rời sân và được thay thế bởi Michal Sevcik.

62'

Michal Sadilek rời sân và được thay thế bởi Ivan Schranz.

58' Thẻ vàng cho Michal Sadilek.

Thẻ vàng cho Michal Sadilek.

57' Thẻ vàng cho Jindrich Stanek.

Thẻ vàng cho Jindrich Stanek.

54'

David Moses rời sân và được thay thế bởi Christos Zafeiris.

54' Thẻ vàng cho Daniel Langhamer.

Thẻ vàng cho Daniel Langhamer.

53' V À A A O O O - Matyas Vojta của Mlada Boleslav ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Matyas Vojta của Mlada Boleslav ghi bàn từ chấm phạt đền!

52' V À A A O O O - Matyas Vojta từ Mlada Boleslav thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Matyas Vojta từ Mlada Boleslav thực hiện thành công quả phạt đền!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45'

David Pech rời sân và được thay thế bởi Daniel Langhamer.

45'

Igoh Ogbu rời sân và được thay thế bởi Stepan Chaloupek.

Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs Slavia Prague

Mlada Boleslav (4-2-3-1): Jiri Floder (59), Filip Prebsl (38), Denis Donat (13), Martin Kralik (3), Filip Matousek (32), Roman Macek (7), David Pech (77), Nicolas Penner (15), Jan Zika (67), Solomon John (20), Matyas Vojta (9)

Slavia Prague (4-3-1-2): Jindřich Staněk (36), David Douděra (21), Tomáš Holeš (3), Ogbu Igoh (5), Jan Boril (18), David Moses (16), Oscar Dorley (19), Michal Sadílek (23), Lukáš Provod (17), Vasil Kusej (9), Mojmír Chytil (13)

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
4-2-3-1
59
Jiri Floder
38
Filip Prebsl
13
Denis Donat
3
Martin Kralik
32
Filip Matousek
7
Roman Macek
77
David Pech
15
Nicolas Penner
67
Jan Zika
20
Solomon John
9
Matyas Vojta
13
Mojmír Chytil
9
Vasil Kusej
17
Lukáš Provod
23
Michal Sadílek
19
Oscar Dorley
16
David Moses
18
Jan Boril
5
Ogbu Igoh
3
Tomáš Holeš
21
David Douděra
36
Jindřich Staněk
Slavia Prague
Slavia Prague
4-3-1-2
Thay người
45’
David Pech
Daniel Langhamer
45’
Igoh Ogbu
Stepan Chaloupek
65’
Solomon John
Michal Sevcik
54’
David Moses
Christos Zafeiris
73’
Denis Donat
Dominik Kostka
62’
Michal Sadilek
Ivan Schranz
84’
Roman Macek
Jiri Klima
78’
Jan Boril
Daiki Hashioka
84’
Nicolas Penner
Josef Kolarik
78’
Mojmir Chytil
Ondrej Zmrzly
Cầu thủ dự bị
Jiri Klima
Jakub Markovic
Daniel Langhamer
Stepan Chaloupek
Dominik Kostka
Daiki Hashioka
Jakub Fulnek
Christos Zafeiris
Josef Kolarik
Youssoupha Sanyang
Michal Sevcik
Youssoupha Mbodji
Tomas Kral
Lukas Vorlicky
Matej Zachoval
Ivan Schranz
Vojtech Hora
Divine Teah
Matous Krulich
Daniel Toula
David Koran
Ondrej Zmrzly

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
14/08 - 2021
12/12 - 2021
17/10 - 2022
09/04 - 2023
13/08 - 2023
11/12 - 2023
18/09 - 2024
03/02 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

VĐQG Séc
22/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Séc
02/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Prague

VĐQG Séc
30/11 - 2025
Champions League
26/11 - 2025
VĐQG Séc
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
VĐQG Séc
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow