Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Mlada Boleslav vs Slavia Prague hôm nay 18-09-2024

Giải VĐQG Séc - Th 4, 18/9

Kết thúc

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 : 2
Hiệp một: 0-2
T4, 00:30 18/09/2024
Vòng 6 - VĐQG Séc
Lokotrans Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mojmir Chytil (Kiến tạo: Tomas Holes)
23
Patrik Vydra
30
Malick Diouf
42
Jindrich Trpisovsky
45+5'
Benson Sakala (Thay: Daniel Langhamer)
46
Tomas Holes
53
Marek Suchy
54
Daniel Marecek (Thay: Matej Pulkrab)
67
Ondrej Lingr (Thay: Mojmir Chytil)
67
Ondrej Lingr
73
Conrad Wallem (Thay: David Doudera)
80
Ondrej Zmrzly (Thay: Malick Diouf)
80
Lamin Jawo (Thay: Tomas Kral)
87
Andrej Kadlec (Thay: Jakub Fulnek)
87
Matej Jurasek (Thay: Tomas Chory)
87
Stepan Chaloupek (Thay: Christos Zafeiris)
87

Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs Slavia Prague

số liệu thống kê
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
Slavia Prague
Slavia Prague
30 Kiểm soát bóng 70
11 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 30
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs Slavia Prague

Mlada Boleslav (3-4-3): Matous Trmal (29), Martin Kralik (3), Marek Suchy (17), Tomas Kral (14), Dominik Kostka (31), Patrik Vydra (66), Daniel Langhamer (6), Jakub Fulnek (11), Tomas Ladra (10), Matej Pulkrab (18), Vasil Kusej (23)

Slavia Prague (3-4-1-2): Antonin Kinsky (31), Tomáš Holeš (3), Ogbu Igoh (5), Jan Boril (18), David Douděra (21), Malick Diouf (12), Christos Zafeiris (10), Oscar Dorley (19), Lukáš Provod (17), Mojmír Chytil (13), Tomáš Chorý (25)

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
3-4-3
29
Matous Trmal
3
Martin Kralik
17
Marek Suchy
14
Tomas Kral
31
Dominik Kostka
66
Patrik Vydra
6
Daniel Langhamer
11
Jakub Fulnek
10
Tomas Ladra
18
Matej Pulkrab
23
Vasil Kusej
25
Tomáš Chorý
13
Mojmír Chytil
17
Lukáš Provod
19
Oscar Dorley
10
Christos Zafeiris
12
Malick Diouf
21
David Douděra
18
Jan Boril
5
Ogbu Igoh
3
Tomáš Holeš
31
Antonin Kinsky
Slavia Prague
Slavia Prague
3-4-1-2
Thay người
46’
Daniel Langhamer
Benson Sakala
67’
Mojmir Chytil
Ondřej Lingr
67’
Matej Pulkrab
Daniel Marecek
80’
Malick Diouf
Ondrej Zmrzly
87’
Tomas Kral
Lamin Jawo
80’
David Doudera
Conrad Wallem
87’
Jakub Fulnek
Andrej Kadlec
87’
Tomas Chory
Matěj Jurásek
87’
Christos Zafeiris
Stepan Chaloupek
Cầu thủ dự bị
Jan Buryan
Matěj Jurásek
Lamin Jawo
Ondrej Zmrzly
Daniel Marecek
Ondřej Lingr
Andrej Kadlec
Petr Sevcik
Nicolas Penner
Simion Michez
Denis Donat
Conrad Wallem
Vojtech Stransky
David Zima
Matyas Vojta
Stepan Chaloupek
Benson Sakala
Ales Mandous
Marek Matejovsky
Petr Mikulec

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
14/08 - 2021
12/12 - 2021
17/10 - 2022
09/04 - 2023
13/08 - 2023
11/12 - 2023
18/09 - 2024
03/02 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

VĐQG Séc
22/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Séc
02/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Prague

VĐQG Séc
30/11 - 2025
Champions League
26/11 - 2025
VĐQG Séc
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
VĐQG Séc
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow