Chủ Nhật, 08/02/2026
(og) Sam Gale
6
Andrew Smith
34
Nathaniel Mendez-Laing (Kiến tạo: Liam Kelly)
57
Remeao Hutton
60
Josh Andrews
62
Laurence Maguire
63
Seb Palmer Houlden (Thay: Elliott Nevitt)
65
Sam Vokes (Thay: Josh Andrews)
65
Callum Paterson (Kiến tạo: William Collar)
69
Seb Palmer Houlden
76
Max Clark (Thay: Shadrach Ogie)
78
Lenni Cirino (Thay: Aaron Rowe)
78
Daniel Crowley (Thay: Liam Kelly)
83
Kane Thompson-Sommers (Thay: William Collar)
83
Jonathan Leko (Thay: Nathaniel Mendez-Laing)
87
Nathan Thompson (Thay: Laurence Maguire)
87
Jonathan Leko
90+3'
Jonathan Williams (Kiến tạo: Sam Gale)
90+4'

Thống kê trận đấu MK Dons vs Gillingham

số liệu thống kê
MK Dons
MK Dons
Gillingham
Gillingham
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 30
5 Chuyền dài 8
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến MK Dons vs Gillingham

Tất cả (30)
90+4'

Sam Gale đã kiến tạo cho bàn thắng này.

90+4' V À A A O O O - Jonathan Williams đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jonathan Williams đã ghi bàn!

90+3' Thẻ vàng cho Jonathan Leko.

Thẻ vàng cho Jonathan Leko.

87'

Laurence Maguire rời sân và được thay thế bởi Nathan Thompson.

87'

Nathaniel Mendez-Laing rời sân và được thay thế bởi Jonathan Leko.

83'

William Collar rời sân và được thay thế bởi Kane Thompson-Sommers.

83'

Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Daniel Crowley.

78'

Aaron Rowe rời sân và được thay thế bởi Lenni Cirino.

78'

Shadrach Ogie rời sân và được thay thế bởi Max Clark.

76' V À A A O O O - Seb Palmer Houlden đã ghi bàn!

V À A A O O O - Seb Palmer Houlden đã ghi bàn!

76' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

69'

William Collar đã kiến tạo cho bàn thắng.

69' V À A A O O O - Callum Paterson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Callum Paterson đã ghi bàn!

65'

Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.

65'

Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Seb Palmer Houlden.

63' Thẻ vàng cho Laurence Maguire.

Thẻ vàng cho Laurence Maguire.

62' Thẻ vàng cho Josh Andrews.

Thẻ vàng cho Josh Andrews.

60' Thẻ vàng cho Remeao Hutton.

Thẻ vàng cho Remeao Hutton.

57'

Liam Kelly đã kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A O O O - Nathaniel Mendez-Laing đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nathaniel Mendez-Laing đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

Đội hình xuất phát MK Dons vs Gillingham

MK Dons (4-3-3): Craig MacGillivray (1), Luke Offord (15), Marvin Ekpiteta (21), Laurence Maguire (23), Jon Mellish (22), Will Collar (18), Liam Kelly (6), Alex Gilbey (8), Aaron Nemane (16), Callum Paterson (13), Nathaniel Mendez-Laing (11)

Gillingham (4-1-3-2): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Sam Gale (30), Andy Smith (5), Shadrach Ogie (22), Robbie McKenzie (14), Jonny Williams (10), Ethan Coleman (6), Aaron Rowe (11), Josh Andrews (9), Elliott Nevitt (20)

MK Dons
MK Dons
4-3-3
1
Craig MacGillivray
15
Luke Offord
21
Marvin Ekpiteta
23
Laurence Maguire
22
Jon Mellish
18
Will Collar
6
Liam Kelly
8
Alex Gilbey
16
Aaron Nemane
13
Callum Paterson
11
Nathaniel Mendez-Laing
20
Elliott Nevitt
9
Josh Andrews
11
Aaron Rowe
6
Ethan Coleman
10
Jonny Williams
14
Robbie McKenzie
22
Shadrach Ogie
5
Andy Smith
30
Sam Gale
2
Remeao Hutton
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
4-1-3-2
Thay người
83’
William Collar
Kane Thompson-Sommers
65’
Elliott Nevitt
Seb Palmer-Houlden
83’
Liam Kelly
Dan Crowley
65’
Josh Andrews
Sam Vokes
87’
Laurence Maguire
Nathan Thompson
78’
Shadrach Ogie
Max Clark
87’
Nathaniel Mendez-Laing
Jonathan Leko
78’
Aaron Rowe
Lenni Rae Cirino
Cầu thủ dự bị
Scott Hogan
Jake Turner
Callum Tripp
Max Clark
Kane Thompson-Sommers
Seb Palmer-Houlden
Connal Trueman
Travis Akomeah
Nathan Thompson
Sam Vokes
Dan Crowley
Nelson Khumbeni
Jonathan Leko
Lenni Rae Cirino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
14/12 - 2024
12/04 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Hạng 4 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley3018842262H T H T T
2Notts CountyNotts County3017671657T T T T T
3Swindon TownSwindon Town3017491655B B T T T
4MK DonsMK Dons3015962654T T T H T
5Cambridge UnitedCambridge United2915861553T T T T B
6Salford CitySalford City291649652T T T B T
7WalsallWalsall301479749H H H B B
8ChesterfieldChesterfield3012126848H B T H T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3113810947B H T H T
10BarnetBarnet3012108946T T H H T
11Colchester UnitedColchester United2912981245T T B B T
12Grimsby TownGrimsby Town291298945T T T H H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2912710543T B H T T
14GillinghamGillingham2910118441T T B B T
15Fleetwood TownFleetwood Town2910712-137B B T B B
16Oldham AthleticOldham Athletic288119-135H T B B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers308814-832B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town299317-2230T B B B B
19Bristol RoversBristol Rovers308319-2227B B T T B
20Crawley TownCrawley Town306816-1626B T H T B
21BarrowBarrow286616-1524B B B B B
22Shrewsbury TownShrewsbury Town295816-2623T B B H B
23Newport CountyNewport County295618-2521B T B B H
24Harrogate TownHarrogate Town315620-2821B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow