Chủ Nhật, 08/02/2026
Aaron Rowe
27
Max Ehmer
37
Robbie McKenzie (Kiến tạo: Aaron Rowe)
59
Remeao Hutton (Thay: Harry Webster)
59
Callum Hendry (Thay: Stephen Wearne)
65
Ellis Harrison (Thay: Joe Pritchard)
65
Shadrach Ogie (Thay: Aaron Rowe)
70
Euan Williams (Thay: Jack Nolan)
70
Josh Andrews (Thay: Jayden Clarke)
81
Bradley Dack (Thay: Elliott Nevitt)
81
Tom Carroll (Thay: Laurence Maguire)
82
Robbie McKenzie
90

Thống kê trận đấu MK Dons vs Gillingham

số liệu thống kê
MK Dons
MK Dons
Gillingham
Gillingham
77 Kiểm soát bóng 23
3 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 1
5 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến MK Dons vs Gillingham

Tất cả (17)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' Thẻ vàng cho Robbie McKenzie.

Thẻ vàng cho Robbie McKenzie.

82'

Laurence Maguire rời sân và được thay thế bởi Tom Carroll.

81'

Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Bradley Dack.

81'

Jayden Clarke rời sân và được thay thế bởi Josh Andrews.

70'

Jack Nolan rời sân và được thay thế bởi Euan Williams.

70'

Aaron Rowe rời sân và được thay thế bởi Shadrach Ogie.

65'

Joe Pritchard rời sân và được thay thế bởi Ellis Harrison.

65'

Stephen Wearne rời sân và được thay thế bởi Callum Hendry.

59'

Harry Webster rời sân và được thay thế bởi Remeao Hutton.

59'

Aaron Rowe đã kiến tạo cho bàn thắng.

59' V À A A O O O - Robbie McKenzie ghi bàn!

V À A A O O O - Robbie McKenzie ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' Thẻ vàng cho Max Ehmer.

Thẻ vàng cho Max Ehmer.

27' Thẻ vàng cho Aaron Rowe.

Thẻ vàng cho Aaron Rowe.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát MK Dons vs Gillingham

MK Dons (3-4-3): Tom McGill (1), Luke Offord (17), Nico Lawrence (26), Laurence Maguire (23), Aaron Nemane (16), Liam Kelly (10), Joe Pritchard (2), Stephen Wearne (11), Joe White (27), Scott Hogan (29), Alex Gilbey (8)

Gillingham (4-2-3-1): Glenn Morris (1), Harry Webster (40), Conor Masterson (4), Max Ehmer (5), Max Clark (3), Robbie McKenzie (14), Ethan Coleman (6), Jack Nolan (7), Aaron Rowe (11), Jayden Clarke (17), Elliott Nevitt (20)

MK Dons
MK Dons
3-4-3
1
Tom McGill
17
Luke Offord
26
Nico Lawrence
23
Laurence Maguire
16
Aaron Nemane
10
Liam Kelly
2
Joe Pritchard
11
Stephen Wearne
27
Joe White
29
Scott Hogan
8
Alex Gilbey
20
Elliott Nevitt
17
Jayden Clarke
11
Aaron Rowe
7
Jack Nolan
6
Ethan Coleman
14
Robbie McKenzie
3
Max Clark
5
Max Ehmer
4
Conor Masterson
40
Harry Webster
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
4-2-3-1
Thay người
65’
Joe Pritchard
Ellis Harrison
59’
Harry Webster
Remeao Hutton
65’
Stephen Wearne
Callum Hendry
70’
Aaron Rowe
Shadrach Ogie
82’
Laurence Maguire
Tom Carroll
70’
Jack Nolan
Euan Williams
81’
Elliott Nevitt
Bradley Dack
81’
Jayden Clarke
Josh Andrews
Cầu thủ dự bị
Craig MacGillivray
Jake Turner
Dean Lewington
Remeao Hutton
Sam Sherring
Shadrach Ogie
Ellis Harrison
Euan Williams
Kane Thompson-Sommers
Jonny Williams
Callum Hendry
Bradley Dack
Tom Carroll
Josh Andrews

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
14/12 - 2024
12/04 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Hạng 4 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley3018842262H T H T T
2Notts CountyNotts County3017671657T T T T T
3Swindon TownSwindon Town3017491655B B T T T
4MK DonsMK Dons3015962654T T T H T
5Cambridge UnitedCambridge United2915861553T T T T B
6Salford CitySalford City291649652T T T B T
7WalsallWalsall301479749H H H B B
8ChesterfieldChesterfield3012126848H B T H T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3113810947B H T H T
10BarnetBarnet3012108946T T H H T
11Colchester UnitedColchester United2912981245T T B B T
12Grimsby TownGrimsby Town291298945T T T H H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2912710543T B H T T
14GillinghamGillingham2910118441T T B B T
15Fleetwood TownFleetwood Town2910712-137B B T B B
16Oldham AthleticOldham Athletic288119-135H T B B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers308814-832B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town299317-2230T B B B B
19Bristol RoversBristol Rovers308319-2227B B T T B
20Crawley TownCrawley Town306816-1626B T H T B
21BarrowBarrow286616-1524B B B B B
22Shrewsbury TownShrewsbury Town295816-2623T B B H B
23Newport CountyNewport County295618-2521B T B B H
24Harrogate TownHarrogate Town315620-2821B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow