Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
William Collar (Kiến tạo: Marvin Ekpiteta) 23 | |
Aaron Nemane 26 | |
Luke Offord 36 | |
Alex Gilbey 41 | |
Louis Moult (Thay: Owen Lunt) 46 | |
Callum Paterson 50 | |
William Collar 52 | |
Alex Gilbey 57 | |
Joe Tomlinson (Thay: Aaron Nemane) 63 | |
Calum Agius (Thay: Jack Lankester) 67 | |
Matus Holicek (Thay: Conor Thomas) 67 | |
Rushian Hepburn-Murphy (Thay: Nathaniel Mendez-Laing) 76 | |
Daniel Crowley (Thay: Liam Kelly) 76 | |
Nathan Thompson (Thay: Jack Sanders) 77 | |
Charlie Finney (Thay: Reece Hutchinson) 81 | |
Kane Thompson-Sommers (Thay: Alex Gilbey) 86 | |
Louis Moult 90+10' |
Thống kê trận đấu MK Dons vs Crewe Alexandra


Diễn biến MK Dons vs Crewe Alexandra
V À A A O O O - Louis Moult đã ghi bàn!
Alex Gilbey rời sân và Kane Thompson-Sommers vào thay.
Reece Hutchinson rời sân và Charlie Finney vào thay.
Jack Sanders rời sân và Nathan Thompson vào thay.
Liam Kelly rời sân và Daniel Crowley vào thay.
Nathaniel Mendez-Laing rời sân và Rushian Hepburn-Murphy vào thay.
Conor Thomas rời sân và được thay thế bởi Matus Holicek.
Jack Lankester rời sân và được thay thế bởi Calum Agius.
Aaron Nemane rời sân và được thay thế bởi Joe Tomlinson.
V À A A O O O - Alex Gilbey ghi bàn!
Thẻ vàng cho William Collar.
Thẻ vàng cho Callum Paterson.
Owen Lunt rời sân và được thay thế bởi Louis Moult.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Alex Gilbey ghi bàn!
Thẻ vàng cho Luke Offord.
Thẻ vàng cho Aaron Nemane.
Marvin Ekpiteta đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - William Collar ghi bàn!
Đội hình xuất phát MK Dons vs Crewe Alexandra
MK Dons (4-3-3): Craig MacGillivray (1), Luke Offord (15), Jack Sanders (32), Marvin Ekpiteta (21), Jon Mellish (22), Will Collar (18), Liam Kelly (6), Alex Gilbey (8), Aaron Nemane (16), Callum Paterson (13), Nathaniel Mendez-Laing (11)
Crewe Alexandra (4-3-2-1): Tom Booth (1), Lewis Billington (2), James Connolly (18), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Owen Alan Lunt (19), Conor Thomas (8), Max Sanders (6), Tommi O'Reilly (26), Jack Lankester (7), Emre Tezgel (36)


| Thay người | |||
| 63’ | Aaron Nemane Joe Tomlinson | 46’ | Owen Lunt Louis Moult |
| 76’ | Liam Kelly Dan Crowley | 67’ | Conor Thomas Matús Holícek |
| 76’ | Nathaniel Mendez-Laing Rushian Hepburn-Murphy | 67’ | Jack Lankester Calum Agius |
| 77’ | Jack Sanders Nathan Thompson | 81’ | Reece Hutchinson Charlie Finney |
| 86’ | Alex Gilbey Kane Thompson-Sommers | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Connal Trueman | Sam Waller | ||
Nathan Thompson | Charlie Finney | ||
Dan Crowley | Dion Rankine | ||
Joe Tomlinson | James Golding | ||
Jonathan Leko | Matús Holícek | ||
Kane Thompson-Sommers | Calum Agius | ||
Rushian Hepburn-Murphy | Louis Moult | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây MK Dons
Thành tích gần đây Crewe Alexandra
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 10 | 2 | 5 | 8 | 32 | B B T B T | |
| 2 | 17 | 9 | 4 | 4 | 6 | 31 | H H T H H | |
| 3 | 17 | 8 | 6 | 3 | 8 | 30 | B T T T T | |
| 4 | 17 | 8 | 5 | 4 | 14 | 29 | T B H T H | |
| 5 | 17 | 8 | 4 | 5 | 9 | 28 | H T T H B | |
| 6 | 17 | 7 | 7 | 3 | 4 | 28 | H H H T H | |
| 7 | 17 | 7 | 6 | 4 | 6 | 27 | B B T H H | |
| 8 | 17 | 8 | 3 | 6 | 4 | 27 | B T T H H | |
| 9 | 18 | 7 | 5 | 6 | 7 | 26 | B H B H B | |
| 10 | 17 | 7 | 5 | 5 | 3 | 26 | T B H H T | |
| 11 | 17 | 7 | 5 | 5 | 2 | 26 | H T B H T | |
| 12 | 17 | 8 | 2 | 7 | -2 | 26 | T T H B B | |
| 13 | 17 | 6 | 6 | 5 | 5 | 24 | T H B T T | |
| 14 | 17 | 6 | 6 | 5 | 3 | 24 | B H H H H | |
| 15 | 17 | 5 | 8 | 4 | 4 | 23 | B H T H T | |
| 16 | 18 | 5 | 8 | 5 | 3 | 23 | H B T H T | |
| 17 | 17 | 5 | 4 | 8 | -5 | 19 | T H H B B | |
| 18 | 17 | 4 | 6 | 7 | -2 | 18 | B H H T H | |
| 19 | 17 | 4 | 5 | 8 | -7 | 17 | B T T H H | |
| 20 | 17 | 5 | 2 | 10 | -15 | 17 | B B B B B | |
| 21 | 17 | 5 | 2 | 10 | -16 | 17 | T T B B T | |
| 22 | 17 | 4 | 4 | 9 | -13 | 16 | T H B T B | |
| 23 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B B B H B | |
| 24 | 17 | 3 | 2 | 12 | -15 | 11 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch