Thứ Bảy, 28/02/2026
William Collar (Kiến tạo: Marvin Ekpiteta)
23
Aaron Nemane
26
Luke Offord
36
Alex Gilbey
41
Louis Moult (Thay: Owen Lunt)
46
Callum Paterson
50
William Collar
52
Alex Gilbey
57
Joe Tomlinson (Thay: Aaron Nemane)
63
Calum Agius (Thay: Jack Lankester)
67
Matus Holicek (Thay: Conor Thomas)
67
Rushian Hepburn-Murphy (Thay: Nathaniel Mendez-Laing)
76
Daniel Crowley (Thay: Liam Kelly)
76
Nathan Thompson (Thay: Jack Sanders)
77
Charlie Finney (Thay: Reece Hutchinson)
81
Kane Thompson-Sommers (Thay: Alex Gilbey)
86
Louis Moult
90+10'

Thống kê trận đấu MK Dons vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
MK Dons
MK Dons
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
44 Kiểm soát bóng 56
7 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 7
1 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
28 Ném biên 24
4 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến MK Dons vs Crewe Alexandra

Tất cả (48)
90+11'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+10' V À A A O O O - Louis Moult đã ghi bàn!

V À A A O O O - Louis Moult đã ghi bàn!

86'

Alex Gilbey rời sân và Kane Thompson-Sommers vào thay.

81'

Reece Hutchinson rời sân và Charlie Finney vào thay.

77'

Jack Sanders rời sân và Nathan Thompson vào thay.

76'

Liam Kelly rời sân và Daniel Crowley vào thay.

76'

Nathaniel Mendez-Laing rời sân và Rushian Hepburn-Murphy vào thay.

67'

Conor Thomas rời sân và được thay thế bởi Matus Holicek.

67'

Jack Lankester rời sân và được thay thế bởi Calum Agius.

63'

Aaron Nemane rời sân và được thay thế bởi Joe Tomlinson.

57' V À A A O O O - Alex Gilbey ghi bàn!

V À A A O O O - Alex Gilbey ghi bàn!

52' Thẻ vàng cho William Collar.

Thẻ vàng cho William Collar.

50' Thẻ vàng cho Callum Paterson.

Thẻ vàng cho Callum Paterson.

46'

Owen Lunt rời sân và được thay thế bởi Louis Moult.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' V À A A O O O - Alex Gilbey ghi bàn!

V À A A O O O - Alex Gilbey ghi bàn!

36' Thẻ vàng cho Luke Offord.

Thẻ vàng cho Luke Offord.

26' Thẻ vàng cho Aaron Nemane.

Thẻ vàng cho Aaron Nemane.

23'

Marvin Ekpiteta đã kiến tạo cho bàn thắng.

23' V À A A O O O - William Collar ghi bàn!

V À A A O O O - William Collar ghi bàn!

Đội hình xuất phát MK Dons vs Crewe Alexandra

MK Dons (4-3-3): Craig MacGillivray (1), Luke Offord (15), Jack Sanders (32), Marvin Ekpiteta (21), Jon Mellish (22), Will Collar (18), Liam Kelly (6), Alex Gilbey (8), Aaron Nemane (16), Callum Paterson (13), Nathaniel Mendez-Laing (11)

Crewe Alexandra (4-3-2-1): Tom Booth (1), Lewis Billington (2), James Connolly (18), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Owen Alan Lunt (19), Conor Thomas (8), Max Sanders (6), Tommi O'Reilly (26), Jack Lankester (7), Emre Tezgel (36)

MK Dons
MK Dons
4-3-3
1
Craig MacGillivray
15
Luke Offord
32
Jack Sanders
21
Marvin Ekpiteta
22
Jon Mellish
18
Will Collar
6
Liam Kelly
8
Alex Gilbey
16
Aaron Nemane
13
Callum Paterson
11
Nathaniel Mendez-Laing
36
Emre Tezgel
7
Jack Lankester
26
Tommi O'Reilly
6
Max Sanders
8
Conor Thomas
19
Owen Alan Lunt
3
Reece Hutchinson
5
Mickey Demetriou
18
James Connolly
2
Lewis Billington
1
Tom Booth
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-3-2-1
Thay người
63’
Aaron Nemane
Joe Tomlinson
46’
Owen Lunt
Louis Moult
76’
Nathaniel Mendez-Laing
Rushian Hepburn-Murphy
67’
Jack Lankester
Calum Agius
76’
Liam Kelly
Dan Crowley
67’
Conor Thomas
Matús Holícek
77’
Jack Sanders
Nathan Thompson
81’
Reece Hutchinson
Charlie Finney
86’
Alex Gilbey
Kane Thompson-Sommers
Cầu thủ dự bị
Rushian Hepburn-Murphy
Louis Moult
Kane Thompson-Sommers
Calum Agius
Jonathan Leko
Matús Holícek
Joe Tomlinson
James Golding
Dan Crowley
Dion Rankine
Nathan Thompson
Charlie Finney
Connal Trueman
Sam Waller

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
29/12 - 2024
21/04 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 4 Anh
24/02 - 2026
H1: 0-1
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Hạng 4 Anh
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley33181142265T T H H H
2Cambridge UnitedCambridge United3318962263B T T H T
3MK DonsMK Dons33171062961H T T H T
4Notts CountyNotts County3318782061T T H B T
5Swindon TownSwindon Town34194111661T T B T B
6Crewe AlexandraCrewe Alexandra34158111053H T T B T
7ChesterfieldChesterfield3313146953H T H T H
8Salford CitySalford City3216412252B T B B B
9BarnetBarnet34131110650T H B B T
10WalsallWalsall3214810550H B B H B
11Colchester UnitedColchester United32131091449B T B H T
12Grimsby TownGrimsby Town3213109849H H T H B
13Accrington StanleyAccrington Stanley3313713246T B T B B
14Fleetwood TownFleetwood Town3212812144B B H T T
15Oldham AthleticOldham Athletic3110129442B B H T T
16GillinghamGillingham32101111-141B T B B B
17Shrewsbury TownShrewsbury Town3410816-1938T T T T T
18Cheltenham TownCheltenham Town3310617-2136B H H T H
19Tranmere RoversTranmere Rovers339816-1235B B T B B
20Bristol RoversBristol Rovers339321-2430T B B B T
21Crawley TownCrawley Town3461018-2128B B B H H
22BarrowBarrow327619-1727B B T B B
23Harrogate TownHarrogate Town356920-2727T H T H H
24Newport CountyNewport County336621-2824H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow