Thứ Sáu, 17/04/2026
Joe White (Kiến tạo: Liam Kelly)
9
Sam Sherring
49
Jamie Knight-Lebel
55
Max Conway
62
Callum Hendry (Thay: Joe White)
63
Ellis Harrison (Thay: Joe Tomlinson)
74
Alex Gilbey
75
Chris Long (Thay: Matus Holicek)
78
Scott Hogan
82
Tom Carroll (Thay: Liam Kelly)
85
Jamie Knight-Lebel
88
Owen Lunt (Thay: Shilow Tracey)
89
Jack Powell (Thay: Max Conway)
89
Charlie Finney (Thay: Max Sanders)
89

Thống kê trận đấu MK Dons vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
MK Dons
MK Dons
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
59 Kiểm soát bóng 41
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 9
2 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
16 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến MK Dons vs Crewe Alexandra

Tất cả (19)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Max Sanders rời sân và được thay thế bởi Charlie Finney.

89'

Max Conway rời sân và được thay thế bởi Jack Powell.

89'

Shilow Tracey rời sân và được thay thế bởi Owen Lunt.

88' Thẻ vàng cho Jamie Knight-Lebel.

Thẻ vàng cho Jamie Knight-Lebel.

85'

Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Tom Carroll.

82' Thẻ vàng cho Scott Hogan.

Thẻ vàng cho Scott Hogan.

78'

Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Chris Long.

75' Thẻ vàng cho Alex Gilbey.

Thẻ vàng cho Alex Gilbey.

74'

Joe Tomlinson rời sân và được thay thế bởi Ellis Harrison.

63'

Joe White rời sân và được thay thế bởi Callum Hendry.

62' Thẻ vàng cho Max Conway.

Thẻ vàng cho Max Conway.

55' V À A A O O O - Jamie Knight-Lebel ghi bàn!

V À A A O O O - Jamie Knight-Lebel ghi bàn!

49' Thẻ vàng cho Sam Sherring.

Thẻ vàng cho Sam Sherring.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

9'

Liam Kelly đã kiến tạo cho bàn thắng.

9' V À A A O O O - Joe White ghi bàn!

V À A A O O O - Joe White ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát MK Dons vs Crewe Alexandra

MK Dons (3-4-2-1): Tom McGill (1), Luke Offord (17), Nico Lawrence (26), Sam Sherring (5), Aaron Nemane (16), Joe Tomlinson (14), Kane Thompson-Sommers (20), Liam Kelly (10), Joe White (27), Alex Gilbey (8), Scott Hogan (29)

Crewe Alexandra (3-5-2): Filip Marschall (12), Jamie Knight-Lebel (3), Mickey Demetriou (5), Zac Williams (4), Ryan Cooney (2), Matús Holícek (17), Max Sanders (6), Joel Tabiner (11), Max Conway (25), Omar Bogle (9), Shilow Tracey (10)

MK Dons
MK Dons
3-4-2-1
1
Tom McGill
17
Luke Offord
26
Nico Lawrence
5
Sam Sherring
16
Aaron Nemane
14
Joe Tomlinson
20
Kane Thompson-Sommers
10
Liam Kelly
27
Joe White
8
Alex Gilbey
29
Scott Hogan
10
Shilow Tracey
9
Omar Bogle
25
Max Conway
11
Joel Tabiner
6
Max Sanders
17
Matús Holícek
2
Ryan Cooney
4
Zac Williams
5
Mickey Demetriou
3
Jamie Knight-Lebel
12
Filip Marschall
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
3-5-2
Thay người
63’
Joe White
Callum Hendry
78’
Matus Holicek
Chris Long
74’
Joe Tomlinson
Ellis Harrison
89’
Shilow Tracey
Owen Alan Lunt
85’
Liam Kelly
Tom Carroll
89’
Max Conway
Jack Powell
89’
Max Sanders
Charlie Finney
Cầu thủ dự bị
Craig MacGillivray
Tom Booth
MJ Williams
Chris Long
Ellis Harrison
James Connolly
Callum Hendry
Owen Alan Lunt
Connor Lemonheigh-Evans
Jack Powell
Tom Carroll
Charlie Finney
Charlie Waller
Lewis Billington

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
29/12 - 2024
21/04 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 4 Anh
11/04 - 2026
H1: 2-0
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-1
19/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley44231562584B H T B H
2MK DonsMK Dons43221383679B B H H T
3Cambridge UnitedCambridge United43211573178B H H T H
4Notts CountyNotts County43237132276B T B T B
5Swindon TownSwindon Town43228131674T H H T B
6Salford CitySalford City4323515774B T T B H
7ChesterfieldChesterfield43191591272T T T H T
8Grimsby TownGrimsby Town421911121668T B T T B
9BarnetBarnet431813121167T T H T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra43199151066T T B T B
11Oldham AthleticOldham Athletic431714121565B T H B B
12Colchester UnitedColchester United431712141263H B T T T
13WalsallWalsall43171115262T H H B B
14Fleetwood TownFleetwood Town43151315-158T H B B T
15Bristol RoversBristol Rovers4317422-1455T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley4314920-851B T B B B
17GillinghamGillingham43121417-1350B H T H B
18Cheltenham TownCheltenham Town42131019-1849B B H T T
19Shrewsbury TownShrewsbury Town4313822-2647B B T B T
20Tranmere RoversTranmere Rovers4291023-2337B B B B H
21Crawley TownCrawley Town4381322-2437B T T B B
22Newport CountyNewport County4310726-3037B T B B T
23BarrowBarrow439925-2736T H B B T
24Harrogate TownHarrogate Town438926-3133B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow